Nguyên Việt: “Nỗi Buồn Chiến Tranh” và Nỗi Lòng Hiếu Chiến

Lịch sử Việt Nam hiện đại khi nhìn thẳng không né tránh, phơi bày một sự thật trần trụi đến mức đau lòng, bất luận những tác động của Liên Xô, Trung Quốc, Hoa Kỳ hay bất kỳ ý thức hệ nào được du nhập, cuộc chiến 1954–1975 vẫn là một cuộc nội chiến giữa những người Việt, nơi máu anh em chan hòa trên đất của chính cha ông mình. Mọi diễn giải khác, dù được thêu dệt bằng mỹ từ “chống ngoại xâm,” “giải phóng dân tộc,” hay “thống nhất đất nước,” nếu không đặt nền trên sự thật đạo lý này, thì chỉ là những lớp sơn trang điểm che lấp một bi kịch, người Việt đã giết người Việt bằng niềm tin rằng mình đúng hơn và nhân danh chân lý rộng lớn hơn chính sự sống của đồng bào.

Trong chính bối cảnh ấy, Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam, thành lập ngày 20-12-1960 tại Tân Lập (Tây Ninh), trở thành công cụ chủ lực mở rộng chiến tranh. Dù tên gọi hàm ý “tự phát của nhân dân miền Nam,” tài liệu giải mật từ Hà Nội và Moscow[1] đã cho thấy đây là một tổ chức do Đảng Lao động Việt Nam chỉ đạo, với mục tiêu chiến lược, chuẩn bị tái thống nhất đất nước bằng bạo lực, bất kể Hiệp định Genève 1954 đã “tạm chia” đất nước và yêu cầu ngừng can thiệp quân sự từ cả hai phía. Chỉ trong giai đoạn 1959-1964, mạng lưới vũ trang của Mặt trận đã thực hiện hàng nghìn vụ ám sát viên chức làng xã, phục kích, đặt mìn, dẫn tới những xung đột lan rộng. Những chiến dịch như Trà Bồng (1959)[2], tấn công Tua Hai (26-1-1960)[3] hay các cuộc đấu tố trá hình “diệt ác ôn” đều chứng minh rõ một điều, bạo lực không phải là phản ứng, mà là chủ trương.

“Nỗi buồn chiến tranh,” theo nghĩa sâu nhất, không riêng là nỗi buồn của người lính trong tiểu thuyết đã và vẫn gây nhiều tranh cãi – đó là nỗi buồn của một dân tộc đã để cho những dòng sông chảy qua xác chính con cháu mình, cho rừng núi chở che những hố chôn tập thể, cho linh hồn của hàng triệu người lạc loài giữa hai bờ ý thức hệ không thuộc về Việt Nam. Trong bi kịch ấy, vai trò của Mặt trận lại càng rõ khi họ tham gia và tổ chức nhiều trận đánh có tính chất leo thang chiến tranh. Đỉnh cao là Tết Mậu Thân 1968, khi hàng loạt thành phố, thị trấn miền Nam bị tấn công bất ngờ. Dù về quân sự chiến dịch thất bại nặng nề, nhưng nó phơi bày bản chất hy sinh sinh mạng dân Việt để đạt mục tiêu tuyên truyền quốc tế. Và chính trong trận tổng công kích này, những cuộc thảm sát như Huế 1968 để lại dấu ấn không thể nào bào chữa – người Việt bị chôn sống bởi người Việt, nhân danh một “sứ mệnh” được vẽ bằng máu lệ.

Từ góc độ này, bất cứ sự ca tụng nào về “chiến thắng,” bất cứ lễ hội nào tôn vinh “đại thắng,” đều trở thành nỗi nhục hiếu chiến – nhục vì đã gây ra một cuộc tàn sát chính đồng bào mình; nhục vì đã đưa đất nước vào vòng lệ thuộc ngoại cường; nhục vì sau “thắng lợi,” đất nước lại tụt hậu, nghèo đói, đạo lý rạn nứt và văn hóa bị tổn hại nặng nề.

Càng cay đắng hơn khi cho đến hôm nay, tư duy hiếu chiến và ảo vọng chiến thắng vẫn được nhào nặn như một phần linh hồn của bộ máy tuyên truyền. Nó muốn dạy thế hệ trẻ rằng “thắng” là điều quan trọng nhất, lịch sử là một chuỗi trận đánh, bạo lực là phương tiện chính đáng, và rằng sự hy sinh của người Việt ở cả hai miền có thể được phân loại và đánh giá theo lập trường chính trị. Nhưng chính Nỗi buồn chiến tranh – một tác phẩm mà nhà cầm quyền từng sợ hãi – đã nói  lên sự thật chính  là không có chiến thắng nào trước nỗi đau của một dân tộc tự làm tổn thương chính mình.

Không thể nói về tư duy hiếu chiến mà không nhắc đến cách Mặt trận được sử dụng như lá chắn chính trị để che giấu sự can dự trực tiếp của miền Bắc. Việc lập ra “Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam (PRG)” năm 1969 không phải để đem lại dân chủ cho miền Nam, mà để tạo hợp pháp giả tạo tại Hội nghị Paris, nhằm đạt mục tiêu tuyên truyền và hợp thức hóa chiến tranh. Sau 1975, Mặt trận lập tức bị giải thể – minh chứng rõ nhất rằng nó không phải phong trào “tự thân” của người miền Nam mà chỉ là một phương tiện chiến lược. Và khi phương tiện đã hoàn thành nhiệm vụ, nó bị vứt sang một bên.

Chính sự thật lịch sử ấy phơi bày tinh thần gây chiến mạn tính của bộ máy lãnh đạo – chiến tranh không phải định mệnh, mà là lựa chọn của những người quyết định dùng máu dân tộc làm bàn đạp chính trị.

Không có vinh quang nào khi bàn tay chiến thắng vẫn còn run rẩy trước ký ức của những người bị buộc phải ngã xuống. Không có hòa bình thật sự khi vết thương bị biến thành trang trí cho diễn văn, thay vì thành bài học cho tương lai.

Tâm thức hiếu chiến chỉ có thể tồn tại khi con người bị tước quyền nhìn lại lịch sử bằng chính đôi mắt của mình. Chỉ khi người ta quên mất rằng một nửa dân tộc còn lại cũng là máu thịt của mình, thì họ mới tin vào những khẩu hiệu “vinh quang,” “giải phóng,” “đại thắng.” Nhưng nếu chạm đến sự thật, thì điều hiện ra không phải là niềm kiêu mạn kiêu hãnh mà là một nỗi xót xa đạo lý tại sao chúng ta lại để ngoại lực định đoạt vận mệnh mình đến mức biến quê hương thành bãi chiến trường, biến những thế hệ thanh niên thành nhiên liệu cho tham vọng của các siêu cường?

Đảng Cộng Sản Việt Nam hôm nay cần bắt đầu từ sự thật giản dị ấy, chiến thắng không thể là niềm tự hào khi cái giá phải trả là một cuộc tự tàn sát dân tộc. Những người tiếp tục vinh danh bạo lực như lẽ sống của quốc gia là những người chưa thực sự hiểu gì về nỗi buồn chiến tranh. Và chính sự không hiểu ấy là mảnh đất nuôi dưỡng ảo vọng rằng “bạo lực sẽ cứu đất nước một lần nữa,” trong khi lịch sử đã chứng minh điều ngược lại – sau mỗi chiến thắng, đất nước lại bước vào một chu kỳ khủng hoảng kéo dài, bởi vết thương đạo lý chưa bao giờ được chữa lành.

Nếu thế hệ hôm nay muốn một tương lai khác, thì điều đầu tiên cần trả lại cho lịch sử không phải là huy chương, mà là sự thật. Không phải là vinh danh, mà là sự lặng yên để lắng nghe tiếng khóc của những linh hồn hai miền. Không phải là tiếp tục diễn ngôn hiếu chiến, mà là dám thừa nhận nỗi lòng hiếu chiến – để từ đó, bước đầu tiên của hòa giải và tái sinh trở thành khả dĩ.

Bấy giờ, chỉ khi dân tộc biết cúi đầu trước chính những nấm mồ của con em mình, thì đầu óc hiếu chiến mới tàn lụi, và đất nước mới thực sự có cơ hội chữa lành và tái sinh.

Yuma, ngày 11 tháng 12 năm 2025

NGUYÊN VIỆT

_____________________

[1] Các kết luận về vai trò chỉ đạo của miền Bắc đối với Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam, cũng như quyết định sử dụng bạo lực cách mạng từ năm 1959, dựa trên nhiều nguồn tư liệu đã được giải mật và nghiên cứu học thuật đáng tin cậy. Về phía Việt Nam, xem Văn kiện Đảng Toàn tập, tập 26–27 (NXB CTQG, 2001), các nghị quyết Hội nghị Trung ương 15 và “Thư vào Nam” của Lê Duẩn, trong đó xác định “miền Nam là tiền tuyến lớn, miền Bắc là hậu phương lớn” và nhấn mạnh phải “dùng bạo lực cách mạng để giải phóng miền Nam.” Hồi ký của Trần Văn Trà (Kết thúc cuộc chiến tranh 30 năm, tập V, 1994), vốn bị thu hồi sau phát hành, cũng xác nhận Bộ Chính trị Hà Nội là cơ quan trực tiếp quyết định Tổng công kích Tết Mậu Thân 1968. Về phía tài liệu quốc tế, các nghiên cứu của CWIHP (Cold War International History Project), đặc biệt Working Paper No. 22 (1998), cùng với tài liệu từ RGANI (Russian State Archive of Contemporary History) được trích trong Ilya Gaiduk, The Soviet Union and the Vietnam War (Chicago, 1996), đều cho thấy việc thành lập MTGPMN được chuẩn bị từ Hà Nội và có chi viện chiến lược của Liên Xô và Trung Quốc ngay từ cuối thập niên 1950. Các công trình gần đây như Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War (Yale, 2012) và Pierre Asselin, Vietnam’s American War (Cambridge, 2018), dựa trên hồ sơ mật của Hà Nội, Moscow và Bắc Kinh, tiếp tục xác nhận rằng cuộc chiến 1959–1975 không phải là “tự phát” ở miền Nam mà là một quyết định chính trị có chủ đích của miền Bắc nhằm thống nhất đất nước bằng con đường vũ lực.
[2] Sự kiện Trà Bồng 1959, thường được xem là một trong những hoạt động vũ trang sớm nhất của lực lượng cộng sản tại miền Nam sau 1954, diễn ra trước khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam được thành lập chính thức (1960). Theo Văn kiện Đảng Toàn tập, tập 26 (NXB CTQG, 2001), đây là một phần trong “chủ trương phát động đấu tranh vũ trang” do Hà Nội đề ra từ năm 1959. Các nghiên cứu quốc tế dựa trên tài liệu giải mật, như Ilya Gaiduk, The Soviet Union and the Vietnam War (Chicago, 1996), và CWIHP Working Paper No. 22 (1998), cũng xác nhận Trà Bồng thuộc chuỗi hành động mang tính chiến lược nhằm mở rộng chiến tranh ở miền Nam.
[3] Cuộc tấn công Tua Hai ngày 26.1.1960-là trận đánh quy mô lớn đầu tiên của lực lượng cộng sản tại miền Nam sau 1954-diễn ra trước khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam ra đời và được xem như tín hiệu mở màn cho chiến lược “đấu tranh vũ trang” do Hà Nội chỉ đạo. Theo Văn kiện Đảng Toàn tập, tập 27 (NXB CTQG, 2001), đây là hành động được chuẩn bị trong khuôn khổ Nghị quyết 15 (1959). Các nghiên cứu quốc tế dựa trên tài liệu giải mật như CWIHP Working Paper No. 22 (1998) và Ilya Gaiduk, The Soviet Union and the Vietnam War (1996), cũng xác nhận Tua Hai là bước leo thang chủ động nhằm mở rộng chiến tranh ở miền Nam.

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.