Nguyên Việt: Nhân Quyền Không Tự Đến – Vai Trò Của Người “Bị Trị” Trong Lịch Sử Và Hiện Tại Hoa Kỳ

Không có một quyền nào trong lịch sử Hoa Kỳ tự nhiên mà có. Cũng không có một quyền nào được duy trì chỉ bằng lời tuyên thệ hay văn bản lập hiến. Nếu nhìn thẳng vào lịch sử, ta buộc phải thừa nhận một sự thật tưởng như nghịch lý nhưng lại là trục đạo lý xuyên suốt, mọi bước tiến của tự do và nhân quyền tại Mỹ đều bắt đầu từ phía những con người ở vị thế thấp nhất – những người bị trị, bị loại trừ, bị xem là “ngoài lề” của giấc mơ quốc gia. Không phải từ lòng hào hiệp của quyền lực, mà từ sự khước từ khuất phục của những thân phận bị đè nén.

Ngay từ buổi khai quốc, Hoa Kỳ đã tự thể hiện mình như một thí nghiệm vĩ đại của tự do. Nhưng tự do ấy, trong thực hành, là một không gian khóa. Người da đen bị xiềng xích. Phụ nữ bị loại khỏi đời sống chính trị. Người bản địa bị xóa tên khỏi chính mảnh đất tổ tiên. Người nghèo không có tài sản bị xem như không đủ tư cách công dân. “All men are created equal”[1] không phải là một mô tả hiện thực, mà là một lời hứa chưa được thực hiện. Và chính vì lời hứa ấy bị phản bội, lịch sử Hoa Kỳ đã buộc phải sản sinh ra những phong trào dân sự như những cơn địa chấn đạo đức, liên tục nhắc nhở xã hội về khoảng cách giữa điều họ tuyên bố và điều họ đang hành động.

Phong trào xóa bỏ nô lệ thế kỷ 19[2] không phải là kết quả của sự thức tỉnh tập thể từ giới cầm quyền. Nó là tiếng nói trồi lên từ đáy xã hội – từ những con người bị coi là tài sản, từ những cộng đồng tôn giáo nhỏ, từ những trí thức bị khinh miệt vì dám đặt câu hỏi về trật tự “tự nhiên”. Frederick Douglass[3] không đòi quyền như một kẻ van xin. Ông nói với tư cách của một con người biết rõ phẩm giá của mình. Harriet Tubman[4] không thương lượng. Bà hành động. Sự giải phóng ở đây không bắt đầu bằng luật, mà bằng việc những con người bị trị tự xem mình là chủ thể đạo đức, bất chấp xã hội phủ nhận điều đó.

Nhưng ngay cả khi nô lệ bị xóa bỏ trên giấy, quyền lực lại tìm cách tái cấu trúc sự thống trị dưới hình thức khác. Thời kỳ Jim Crow[5] cho thấy một bài học cay đắng, luật pháp có thể hợp pháp hóa bất công; dân chủ có thể đồng lõa với áp bức nếu không bị chất vấn. Chính trong bóng tối ấy, phong trào dân quyền thế kỷ 20[6] ra đời – không phải như một cơn bạo loạn, mà như một cuộc đối thoại đạo đức buộc cả quốc gia phải nhìn lại chính mình. Martin Luther King Jr. không kêu gọi lật đổ thể chế bằng bạo lực; ông buộc thể chế phải sống đúng với những gì nó đã hứa. Sức mạnh của phong trào dân quyền không nằm ở nắm đấm, mà ở việc người bị trị từ chối trở thành kẻ thù của nhân tính – kể cả khi họ bị đối xử vô nhân.

Điều đáng chú ý là trong mọi phong trào dân sự lớn tại Hoa Kỳ, người “bị trị” không chỉ là nạn nhân; họ là tác nhân lịch sử. Phụ nữ không được trao quyền bầu cử; họ tổ chức, viết báo, xuống đường, chịu tù đày để giành lấy nó. Người bản địa không được “nhớ đến”; họ buộc xã hội phải nghe. Người nhập cư không được nhìn như công dân; họ tự khẳng định sự hiện diện bằng lao động, văn hóa, và tiếng nói chính trị. Nhân quyền, vì thế, không phải là một món quà từ trên cao, mà là kết quả của một tiến trình thức tỉnh từ bên dưới.

So sánh với những gì đang diễn ra trong xã hội Mỹ những ngày gần đây, ta thấy lịch sử không lặp lại, nhưng nó vang dội. Các tranh luận gay gắt về nhập cư, bạo lực cảnh sát, quyền của người LGBTQ+, hay sự co rút của không gian biểu đạt dân sự đều mang một đặc điểm chung chính là quyền lực ngày càng được hành chính hóa, kỹ thuật hóa và hợp thức hóa bằng ngôn ngữ trung tính. Ít còn những tuyên bố thô bạo về phân biệt, mà là những quá trình, điều khoản, thẩm quyền, và “an ninh”. Chính ở đây, vai trò của người bị trị một lần nữa trở nên then chốt. Khi bất công khoác áo hợp pháp, chỉ có ý thức đạo đức của người trong cuộc mới đủ sức bóc trần nó.

Có một nguy cơ lớn của xã hội hiện đại là người bị trị quen dần với việc bị đại diện. Họ chờ luật sư nói thay, chính trị gia tranh luận thay, truyền thông kể câu chuyện thay. Nhưng lịch sử phong trào dân sự Hoa Kỳ cho thấy khi người bị trị từ bỏ quyền tự nói, nhân quyền bắt đầu suy yếu. Không phải vì họ thiếu chính nghĩa, mà vì chính nghĩa không tự vận hành. Nó cần được cất tiếng từ những thân phận chịu tác động trực tiếp nhất. Khi nỗi sợ khiến con người im lặng, quyền lực sẽ diễn giải nhân quyền theo cách có lợi cho chính nó.

Ở điểm này, một trực giác nhân văn trở nên cần thiết. Nhân quyền, nếu chỉ được hiểu như một tập hợp quyền lợi cá nhân, rất dễ bị biến thành cuộc tranh giành ích kỷ. Nhưng nếu được hiểu như sự bảo vệ phẩm giá con người trong mối tương liên, nó trở thành một trách nhiệm chung. Người bị trị không đứng lên chỉ cho mình, họ đứng lên để khôi phục trật tự đạo lý bị lệch lạc. Sự phản kháng chân chính không nhằm hủy diệt đối phương mà nhằm làm lộ ra cấu trúc gây khổ cho cả người bị trị lẫn kẻ đang nắm quyền.

Điều làm nên sức mạnh lâu dài của các phong trào dân sự Mỹ không phải là chiến thắng chính trị nhất thời, mà là khả năng duy trì nhân tính trong đấu tranh. Khi phong trào đánh mất chiều sâu đạo đức, nó dễ bị cực đoan hóa, bị thao túng, hoặc bị tiêu thụ như một sản phẩm truyền thông. Khi người bị trị chỉ phản ứng bằng phẫn nộ mà không có tự tỉnh, họ có thể vô tình tái tạo chính cơ chế áp bức mà họ muốn vượt qua. Lịch sử Hoa Kỳ đã cho thấy cả hai khả năng này, và bài học vẫn còn nguyên giá trị cho hiện tại.

Ngày nay, trong một xã hội Mỹ bị phân cực sâu sắc, nơi niềm tin vào thể chế suy giảm và ngôn ngữ đối thoại bị xói mòn, vai trò của người bị trị không những là đòi quyền, mà là giữ cho không gian đạo đức không sụp đổ. Đứng lên, nhưng không đánh mất khả năng lắng nghe. Phản kháng, nhưng không đánh mất phẩm giá. Kiên quyết, nhưng không phủ nhận tính người của kẻ khác. Đây không phải là thái độ yếu mềm; đó là hình thức mạnh mẽ nhất của tự do nội tâm – thứ tự do mà không quyền lực nào có thể ban phát hay tước đoạt.

Nhìn lại toàn bộ lịch sử các phong trào dân sự Hoa Kỳ, ta có thể rút ra một kết luận không mấy dễ chịu nhưng cần thiết đó là một xã hội chỉ thực sự dân chủ khi những người ở đáy xã hội còn khả năng nói “không” mà không bị nghiền nát. Khi tiếng nói của người bị trị bị làm cho mờ nhạt, bị kỹ thuật hóa, hoặc bị đạo đức hóa theo hướng vô hiệu, đó là dấu hiệu của sự suy thoái nhân quyền, dù hình thức bầu cử hay hiến pháp vẫn còn nguyên.

Nhân quyền không tự đến. Nó được làm mới mỗi ngày, bằng sự tỉnh thức của những con người không chấp nhận sống như đối tượng bị quản lý thuần túy. Và lịch sử Hoa Kỳ – từ khai quốc đến cận đại – chính là lời nhắc nhở liên tục rằng nếu người bị trị không đứng lên, tự do sẽ trở thành một ký ức đẹp nhưng vô dụng. Còn nếu đứng lên với nhân tính còn nguyên vẹn, xã hội – dù chậm chạp, dù chống cự – cuối cùng cũng buộc phải đổi thay.

Yuma, AZ 13.01.2026

NGUYÊN VIỆT

___________________________

[1] “All men are created equal” – câu mở đầu nổi tiếng trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776), do Thomas Jefferson soạn thảo, khẳng định một lý tưởng phổ quát về phẩm giá con người. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, khái niệm “men” trên thực tế không bao gồm phụ nữ, người da đen đang bị nô lệ hóa, người bản địa, và nhiều tầng lớp không có quyền công dân đầy đủ. Chính sự cách biệt giữa tuyên ngôn và hiện thực này đã trở thành nguồn động lực đạo đức và chính trị cho các phong trào dân sự và nhân quyền tại Hoa Kỳ trong hơn hai thế kỷ tiếp theo.
[2] Phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ (Abolitionism, thế kỷ 19) là phong trào xã hội – đạo đức nhằm chấm dứt chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ, khởi phát từ các cộng đồng tôn giáo, trí thức và chính những người nô lệ da đen. Phong trào kết hợp lập luận luân lý, tôn giáo, báo chí và hành động trực tiếp, tiêu biểu qua các nhân vật như Frederick Douglass và Harriet Tubman, và đạt đỉnh điểm với Nội chiến Hoa Kỳ cùng Tu chính án thứ 13 (1865), chính thức xóa bỏ nô lệ. Tuy vậy, việc bãi bỏ nô lệ pháp lý không đồng nghĩa với bình đẳng xã hội, để lại di sản đấu tranh kéo dài cho nhân quyền người da đen trong các thế kỷ sau.
[3] Frederick Douglass (1818–1895) là cựu nô lệ, nhà hùng biện, nhà báo và tư tưởng gia hàng đầu của phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ. Thông qua tự truyện, diễn văn và hoạt động chính trị, ông khẳng định nhân phẩm và chủ thể tính của người da đen, đồng thời phê phán sâu sắc khoảng cách giữa lý tưởng tự do của Hiến pháp Hoa Kỳ và thực tiễn phân biệt chủng tộc. Douglass tiêu biểu cho vai trò của người “bị trị” tự cất tiếng nói, biến kinh nghiệm bị áp bức thành nền tảng đạo đức cho cuộc đấu tranh nhân quyền hiện đại.
[4] Harriet Tubman (c.1822–1913) là cựu nô lệ và nhà hoạt động chủ chốt của phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ, nổi tiếng với vai trò tổ chức và dẫn dắt Underground Railroad, trực tiếp giải thoát hàng trăm nô lệ khỏi miền Nam Hoa Kỳ. Hành động của bà vượt ra ngoài diễn ngôn lý thuyết, thể hiện một hình thức đấu tranh nhân quyền dựa trên can đảm đạo đức và hành động cụ thể, nơi người bị trị không chờ đợi sự cho phép của luật pháp để khẳng định quyền sống và tự do.
[5] Thời kỳ hậu Nội chiến và luật Jim Crow (cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20) đánh dấu sự phản bội có hệ thống đối với lời hứa bình đẳng sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ. Thông qua các luật phân biệt chủng tộc, án lệ Plessy v. Ferguson (1896) với nguyên tắc “separate but equal”, cùng bạo lực và khủng bố xã hội, quyền công dân của người da đen bị thu hẹp và hợp pháp hóa sự loại trừ. Giai đoạn này cho thấy cách thức quyền lực có thể tái cấu trúc áp bức dưới hình thức pháp lý, đồng thời đặt nền móng cho phong trào dân quyền hiện đại thế kỷ 20.
[6] Phong trào dân quyền người da đen (1950–1960s) là cao trào đấu tranh nhằm chấm dứt phân biệt chủng tộc hợp pháp và bảo đảm quyền công dân thực chất cho người Mỹ gốc Phi. Dựa trên chiến lược bất bạo động, huy động quần chúng và kháng nghị công khai, phong trào buộc xã hội Mỹ đối diện với mâu thuẫn giữa lý tưởng dân chủ và thực tiễn kỳ thị, dẫn đến các đạo luật nền tảng như Civil Rights Act (1964) và Voting Rights Act (1965). Đây là thời điểm nhân quyền tại Hoa Kỳ không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành hành động tập thể trong không gian công cộng.

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.