Nguyên Việt: Chính sách, Quyền lực và Trách nhiệm – Khi phê phán không còn là con đường chuyển hóa

Trong đời sống chính trị Hoa Kỳ, mỗi giai đoạn khủng hoảng đều đặt xã hội trước một câu hỏi không dễ trả lời, đó là trách nhiệm thuộc về ai? Thuộc về chính sách hay thuộc về người cầm quyền? Thuộc về hệ thống hay thuộc về cá nhân đứng đầu? Và từ đó, một câu hỏi khác khó hơn nhưng thiết yếu hơn được đặt ra là chúng ta phê phán đến mức nào thì còn giúp thay đổi hoàn cảnh, và đến mức nào thì chỉ làm sâu thêm chia rẽ?

Trên thực tế, chính sách và Tổng thống không tồn tại như hai thực thể tách biệt. Một chính sách không vô danh, nó mang dấu ấn của quyền lực người ký ban hành, của ưu tiên chính trị và của lựa chọn đạo đức – dù lựa chọn ấy được che phủ bằng ngôn ngữ pháp lý hay lợi ích quốc gia. Trong nhiệm kỳ của mình, Tổng thống là điểm hội tụ của quyền lực hành pháp, là tiếng nói đại diện cho quốc gia trước thế giới và vì vậy không thể đứng ngoài hệ quả của những chính sách được thúc đẩy dưới danh nghĩa là nguyên thủ quốc gia.

Nhưng nhìn nhận tính liên đới trách nhiệm không đồng nghĩa với việc phải cá nhân hóa mọi phê phán trong mọi hoàn cảnh. Lịch sử Hoa Kỳ từng đi qua một thử thách lớn hơn rất nhiều so với những phân cực chính trị hiện nay, đó là cuộc Nội chiến, nơi nhiều máu cũng từng đổ thật, đất nước bị xé làm hai và thù hận không riêng chỉ là là ngôn từ.

Sau năm 1865, nước Mỹ đứng trước một nguy cơ hiện hữu, hoặc tiếp tục nuôi dưỡng hận thù giữa Bắc và Nam, hoặc tìm một con đường khác để tồn tại như một quốc gia thống nhất. Chính trong bối cảnh ấy, những hành xử của các cá nhân từng đứng ở hai chiến tuyến đã để lại những giai thoại nhân văn vượt khỏi logic thắng–thua thông thường.

Người ta thường nhắc đến hình ảnh Tướng Ulysses S. Grant và Tướng Robert E. Lee tại Appomattox. Grant, trong tư cách người chiến thắng đã chủ động đưa ra những điều khoản đầu hàng không mang tính nhục mạ đó là mọi viên sĩ quan miền Nam được giữ kiếm, binh lính được mang ngựa về nhà để cày bừa. Ông hiểu rằng, nếu biến chiến thắng quân sự thành sự sỉ nhục đạo đức, thì chiến tranh sẽ không kết thúc trong lòng người. Ở đây, Grant không xóa trách nhiệm của phe bại trận nhưng ông từ chối kéo dài hận thù bằng những hình thái trừng phạt.

Về phần Lee, người chỉ huy quân đội Liên minh miền Nam sau chiến tranh đã kiên quyết từ chối mọi lời kêu gọi nổi loạn hay phục hận. Khi được hỏi về trách nhiệm và lỗi lầm, Lee không tìm cách đổ cho hoàn cảnh hay kẻ khác. Nhưng ông cũng không khuyến khích việc khơi lại hận thù. Thái độ của ông không phải là trốn tránh mà là chấp nhận phán xét của lịch sử, đồng thời giữ gìn sự liêm chính của hiện tại.

Một giai thoại khác ít được nhắc đến nhưng rất đáng suy ngẫm là mối quan hệ hậu chiến giữa Grant và James Longstreet, vị tướng miền Nam từng là cánh tay phải của Lee. Longstreet sau này công khai ủng hộ chính quyền liên bang và bị nhiều cựu chiến binh miền Nam lên án. Grant, dù từng đối đầu với Longstreet trên chiến trường, vẫn bảo vệ ông trước công luận và bổ nhiệm ông vào các chức vụ dân sự. Grant không hỏi Longstreet rằng ông từng bắn về phía nào. Ông chỉ hỏi ‘bạn có sẵn sàng xây dựng lại đất nước này không?

Những giai thoại ấy không xóa tội ác của chiến tranh, không làm nhẹ đi trách nhiệm của các bên và càng không phải là sự quên lãng. Nhưng chúng cho thấy một điều then chốt nhất chính là có những thời điểm trong lịch sử, đạo lý không nằm ở việc lên án thêm, mà ở việc biết dừng lại đúng lúc để xã hội còn có thể hàn gắn.

Trở lại hoàn cảnh hiện tại, khi xã hội đang bị phân cực sâu sắc, việc chuyển trọng tâm từ nhận định chính sách sang phê phán cá nhân người cầm đầu vốn không còn mang chức năng khai sáng. Nó dễ dàng biến cá nhân ấy thành biểu tượng để thần tượng hóa hoặc quỷ hóa. Người nghe không còn tiếp nhận lập luận mà lập tức xác định phe tuyến. Lý trí bị khóa chặt và đối thoại – điều kiện cần cho thay đổi chính sách – bị triệt tiêu.

Trong thực trạng ấy, việc chỉ cần nhận định chính sách không phải là sự né tránh trách nhiệm cá nhân, cũng không phải là bao che. Đó là một sự tiết chế có ý thức, nhằm giữ cho xã hội còn không gian thở. Chính sách cần được soi chiếu, mổ xẻ, phản biện – nhưng không nhất thiết phải kèm theo việc kích hoạt thêm những vòng xoáy hiềm hận cá nhân.

Lịch sử Hoa Kỳ sau Nội chiến cho thấy một quốc gia có thể sống sót sau những chính sách sai lầm, sau những quyết định thảm khốc, nhưng rất khó sống sót nếu tiếp tục nuôi dưỡng thù hận như căn tính chính trị. Grant và Lee không trở thành biểu tượng vì họ không sai lầm, mà vì họ hiểu rằng có những lúc, trách nhiệm lớn nhất của người từng cầm quyền lực là không kéo đất nước đi xa hơn vào vực sâu cảm xúc.

Sau cùng, thay đổi hoàn cảnh bi đát hiện nay không đến từ việc thắng một con người, mà từ việc giảm bớt khổ đau tập thể. Nhận định chính sách, trong tinh thần tỉnh táo và nhân văn, chính là cách giữ cho xã hội còn khả năng tự điều chỉnh. Còn sự phán xét cá nhân – điều không thể tránh – hãy để lịch sử đảm nhiệm, khi cảm xúc đã lắng xuống và sự thật có đủ thời gian để tự nói lên tiếng nói của mình.

Sau cùng, cần nói rõ rằng những suy tư trên đây chỉ là một quan điểm, một cách nhìn của người viết trước hoàn cảnh hiện tại. Nó không mặc nhiên đại diện cho mọi nhận thức, cũng không đòi hỏi sự đồng thuận tuyệt đối từ bất kỳ ai. Trong một xã hội dân chủ, sự khác biệt tư tưởng không phải là điều cần né tránh, mà là thực tại cần được tôn trọng.

Người viết hoàn toàn ý thức rằng với cùng một sự kiện gây tổn hại cho tập thể cộng đồng, có những người chọn cách lên án trực diện cá nhân cầm quyền như một bổn phận đạo lý không thể né tránh. Lựa chọn ấy có lý do chính đáng của nó và không thể bị phủ nhận hay xem nhẹ. Quyền phê phán, quyền phản đối và quyền bày tỏ phẫn nộ trước bất công là những quyền căn bản của công dân, đặc biệt khi con người và phẩm giá con người bị xâm hại.

Quan điểm được trình bày trong mọi bài viết chỉ khác ở chỗ nó đặt ưu tiên cho khả năng chuyển hóa của xã hội trong hiện tại, trong một bối cảnh mà chia rẽ và hiềm hận đã trở thành gánh nặng chung. Sự tiết chế được đề nghị ở đây không nhằm dập tắt tiếng nói phản kháng, mà nhằm giữ cho không gian đối thoại còn tồn tại, để phê phán không tự biến mình thành một vòng xoáy đối kháng mới.

Tôn trọng khác biệt tư tưởng không đồng nghĩa với thái độ thỏa hiệp trước điều sai trái. Ngược lại, chính vì tôn trọng sự đa dạng ấy, người viết càng tin rằng lên án điều gây hại cho cộng đồng có thể có nhiều cách khác nhau và không cách nào nên bị loại trừ chỉ vì không giống với lựa chọn của số đông hay của một phe phái nhất định.

Nếu bài viết này có một mong muốn duy nhất, thì đó không phải là thuyết phục mọi người nghĩ giống nhau, mà là gợi mở thêm một khả năng suy nghĩ chính là trong những thời khắc xã hội căng thẳng nhất, đôi khi điều khó nhất – nhưng cũng cần thiết nhất – là vừa giữ vững lập trường đạo lý, vừa không để chính lập trường ấy trở thành nguồn phát sinh thêm khổ đau cho cộng đồng mà ta đang cố bảo vệ.

Yuma, AZ 22.01.2026

NGUYÊN VIỆT

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.