Trong kỷ nguyên hành chánh hóa quyền lực, cái chết không nhất thiết phải mang hình thái bạo lực trực tiếp. Nó có thể khoác áo thủ tục. Nó có thể nói bằng ngôn ngữ trung tính. Nó có thể đến sau hàng tháng trì hoãn y tế, sau những đêm không ngủ trong phòng giam, sau những chuyến xe đưa người đi mà không hẹn ngày về…
Trong bối cảnh đó, U.S. Immigration and Customs Enforcement (ICE) không đơn thuần chỉ là một cơ quan. Nó trở thành một trạng thái hiện hữu, nơi con người bị treo lơ lửng giữa sống và chết, giữa tự do và giam hãm, giữa “được xét” và “chưa đến lượt”.
Cần nói rõ không một xã hội nào có thể tồn tại mà không có luật pháp, cũng không có quốc gia nào có thể từ bỏ hoàn toàn việc thực thi luật di trú. Vấn đề ở đây không phải là sự tồn tại của quyền lực, mà là cách quyền lực ấy được vận hành, được giới hạn, và được đặt dưới chuẩn mực đạo lý nào khi đối diện với sinh mạng con người.
Bấy giờ, ICE không phải là một cá thể. Chính vì vậy bi kịch mà nó tạo ra không mang gương mặt hung thủ rõ ràng. Mỗi cái chết đều có lý do như bệnh nền, biến chứng, tai nạn, phản ứng bất ngờ, đánh giá tình huống… Nhưng khi xâu chuỗi lại, nó tạo thành một bức tranh lạnh băng của sinh mệnh bị tướt đoạt trong danh nghĩa trật tự.
Trong các trung tâm giam giữ, những cái chết thường không đến đột ngột[1]*. Nó đến chậm ví như người bị bệnh chờ được khám; người lên cơn đau chờ giấy chuyển viện; người suy sụp tâm lý chờ được lắng nghe. Sự chờ đợi ấy không trung tính. Nó là một hình thức bạo lực trì hoãn. Ở đó, thời gian trở thành hàng rào vô hình, và niềm hy vọng bị bào mòn từng giờ. Khi người ta chết vì suy tim, vì nhiễm trùng, vì tự sát trong trại giam, xã hội được trấn an rằng đó là những “nguyên nhân tự nhiên”. Nhưng cái “tự nhiên” ấy đã đi qua một môi trường phi nhân, nơi con người không còn toàn quyền đối với thân thể và tiếng kêu cứu của chính mình.
Không phải mọi cái chết trong trại giam đều có thể quy trách nhiệm trực tiếp cho một cá nhân hay một quyết định cụ thể. Nhưng khi một hệ thống tước đi khả năng tự bảo vệ thân thể của con người, thì hệ thống ấy cũng phải gánh lấy trách nhiệm đạo lý cao nhất đối với mọi tổn hại xảy ra trong không gian mà nó kiểm soát hoàn toàn.
Trong khi đó, ngoài hàng rào trại giam, cái chết mang hình thức khác. Là những cuộc truy quét; những lần đột nhập và những khoảnh khắc hoảng loạn.
Có người chết khi chạy trốn – rơi từ mái nhà, từ giàn giáo, từ những nơi không ai nên phải nhảy xuống để giữ lấy tự do. Có người chết vì tai nạn trong lúc bị truy đuổi. Những cái chết ấy thường được mô tả như “hệ quả không mong muốn”. Nhưng nỗi sợ khiến con người liều mạng không phải là một tai nạn. Nó là sản phẩm của một bầu khí xã hội nơi tồn tại pháp lý bị đặt đối nghịch trực diện với sinh tồn.
Dĩ nhiên, không ai buộc con người phải trèo mái nhà hay lao mình khỏi giàn giáo. Nhưng cũng không thể giả vờ rằng những hành vi tuyệt vọng ấy diễn ra trong khoảng không trung tính. Nỗi sợ bị bắt, bị giam vô hạn, bị tách khỏi gia đình không phải là phản ứng cá nhân cá biệt, mà là sản phẩm của một môi trường nơi sự tồn tại pháp lý bị biến thành mối đe dọa sinh tồn.
Nhưng rồi sẽ đến một lúc, có những cái chết làm cho tảng băng lạnh giá tan vỡ!
Renee Nicole Macklin Good[2] không chết trong phòng giam. Cô không chết vì bị trì hoãn y tế. Cô chết vì những viên đạn, trong một khoảnh khắc mà quyền lực thực thi được kích hoạt nhanh hơn sự thấu cảm.
Sẽ là một ngộ nhận nguy hiểm nếu xem những cái chết này như những biến cố rời rạc. Chính sự rời rạc ấy – mỗi vụ việc bị cô lập, mỗi hồ sơ bị khép kín – là điều cho phép hệ thống tiếp tục vận hành mà không cần tự vấn.
Cái chết của Renee là điểm hội tụ của mọi tầng bi kịch ICE. Ở đó có sự vội vã của quyền lực – khi “đánh giá mối đe dọa” lấn át nghĩa vụ bảo vệ sinh mạng. Ở đó có sự phi nhân hóa – khi một người phụ nữ, một người mẹ, một công dân bị quy giản thành một tình huống cần kiểm soát. Ở đó có sự thoái hóa đạo đức – khi cái chết xảy ra, nhưng ngôn ngữ biện minh vẫn vận hành vô cảm.
Không thể lấy sự tồn tại của cái xấu để bao biện cho một bạo lực đã đánh mất khả năng dừng lại trước sinh mạng con người. Một nền pháp lý trưởng thành không được đo bằng khả năng trấn áp cái xấu, mà bằng khả năng tự giới hạn khi đối diện với sinh mạng, đặc biệt là sinh mạng của những con người yếu thế nhất.
Nếu những người chết trong trại giam ICE là những sinh mệnh bị đông lạnh trong im lặng, thì Renee là khoảnh khắc băng tan bằng máu. Và chính vì thế, cái chết của cô không thể được xem như một “sự cố riêng biệt”. Nó là hình ảnh phóng chiếu của cùng một logic đã vận hành âm thầm lâu nay – logic đặt an toàn của hệ thống cao hơn sự sống cụ thể của con người cụ thể.
Điều đáng sợ nhất không phải là số lượng cái chết. Mà là sự quen thuộc. Xã hội quen với việc đọc những bản tin ngắn. Quen với những con số thống kê. Quen với việc mỗi cái chết đều có lời giải thích hợp lệ.
Nhưng trẻ em mất cha, mất mẹ không sống bằng thống kê. Gia đình không đau bằng biểu đồ. Và nhân phẩm không thể được an ủi bằng câu nói nghe quen quen: “đúng quy trình”.
Khi cái chết được đông lạnh, xã hội còn có thể quay đi. Khi cái chết xảy ra trong trại giam, người ta còn có thể viện dẫn khoảng cách. Nhưng khi một người mẹ ngã xuống giữa đời sống thường nhật, thì mọi bức tường trung lập đều sụp đổ.
Bởi vì từ khoảnh khắc ấy, câu hỏi không còn là ICE có làm đúng luật hay không? Mà là một nền pháp lý sẽ đi về đâu khi nó đánh mất nhân tính?
Nếu luật pháp tồn tại mà không còn khả năng dừng lại trước sinh mạng, thì đó không còn là trật tự – đó là cơ chế. Và khi cơ chế ấy tiếp tục vận hành sau mỗi cái chết, điều bị đông lạnh không những là sinh mệnh của nạn nhân, mà là lương tri tập thể của xã hội.
Ở đây không nhằm quy kết một cơ quan hay một tập thể con người cụ thể, mà nhằm đặt lại câu hỏi về giới hạn đạo lý của quyền lực trong xã hội hiện đại. Bởi bất kỳ cơ chế nào – khi mất khả năng rung động trước sinh mạng – đều có thể trở thành một “quả bom lạnh”, nổ chậm trong lòng chính nền pháp lý mà nó được sinh ra để bảo vệ.
Bấy giờ câu hỏi được đặt ra không phải chỉ cho ICE, mà cho toàn bộ xã hội, liệu chúng ta đang bảo vệ luật pháp để phục vụ con người, hay đang hy sinh con người để bảo toàn một thứ trật tự đã đánh mất trái tim?
Yuma, AZ – Ngày 08 tháng 01 năm 2026
NGUYÊN VIỆT
________________________
[1] Các trường hợp tử vong liên quan đến U.S. Immigration and Customs Enforcement (ICE) cho thấy một mô thức bạo lực và phi nhân hóa mang tính hệ thống. Nghiêm trọng nhất là vụ Renee Nicole Macklin Good (Minneapolis, 2026), một công dân Hoa Kỳ, mẹ của ba con, bị đặc vụ ICE bắn chết trong lúc đang lái xe; gia đình và nhân chứng bác bỏ lập luận chính thức cho rằng nạn nhân “đe dọa đặc vụ”. Trong phạm vi giam giữ, năm 2025 ghi nhận ít nhất 32 ca tử vong trong ICE custody – mức cao nhất trong hơn hai thập niên – với nhiều trường hợp liên quan đến chăm sóc y tế chậm trễ, điều kiện giam giữ kém và giám sát yếu. Các ca tiêu biểu gồm: Huabing Xie (tử vong sau cơn co giật tại Imperial County, California); Ismael Ayala-Uribe (chết do nhiễm trùng khi chờ phẫu thuật tại Adelanto, California); và một người đàn ông Ethiopia (45 tuổi) tử vong vì HIV không được chẩn đoán và điều trị kịp thời tại Eloy Detention Center, Arizona. Ngoài trại giam, các chiến dịch truy quét và truy đuổi cũng gây chết người, như Jaime Alanis Garcia (rơi từ độ cao khoảng 30 feet khi trốn chạy tại Camarillo, California, 2025) và Silverio Villegas González (bị bắn chết trong lúc bỏ chạy ở Franklin Park, Illinois). Tổng thể, các trường hợp này phản ánh sự giao thoa nguy hiểm giữa bạo lực thực thi, trì hoãn y tế, và cơ chế hành chánh vô cảm, nơi nhiều nạn nhân không phạm tội nghiêm trọng nhưng vẫn bị cuốn vào vòng sinh tử của một hệ thống vượt quá giới hạn bảo vệ nhân phẩm.
[2] Theo tường thuật của BBC, Renee Nicole Good (37 tuổi), một người mẹ của ba con vừa chuyển đến Minneapolis, đã bị đặc vụ liên bang thuộc U.S. Immigration and Customs Enforcement (ICE) bắn chết trong một chiến dịch thực thi di trú. Renee là một nhà thơ từng đoạt giải, chơi guitar như một thú vui cá nhân, và theo xác nhận của giới chức địa phương, có mặt trong vai trò quan sát viên pháp lý (legal observer) đối với các hoạt động của ICE. Trái lại, chính quyền liên bang dưới thời Tổng thống Trump đã gán cho nạn nhân nhãn gọi “khủng bố nội địa”. Cái chết của Renee đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình trên toàn quốc, với nhiều biểu ngữ mang dòng chữ “Justice for Renee”, phản ánh tranh cãi sâu sắc về việc phi nhân hóa cá nhân và mở rộng ngôn ngữ an ninh để hợp thức hóa bạo lực chết người trong thực thi luật di trú.