Chúng ta đừng hỏi nhà văn viết hay đến đâu. Hãy hỏi họ dám viết tới đâu.
Bởi trong một thời đại mà sự thật bị bẻ cong thành “quan điểm”, lương tri bị đóng gói thành “lập trường” và im lặng được phong thánh dưới danh nghĩa “khôn ngoan”, thì mỗi ngòi bút đặt xuống trang giấy hay gõ xuống bàn phím đều là một hành vi chọn lựa và, chọn phe.
Không có văn chương vô can. Không có chữ nghĩa trung tính. Chỉ có những ngòi bút đi tới tận cùng sự thật của con người và những ngòi bút dừng lại trước ngưỡng sợ hãi rồi gọi đó là thận trọng. Chính từ ranh giới ấy, hiển lộ tầm vóc nhà văn — không với danh xưng, không qua giải thưởng, mà qua khí phách của từng câu chữ dám đối diện với thời đại mình.
Vậy thì, thế gian có nhà văn để làm gì?
Câu hỏi ấy một khi chỉ dừng lại ở mức tò mò nghề nghiệp, thì không đáng viết. Nhưng nếu nó được đặt ra như một truy vấn về lý do tồn tại của lương tri trong lịch sử con người, thì đó là một câu hỏi không thể né tránh. Bởi từ khi con người biết tổ chức xã hội, biết thiết lập quyền lực, biết đặt luật lệ và dựng lên những diễn ngôn chính thống, thì song song với nó luôn xuất hiện một dạng người không nắm quyền cai trị nhưng lại chạm đến phần sâu kín nhất của quyền lực: nhà văn.
Nhà văn không phải là người được xã hội phong chức. Xã hội chỉ công nhận họ sau khi đã thử thách, đã khước từ, đã làm ngơ, thậm chí đã trừng phạt. Nhà văn cũng không phải là người chuyên xuất bản cái đẹp thuần túy. Cái đẹp, nếu tách rời khỏi sự thật của thân phận, chỉ còn là mỹ nghệ. Nhà văn, đúng nghĩa, là kẻ bước vào vùng giao tranh giữa sự thật và sự sợ hãi, giữa nhân phẩm và thỏa hiệp, giữa ký ức và sự xóa bỏ. Và ở đó, mỗi tác phẩm họ viết ra – dù chỉ là một bài báo ngắn hay một công trình văn học lớn – đều là một hành vi tự khai báo về tầm vóc nhân cách của chính người cầm bút.
Không có thứ gọi là “tác phẩm nhỏ” trong đời sống tinh thần, chỉ có ngòi bút hẹp hòi. Một bài báo vài trăm chữ cũng đủ phơi bày sự can đảm hay hèn nhát của người viết, giống như một bản trường thiên cũng không che giấu nổi sự trống rỗng nếu nó được viết bằng nỗi sợ. Bởi văn chương không đo bằng độ dài mà đo bằng độ dấn thân của ý thức. Ngòi bút không sợ hãi, tự nó đã nói lên tầm vóc của nhà văn, không cần bất kỳ danh xưng hay hệ thống giải thưởng nào bảo chứng.
Trong lịch sử, nhà văn luôn hiện diện như một trí thức bất tiện. Họ không thuận theo trật tự sẵn có, không an trú trong những câu trả lời đã được xã hội chấp thuận. Họ đặt câu hỏi khi người khác cần sự yên ổn, họ khuấy động khi số đông muốn ngủ yên, và họ lên tiếng về những điều mà quyền lực muốn giữ trong im lặng. Chính vì vậy, nhà văn thường bị hiểu lầm là kẻ gây rối, kẻ bi quan, kẻ chống đối, hoặc tệ hơn, kẻ phản bội. Nhưng lịch sử cho thấy mọi tiến bộ đạo đức đều khởi đi từ một sự bất tiện.
Ngòi bút, về bản chất, không phải là công cụ quyền lực. Nó không ra lệnh, không cưỡng chế, không ban thưởng hay trừng phạt. Nhưng chính vì thế, nó lại nguy hiểm hơn bất kỳ quyền lực nào, bởi nó không thể bị mua bằng mệnh lệnh. Ngòi bút chỉ khuất phục trước nỗi sợ, và khi nó không sợ, nó trở thành một lực lượng không thể kiểm soát. Một xã hội có thể đàn áp nhà văn, có thể bỏ tù họ, có thể xóa tên họ khỏi sách vở, nhưng không thể vô hiệu hóa câu hỏi mà họ đã gieo vào ý thức con người.
Cầm bút, vì vậy, không phải là một hành vi nghề nghiệp thuần túy. Đó là một lựa chọn đạo đức. Viết hay không viết đã là một lựa chọn. Viết đến đâu, viết cho ai, viết bằng giọng nào, né điều gì và đi đến tận cùng điều gì – tất cả đều là những quyết định mang tính nhân sinh. Không có ngòi bút “trung tính” trong một thế giới bất công. Cái gọi là trung tính, trong nhiều trường hợp, chỉ là sự đứng về phía mạnh hơn bằng cách im lặng.
Trong xã hội đương đại, nơi thông tin bùng nổ và sự thật bị chia nhỏ thành vô số mảnh vụn ý kiến, vai trò của nhà văn càng trở nên mong manh và cấp thiết. Mong manh, vì chữ nghĩa dễ bị nhấn chìm trong ồn ào. Cấp thiết, vì chưa bao giờ con người cần được dẫn trở lại chiều sâu đến thế. Khi mọi thứ bị rút gọn thành tiêu đề, khẩu hiệu, lượt xem và thuật toán, thì viết – theo nghĩa nghiêm cẩn – là hành vi chống lại sự giản lược con người.
Nhà văn hôm nay không còn đối diện với một quyền lực đơn nhất. Họ đối diện với thị trường, với đám đông, với tốc độ, với sự đạo đức giả được đóng gói khéo léo và với cám dỗ trở nên “phù hợp”. Sự sợ hãi không còn chỉ đến từ bạo lực trực diện, mà đến từ nguy cơ bị gạt ra bên lề, bị tước mất tiếng nói, bị biến thành kẻ lạc thời. Chính trong bối cảnh ấy, ngòi bút không sợ hãi không còn là một lựa chọn lãng mạn, mà là một đòi hỏi khắc nghiệt.
Ngòi bút không sợ hãi không phải là ngòi bút la hét. Nó không cần ồn ào, không cần phô trương chính kiến, không cần đứng trên bục đạo đức để phán xét người khác. Sự không sợ hãi của nó nằm ở chỗ không bóp méo sự thật để được an toàn, không làm nhẹ nỗi đau để dễ được chấp nhận, và không biến con người thành công cụ minh họa cho một luận điểm sẵn có. Nó đi chậm, nhưng đi thẳng. Nó biết nghi ngờ chính mình, nhưng không phản bội điều cốt lõi mà nó đã nhìn thấy.
Có những nhà văn viết rất ít, nhưng mỗi chữ đều mang trọng lượng của một đời suy tư. Có những người viết rất nhiều, nhưng chữ nghĩa trôi qua như nước, bởi chúng được viết ra để né tránh chứ không để đối diện. Sự khác biệt không nằm ở tài năng thuần túy mà nằm ở mức độ trung thực với chính mình và với thời đại. Một ngòi bút sợ hãi luôn tìm cách hợp thức hóa sự im lặng của nó bằng những lý do nghe rất hợp lý. Một ngòi bút không sợ hãi thì không cần biện minh, bởi chính sự hiện diện của nó đã là một câu trả lời.
Văn chương, suy cho cùng, không cứu rỗi thế giới theo nghĩa trực tiếp. Nó không ngăn được chiến tranh, không chấm dứt được bất công, không thay thế được hành động chính trị. Nhưng nó làm một việc khác, âm thầm hơn và lâu dài hơn, đó chính là bảo vệ khả năng còn biết xấu hổ của con người. Khi một xã hội không còn nhà văn dám viết, thì đó không phải là dấu hiệu của ổn định, mà là dấu hiệu của một sự tê liệt đạo đức đang đến hồi chín muồi.
Mỗi tác phẩm, vì thế, là một lời khai. Không phải lời khai trước tòa án, mà là lời khai trước lịch sử tinh thần. Nhà văn có thể sai trong phán đoán, có thể hạn chế trong tầm nhìn, nhưng họ không được phép gian dối với điều họ đã thấy và đã nghĩ. Gian dối ấy, dù được ngụy trang bằng kỹ thuật hay mỹ cảm, cuối cùng vẫn để lộ ra trong khí chất của câu chữ viết run rẩy hay vững chãi, né tránh hay đi tới, trang trí hay phơi bày.
Thời gian có thể làm phai nhạt nhiều tác phẩm, nhưng nó không quên thái độ. Những gì còn lại sau cùng không phải là cốt truyện, không phải là trào lưu mà là dấu vết của một ngòi bút đã từng không sợ hãi trước sự thật của con người. Đó là lý do vì sao, ở mọi thời đại, nhà văn – dù bị cô lập hay tôn vinh – vẫn là một nhân vật không thể thay thế trong đời sống tinh thần.
Thế gian cần nhà văn không phải để được an ủi, cũng không phải để được dẫn dắt bằng những ảo tưởng đẹp đẽ. Thế gian cần nhà văn để không đánh mất khả năng tự vấn, để khi đối diện với chính mình, con người còn đủ can đảm nhìn thẳng. Và trong cuộc đối diện ấy, ngòi bút không sợ hãi chính là hình thức cao nhất của trách nhiệm trí thức: không phản bội sự thật của con người, dù phải trả giá.
Viết, đến tận cùng, không phải để trở thành nhà văn. Viết là để xứng đáng với ngòi bút mình đang cầm. Và chính ở đó, không cần tuyên bố, không cần minh họa, tầm vóc của nhà văn đã tự nói lên.
Yuma, ngày 09 tháng Giêng, 2026
UYÊN NGUYÊN
__________________________
“Thư gởi Người Thi Sĩ Trẻ Tuổi” của Rainer Maria Rilke, Hoàng Thu Uyên, một bút hiệu của Triết gia Phạm Công Thiện, dịch