Nguyên Việt: Không Có Thực Thi Luật Nào Đứng Trên Phẩm Giá Con Người | Khủng Hoảng Ice: Chỉ Dấu Trưởng Thành Trong Nền Dân Chủ Hoa Kỳ

Không phải ngẫu nhiên mà phong trào phản kháng ICE đang lan rộng tại Hoa Kỳ trong những ngày tháng gần đây, và cũng không phải chỉ vì một vụ nổ gây phẫn nộ nhất thời. Những gì đang diễn ra không đơn thuần là tranh cãi quanh một cơ quan thực thi pháp luật, mà là sự va chạm sâu sắc giữa hai cách hiểu về chính quyền, đó là chính quyền như người bảo vệ trật tự pháp trị, hay chính quyền như một cỗ máy cưỡng chế ngày càng tách rời khỏi nền tảng đạo đức công cộng.

ICE – Immigration and Customs Enforcement – trên danh nghĩa là một cơ quan hành pháp, được trao nhiệm vụ thực thi luật nhập cư. Nhưng trong trải nghiệm xã hội của hàng triệu con người, đặc biệt là các cộng đồng di dân và gia đình “pha trộn tình trạng cư trú”, ICE không còn đơn thuần là một danh xưng hành chính. Nó trở thành một cảm giác thường trực của bất an, một hình ảnh quyền lực xuất hiện đột ngột trong đời sống thường nhật, và dần dần, một biểu tượng của sự rạn nứt niềm tin giữa công dân và chính quyền.

Phong trào chống ICE không khởi đi từ ý thức hệ cấp tiến, cũng không bắt đầu bằng khẩu hiệu “abolish” hay “defund”. Nó bắt đầu từ những câu hỏi rất căn bản là tại sao một xã hội pháp trị lại để cho nỗi sợ trở thành phương tiện điều hành? tại sao việc thi hành luật lại có thể diễn ra theo cách làm tổn thương phẩm giá con người mà vẫn được xem là “bình thường”? và khi một sinh mạng bị tước đoạt trong bối cảnh thực thi pháp luật, ai là người có trách nhiệm trả lời trước công luận?

Câu hỏi ấy trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết sau vụ việc tại Minneapolis, nơi một phụ nữ bị bắn chết bởi một nhân viên ICE. Điều làm xã hội phẫn nộ không những là cái chết, mà là cách chính quyền phản ứng bằng cách nhanh chóng khép lại khả năng điều tra dân quyền, phát đi thông điệp “không có cơ sở”, trong khi nhiều công tố viên liên bang – những người ở ngay trong hệ thống – chọn từ chức để phản đối. Khi người trong guồng máy quyền lực rời bỏ vị trí của mình vì bất đồng đạo đức, đó không còn là tranh cãi chính sách. Đó là dấu hiệu của một khủng hoảng chính danh.

Trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ, những phong trào xã hội có sức lan tỏa mạnh nhất thường không nổ ra vì ý tưởng trừu tượng, mà vì những khoảnh khắc cụ thể làm lộ rõ một nghịch lý đạo đức. Vụ Minneapolis là một khoảnh khắc như vậy. Nó phơi bày khoảng cách giữa ngôn ngữ pháp lý và cảm thức công lý của xã hội. Nó đặt ra câu hỏi nếu một cơ quan có quyền sử dụng vũ lực mà lại không chịu sự giám sát độc lập đủ mạnh, thì chính quyền pháp trị đó đứng trên nền tảng nào?

Ở đây cần nói rõ việc phản đối ICE không đồng nghĩa với phủ nhận nhu cầu quản lý biên giới hay thực thi luật nhập cư. Không ít người tham gia các cuộc biểu tình vẫn khẳng định họ tôn trọng luật pháp. Điều họ phản đối là cách luật được thi hành – một cách thi hành ngày càng mang tính cảnh sát hóa, trừng phạt hóa và tách khỏi nguyên tắc cân xứng. Khi thực thi luật không còn nhằm phục hồi trật tự xã hội mà chủ yếu nhằm phô trương quyền lực, luật pháp đánh mất linh hồn của chính nó.

Chính sách nhập cư của Hoa Kỳ trong giai đoạn gần đây cho thấy một xu hướng rõ rệt là mở rộng ưu tiên thực thi, gia tăng ngân sách và năng lực giam giữ, tăng nhịp độ truy quét. Trên nguyên tắc, đó là sự “hiệu quả”. Nhưng trong đời sống xã hội, nó tạo ra một hệ quả khác: cảm giác luật pháp không còn phân biệt giữa nguy cơ và sự hiện diện, giữa hành vi phạm tội và thân phận dễ tổn thương.

Nếu chỉ dừng lại ở chính sách nhập cư hay cách hành xử cụ thể của ICE, chúng ta mới chạm đến phần nổi của tảng băng. Song, phong trào phản kháng ICE lan rộng bởi vì nó kích hoạt những rạn nứt sâu xa hơn đã âm ỉ trong lòng xã hội Hoa Kỳ suốt nhiều thập niên, và nay hội tụ lại trong một biểu tượng quyền lực dễ nhận thấy.

Nguyên nhân sâu xa đầu tiên nằm ở sự chuyển hóa của chính quyền pháp trị sang chính quyền quản trị bằng sợ hãi. Trong giai đoạn hậu 11/9, Hoa Kỳ từng bước chấp nhận một logic mới đó là an ninh được đặt lên trên tự do, phòng ngừa được đặt lên trên quyền cá nhân, và “nguy cơ tiềm ẩn” được xem trọng hơn hành vi đã xảy ra. ICE sinh ra trong bối cảnh đó. Nó mang trong mình ADN của một thời kỳ mà chính quyền được trao quyền mở rộng chưa từng có để “ngăn chặn trước khi quá muộn”. Khi logic ấy kéo dài quá lâu, nó tạo ra một nền chính trị phòng thủ vĩnh viễn – nơi quyền lực luôn hành động như thể đang ở trong tình trạng khẩn cấp, ngay cả khi khẩn cấp đã trở thành trạng thái thường trực.

Nguyên nhân thứ hai là sự hình sự hóa thân phận, một đặc trưng ngày càng rõ của xã hội quản trị hiện đại. Trong nhiều lĩnh vực, không riêng nhập cư, con người không còn được nhìn trước hết như công dân hay cá nhân đạo đức, mà như một “hồ sơ rủi ro”. Khi tình trạng cư trú trở thành chỉ dấu để suy đoán nguy cơ, thì con người bị đẩy từ không gian dân sự sang không gian an ninh. ICE vì thế không chỉ thực thi luật nhập cư, nó vận hành như một bộ lọc xã hội, nơi sự hiện diện có thể bị xem là vi phạm, ngay cả khi không có hành vi bạo lực hay nguy hiểm nào xảy ra.

Nguyên nhân thứ ba mang tính lịch sử – tâm lý tập thể. Nước Mỹ chưa bao giờ thật sự hòa giải xong với nghịch lý nền tảng của mình đó chính là một quốc gia được xây dựng bởi di dân, nhưng đồng thời luôn mang nỗi sợ về “làn sóng đến sau”. Từ người Ireland, Ý, Do Thái, Á Châu, đến người Mỹ Latin và Hồi giáo, mỗi thế hệ di dân đều từng bị xem là mối đe dọa văn hóa hay an ninh. ICE xuất hiện đúng vào thời điểm những nỗi sợ lịch sử ấy được kích hoạt lại trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi nhân khẩu học và bất ổn kinh tế.

Nguyên nhân thứ tư là khủng hoảng niềm tin vào cơ chế tự điều chỉnh của quyền lực. Trong lý thuyết chính trị cổ điển của Hoa Kỳ, quyền lực được kiềm chế bằng đối trọng bao gồm hành pháp bị giám sát bởi tư pháp, tư pháp chịu trách nhiệm trước công luận, và truyền thông đóng vai trò phanh hãm. Nhưng khi các cơ chế này bị chính trị hóa hoặc hành chính hóa quá mức, công chúng bắt đầu cảm thấy rằng không còn lối đi trong thể chế. Khi DOJ tuyên bố không mở điều tra dân quyền trong một vụ việc gây chấn động, dù có phản đối từ chính các công tố viên trong hệ thống, thông điệp mà xã hội nhận được vừa là một quyết định pháp lý, vừa là cảm giác rằng cửa kiểm soát đã khép lại.

Nguyên nhân thứ năm nằm ở sự tha hóa của ngôn ngữ quyền lực. Khi chính quyền nói về con người bằng thuật ngữ kỹ thuật – “đối tượng”, “hồ sơ”, “đơn vị cần xử lý” – ngôn ngữ ấy dần tước bỏ khả năng đồng cảm. ICE, giống nhiều cơ quan thực thi khác, vận hành bằng thứ ngôn ngữ lạnh lùng đó. Nhưng xã hội không sống bằng ngôn ngữ kỹ thuật. Xã hội sống bằng câu chuyện, khuôn mặt và ký ức.

Cuối cùng, ICE trở thành nơi xã hội trút lên nỗi lo về sự suy yếu của chính quyền dân chủ. Trong một thời đại mà bất bình đẳng gia tăng, công nghệ giám sát mở rộng và chính trị ngày càng phân cực, nhiều người cảm thấy rằng quyền lực đang trượt khỏi tầm kiểm soát của công dân. Phản kháng ICE vì thế mang tính biểu tượng, chống ICE là chống lại khả năng chính quyền biến con người thành đối tượng thuần túy của quản trị.

Bấy giờ, nhìn từ chiều sâu này, phong trào chống ICE không phải là hiện tượng bên lề, mà là một chỉ dấu của khủng hoảng trưởng thành trong nền dân chủ Hoa Kỳ. Nó buộc xã hội phải đối diện với câu hỏi khó nhất đó chính là liệu một chính quyền có thể vừa mạnh về an ninh, vừa trung thành với phẩm giá con người, hay không? Nếu câu trả lời là có, thì con đường không thể là phủ nhận phản kháng, mà là xem phản kháng như một phần của cơ chế tự chữa lành dân chủ.

Và ngay thời điểm này, phản kháng không còn giới hạn trong cộng đồng di dân. Nó lan sang giới luật gia, các tổ chức tôn giáo, giới học thuật, và cả những công dân sinh ra tại Hoa Kỳ nhưng cảm thấy rằng chuẩn mực đạo đức công cộng đang bị xói mòn.

Thái độ của giới chức hai Đảng phản ánh rõ sự chia rẽ sâu sắc của chính trị Mỹ hiện nay. Đảng Cộng Hòa tiếp tục xem ICE như công cụ thiết yếu để bảo vệ biên giới và thực thi luật, trong khi Đảng Dân Chủ lúng túng giữa yêu cầu minh bạch, cải tổ cấu trúc và những khẩu hiệu mang tính biểu tượng. Sự thiếu nhất quán ấy khiến phong trào xã hội nhiều lúc vượt khỏi kênh thể chế để tìm tiếng nói trên đường phố.

Trong khi đó, công chúng Hoa Kỳ không hề đồng nhất. Có những người phản đối ICE vì trải nghiệm trực tiếp của bất an và mất mát. Có những người khác vẫn ủng hộ ICE vì họ sợ rằng nếu thiếu một lực lượng thực thi mạnh, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn. Hai nỗi sợ ấy – sợ quyền lực và sợ vô trật tự – đang kéo xã hội về hai phía khác nhau.

Điều nguy hiểm nhất trong bối cảnh hiện nay không phải là biểu tình hay phản kháng, mà là sự bình thường hóa bạo lực hành chính. Khi cái chết trong quá trình thực thi luật được xem là “tai nạn nghề nghiệp”, khi việc từ chối điều tra được xem là “đúng quy trình”, thì chính quyền đang đánh đổi vốn đạo đức của mình để lấy sự tiện lợi quản trị.

Một chính quyền mạnh không phải là chính quyền khiến dân sợ. Một chính quyền mạnh là chính quyền có thể sử dụng quyền lực nhưng vẫn chấp nhận bị chất vấn, bị kiểm tra, bị buộc phải giải thích. Pháp trị không tồn tại nhờ súng đạn hay trại giam, mà nhờ sự đồng thuận sâu xa rằng luật pháp, dù nghiêm khắc, vẫn phục vụ phẩm giá con người.

Phong trào chống ICE, vì thế, không nên bị giản lược thành phong trào chống luật. Nó là lời nhắc nhở rằng bất kỳ quyền lực nào, nếu không được đặt trong khung đạo đức và trách nhiệm giải trình, đều có thể trượt dốc.

Trong ngắn hạn, các cuộc phản kháng có thể lên xuống theo chu kỳ tin tức. Nhưng về dài hạn, câu hỏi mà ICE đặt ra sẽ còn tồn tại là làm thế nào để thực thi luật mà không đánh mất linh hồn của pháp trị?

Nếu ICE muốn tồn tại như một phần chính danh của chính quyền pháp trị, con đường không phải là dập tắt phản kháng, mà là đối diện với nó. Và nếu xã hội Mỹ muốn vượt qua khủng hoảng này, điều cần thiết không phải là chọn phe, mà là tái lập một nguyên tắc cốt lõi, đó chính là không có thực thi luật nào đứng trên phẩm giá con người.

Yuma, AZ – 14.01.2026

NGUYÊN VIỆT

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.