Nguyên Việt: Khi Bất Đồng Trở Thành Phép Thử Cuối Cùng Của Nền Dân Chủ

Dân chủ không chết vì tranh cãi. Dân chủ chỉ thực sự lâm nguy khi con người không còn biết bất đồng như những công dân mà chỉ còn biết đối đầu như những bản sắc đối nghịch.

Trong lịch sử Hoa Kỳ, chưa từng có một giai đoạn nào mà xã hội hoàn toàn đồng thuận. Quốc gia này không được sinh ra từ hòa hợp, mà từ tranh luận. Không được nuôi lớn bằng đồng thuận, mà bằng phản biện. Từ buổi đầu lập quốc, những người khai quốc đã không mơ về một cộng đồng đồng thuận, mà cố công xây dựng một hệ thống đủ vững để chịu đựng bất đồng mà không tan rã. Chính vì vậy, việc binh hay chống các chính sách qua từng đời tổng thống chưa bao giờ là điều gì đó xa lạ. Điều đáng nói không nằm ở chỗ người dân phản đối mạnh đến đâu, mà nằm ở chỗ họ phản đối với tư cách nào, là công dân hay đối thủ sinh tồn.

Nếu nhìn xuyên suốt chiều dài lịch sử, chúng ta sẽ thấy một nghịch lý đó là Hoa Kỳ tồn tại lâu bền không phải vì tránh được xung đột, mà vì luôn giữ được một đường biên mong manh nhưng quyết định – đường biên giữa phản biện chính trị và phủ định thể chế. Trong phần lớn lịch sử ấy, dù gay gắt đến đâu, các cuộc phản đối vẫn mang một tiền đề ngầm, đó chính là hệ thống có thể sai, nhưng hệ thống là cần thiết. Chính tiền đề ấy cho phép xã hội điều chỉnh mà không tự hủy.

Bấy giờ, điều khiến thời điểm hiện nay trở nên khác biệt không phải là mức độ phẫn nộ, mà là sự lung lay của tiền đề đó.

Bởi lẽ Hoa Kỳ từng trải qua những cơn chấn động chính trị sâu sắc hơn hiện nay rất nhiều. Nội chiến thế kỷ XIX đã chia cắt đất nước bằng súng đạn và máu. Phong trào phản chiến Việt Nam khiến hàng triệu người xuống đường, làm tê liệt các trường đại học, đối đầu trực diện với chính quyền liên bang. Thập niên 1960 là một chuỗi dài của bạo lực, ám sát và hỗn loạn xã hội. Nhưng ngay trong những giai đoạn ấy, phản đối chính trị vẫn mang tính chỉnh sửa đạo lý, không phải phủ nhận nền tảng.

Người phản chiến không nói Hiến pháp là vô nghĩa. Người đấu tranh dân quyền không phủ nhận bầu cử. Người chỉ trích tổng thống không phủ nhận tính hợp pháp của chức vụ tổng thống. Thậm chí trong vụ Watergate – một trong những khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng nhất – điều được khẳng định không phải là sự sụp đổ của hệ thống, mà là sức mạnh tự làm sạch của nó. Tổng thống từ chức, không phải vì bị lật đổ, mà vì luật pháp còn hiệu lực.

Trong bối cảnh đó, “chống” không phải là hành vi đoạn tuyệt, mà là một hình thức trung thành ở cấp độ sâu hơn đó là trung thành với nguyên tắc chứ không phải con người. Chính nhờ tinh thần ấy, xã hội Mỹ có thể chịu đựng được những cú sốc chính trị mà không rơi vào vòng xoáy trả thù hay nội chiến kéo dài.

Sự khác biệt của hiện tại bắt đầu hình thành không phải trong một khoảnh khắc kịch tính, mà qua một quá trình tích lũy âm thầm. Sau Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ mất đi một đối thủ ý thức hệ bên ngoài đủ lớn để tạo ra cảm giác đoàn kết nội bộ. Khi “kẻ thù chung” biến mất, những mâu thuẫn vốn bị dồn nén trong xã hội bắt đầu quay vào nhau. Kinh tế toàn cầu hóa tạo ra những người thắng và những người thua rõ rệt. Di dân, công nghệ, thay đổi nhân khẩu học và văn hóa khiến nhiều cộng đồng cảm thấy bị thay thế, bị bỏ rơi hoặc bị buộc phải thay đổi quá nhanh.

Trong bối cảnh ấy, chính sách không còn được nhìn như giải pháp quản trị, mà trở thành biểu tượng của sự tồn tại hay bị xóa sổ. Nhập cư không những là luật, đó là câu hỏi “ai thuộc về nơi này”. Thuế không những là ngân sách, đó là câu hỏi “ai gánh, ai hưởng”. Giáo dục, giới tính, môi trường, y tế – tất cả đều bị kéo khỏi không gian kỹ thuật để bước vào không gian đạo đức tuyệt đối. Khi chính sách được đạo đức hóa đến mức tối đa, bất đồng không còn là tranh luận mà là xung đột bản sắc.

Và khi bất đồng trở thành bản sắc, người ta không còn phản đối một quyết định mà phản đối con người đứng phía bên kia. Lúc ấy, đối thoại không còn là tìm giải pháp, mà là xác định ai xứng đáng tồn tại trong không gian chung.

Điểm nguy hiểm nhất của thời điểm này không nằm ở sự phẫn nộ, mà ở việc phủ định tính chính danh trở thành công cụ chính trị thường trực. Trong lịch sử Hoa Kỳ, việc nghi ngờ chính phủ là điều quen thuộc, nhưng việc nghi ngờ toàn bộ hệ thống bầu cử, tư pháp, truyền thông cùng lúc – và xem điều đó như trạng thái bình thường – là một hiện tượng rất mới.

Khi mỗi thất bại chính trị đều được diễn giải như một âm mưu; khi mỗi chiến thắng của bên kia đều bị xem là bất hợp pháp; khi niềm tin vào thể chế không còn được xem là điểm khởi đầu tối thiểu của tranh luận – thì dân chủ không sụp đổ ngay, nhưng nó mất khả năng tự điều chỉnh. Dân chủ không cần mọi người tin tưởng lẫn nhau, nhưng nó cần mọi người tin rằng luật chơi vẫn còn ý nghĩa.

Không có xã hội nào có thể duy trì dân chủ lâu dài nếu mỗi bên chỉ chấp nhận kết quả khi mình thắng. Đó không còn là phản biện, mà là tối hậu hóa quyền lực.

Chưa bao giờ trong lịch sử, cảm xúc chính trị lại được khuếch đại nhanh, sâu và có lợi nhuận như hiện nay. Thuật toán không thưởng cho sự thận trọng, mà cho sự cực đoan; không nuôi dưỡng đối thoại, mà nuôi dưỡng phẫn nộ. Trong môi trường đó, “binh” và “chống” không còn nhằm thay đổi chính sách, mà nhằm củng cố cộng đồng cùng cảm xúc.

Khi mỗi phe sống trong một hệ thông tin riêng, sự thật không còn là nền tảng chung. Tranh luận không còn xoay quanh “điều gì đúng”, mà xoay quanh “ai là nguồn đáng tin”. Và khi không còn thực tại chung, bất đồng trở nên không thể hòa giải bằng lý trí. Dân chủ, vốn cần sự bất đồng có kiểm soát, bị kéo vào trạng thái căng thẳng vĩnh viễn – nơi mọi quyết định đều bị xem là sinh tử.

Điều cần nói rõ là phản đối chính sách không phải là mối đe dọa của dân chủ. Ngược lại, phản đối là một trong những biểu hiện cao nhất của tinh thần công dân. Mối đe dọa thực sự là sự biến mất của văn hóa bất đồng – khả năng chấp nhận rằng người khác có thể sai mà không phải là kẻ thù, thất bại chính trị không đồng nghĩa với sự hủy diệt đạo đức.

Một xã hội dân chủ trưởng thành là xã hội biết phân biệt giữa phản biện và phủ định; phẫn nộ và trách nhiệm; trung thành với nguyên tắc và sùng bái phe phái.

Khi những ranh giới ấy mờ đi, dân chủ không sụp đổ bằng một biến cố, mà xói mòn từ bên trong.

Chung cục, lịch sử Hoa Kỳ cho thấy một sự thật khó chấp nhận nhưng cần thiết, đó chính là dân chủ không được cứu vãn bởi lãnh đạo tốt, mà bởi công dân đủ trưởng thành. Không có hiến pháp nào đủ mạnh nếu con người không còn muốn sống trong tinh thần hiến pháp. Không có hệ thống nào đủ khôn ngoan nếu xã hội không còn kiên nhẫn với sự phức tạp.

Thời điểm hiện nay không phải là dấu chấm hết của dân chủ Hoa Kỳ. Nhưng nó là phép thử sâu nhất kể từ sau Nội chiến là, liệu xã hội này còn đủ khả năng bất đồng mà không tự hủy? Liệu người dân còn đủ can đảm để phản đối chính sách của bên kia mà không phủ nhận quyền tồn tại chính trị của họ?

Dân chủ không đòi hỏi chúng ta phải đồng ý. Nó chỉ đòi hỏi một điều khiêm tốn hơn nhiều nhưng khó hơn nhiều, chính là bất đồng mà không đánh mất nhau.

Nếu điều đó còn giữ được, dân chủ vẫn còn tương lai. Nếu không, mọi chiến thắng chính trị chỉ là tạm thời và cái giá phải trả sẽ đến muộn hơn – nhưng nặng nề hơn, cho tất cả.

Yuma, AZ 15.01.2026

NGUYÊN VIỆT

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.