Khế Đạt: Bậc Tăng Trưởng và Đạo Thống

Trong triết học Phật giáo, “bất biến” và “tùy duyên” không phải là hai cực giàng co nhau, mà là hai mặt của cùng một tuệ giác Trung đạo. Cái bất biến không tồn tại bên ngoài duyên khởi và tùy duyên nếu rời khỏi trục bất biến, chỉ còn là sự trôi dạt vô định. Khi đi vào lĩnh vực tổ chức, đặc biệt trong cấu trúc của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, mối quan hệ này không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành nguyên lý dẫn đường cho những quyết định sinh tử của lịch sử.

Hiến Chương của Giáo hội thể hiện rõ nét chiều sâu đạo học về sự “bất biến” chính là để bảo vệ đạo mạch, chính thống, giới luật và lý tưởng giải thoát. Nhưng Hiến Chương không được xây dựng để tồn tại trong chân không lịch sử. Ở đó mặc nhiên thừa nhận rằng sự hiện diện của Chánh pháp trong đời sống luôn phải đi qua những điều kiện cụ thể, đôi khi thuận lợi, đôi khi nghiệt ngã. Chính tại điểm tương nhập ấy, tư duy “tùy duyên” được vận hành — không phải để thay đổi nguyên lý, mà để giữ cho nguyên lý còn khả năng hiện diện trong đời sống thực tiễn.

Trong bối cảnh ấy, vai trò Tăng Trưởng theo Quy Chế Lược Yếu cần được hiểu như một hình thái lịch sử đặc thù của Giáo hội, phát sinh từ những giai đoạn mà chính sự tồn tại công khai của Giáo hội bị đe dọa và mọi mô hình lý tưởng không còn đủ điều kiện để vận hành trọn vẹn. Tăng Trưởng không xuất hiện như một khái niệm tổ chức thông lệ, mà như một sự kết tinh của tinh thần tùy duyên có tỉnh thức.

Ở đây, chúng ta cần tránh cách hiểu giản lược xem Tăng Trưởng thuần túy là một vị trí hành chánh, nhưng cũng không nên thu hẹp vai trò ấy vào một chức năng kỹ thuật. Trong những giai đoạn lịch sử khắc nghiệt, Tăng Trưởng vừa mang ý nghĩa biểu tượng của sự tiếp nối đạo mạch trong điều kiện bị bức bách, vừa đảm nhận những chức năng cần thiết để sinh hoạt Tăng-già không bị  gián đoạn. Biểu tượng và chức năng trong trường hợp này, không tách rời nhau, mà nương nhau để tồn tại.

Chính vì vậy, không thể hiểu Tăng Trưởng như một quyền hạn độc lập, cũng không thể đặt vai trò này trong bất kỳ cấu trúc so sánh nào. Tăng Trưởng hiện diện như một đạo lý và phương tiện hành đạo phát sinh từ hoàn cảnh, mang dấu ấn của vô thườn và tự giới hạn mình trong chính hoàn cảnh đã sinh ra. Vai trò ấy không nhằm xác lập điều gì mới, mà nhằm giữ cho những gì đã có không bị gãy đổ.

Nếu đặt trong khung triết học Phật giáo, có thể nói Tăng Trưởng là sự biểu hiện sống động của “tùy duyên” khi đạo mạch bị dồn vào không gian sinh tồn. Tùy duyên ở đây không phải là sự linh hoạt mang tính kỹ thuật mà là một thái độ hành đạo, chấp nhận đứng vào vị trí cần thiết của lịch sử, gánh lấy trách nhiệm phát sinh từ hoàn cảnh và sẵn sàng lui về khi hoàn cảnh không còn đòi hỏi.

Điều đáng chú ý là trong thiết kế này, Giáo hội không tuyệt đối hóa bất kỳ hình thức tổ chức nào. Ngay cả những cơ chế được tạo ra để đối diện với khủng hoảng cũng không được trao cho tính vĩnh viễn. Đây chính là chỗ thể hiện chiều sâu Phật học của tư duy tổ chức rằng phương tiện chỉ tồn tại chừng nào còn cần cho đạo mạch, đồng nghĩa không tự biến mình thành cứu cánh.

Nhìn từ góc độ ấy, vai trò Tăng Trưởng không phải là một giải pháp kỹ thuật, mà là một biểu hiện của trí tuệ hành đạo trong hoàn cảnh bị dồn ép. Điều đó cho thấy Giáo hội đã chọn con đường khó hơn chính là không từ bỏ nguyên tắc để tồn tại, nhưng cũng không đóng khung nguyên tắc đến mức tự triệt tiêu khả năng hiện diện.

Có thể nói, “bất biến – tùy duyên” trong trường hợp này không những là một nguyên lý triết học, mà là một hình thức tu tập tập thể của Giáo hội. Trong sự tu tập ấy, Tăng Trưởng xuất hiện như một nhân duyên lịch sử đặc biệt nghĩa là khi cần thì gánh vác, khi đủ duyên thì lặng lẽ lui về, để đạo mạch tiếp tục lưu nhuận mà không mang dấu vết của quyền uy.

Chính trong sự lặng lẽ và tự giới hạn như thế, vai trò Tăng Trưởng hiển lộ ý nghĩa sâu xa nhất của mình là không nhất nhất cần phải để được nhìn thấy, mà cốt chỉ cần cho Giáo hội không mờ nhạt khỏi lịch sử. Và đó cũng là cách Phật giáo Việt Nam đã nhiều lần đi qua những giai đoạn nghiệt ngã — không bằng đối trọng, không bằng tranh biện nhưng bằng trí tuệ tùy duyên được đặt trọn trong lòng của bất biến.

Trong những giai đoạn như thế, lịch sử của Giáo hội không được nâng đỡ bằng học thuyết mà bằng nhân cách. Không phải nhân cách của người đứng ngoài để bình luận mà là nhân cách của người dám đứng vào chỗ trống mà lịch sử để lại, nhận lấy phần nặng nề nhất của trách nhiệm mà không cảm thấy đó đó là hy sinh. Ở đây, hình ảnh của Trưởng lão Hòa thượng Thích Phước An hiện hữu như một minh chứng sống động cho tinh thần ấy.

Hòa thượng không xuất hiện như một biểu tượng được dựng sẵn, mà như một nhân cách được lịch sử gọi tên trong lúc nghiệt ngã nhất. Cái mà Hòa thượng nhận lãnh không phải là một vị trí để khẳng định bản thân, mà là một gánh nặng đạo mạch, nơi mỗi quyết định đều mang theo hệ quả và mỗi im lặng đều có thể bị thêm hiểu lầm. Nhưng chính trong sự im lặng ấy, một hình thái Bi Lực Phật giáo đã hiển lộ. Thầy can đảm nhận lấy phần việc không phải ai cũng có thể nhận, dám đứng mũi chịu sào mà chẳng bận lòng minh giải.

Ở Hòa thượng, bi và trí không tách rời nhau. Trí tuệ giúp thấy rõ giới hạn của mọi mô hình tổ chức trong hoàn cảnh bị bức ép; từ bi giúp không quay lưng với nhu cầu sinh tồn cụ thể của Giáo hội. Chính vì vậy, sự nhận lãnh của Hòa thượng không mang tinh th7ân của quyền hạn mà là hình thái của phương tiện hành đạo, nhận lãnh để Giáo hội luôn đứng vững.

Bấy giờ, nếu nói Tăng Trưởng là một hình thái lịch sử vừa biểu tượng vừa chức năng, thì nơi Hòa thượng Thích Phước An, hai bình diện ấy tương thông trong một nhân cách cụ thể. Biểu tượng, bởi sự hiện diện của Hòa thượng tự thân đã là lời khẳng định rằng đạo mạch không bao giờ bị đứt đoạn. Chức năng, bởi Hòa thượng sẵn sàng gánh lấy những việc không mang ánh hào quang, những công việc mà chỉ cần sai một bước là có thể để lại vết rạn nứt lâu dài cho Giáo hội. Mọi hành xử, trong trường hợp này, cho thấy một ý thức rất rõ về tính tạm thời của vai trò và tính lâu dài của đạo mạch. Chính ý thức ấy làm cho sự hiện diện của mang chiều sâu của một bật Long Tượng thời đại.

Trở lại, cũng từ điểm này có thể thấy rõ hơn tinh thần “bất biến – tùy duyên” đã được nói trên không phải là một con đường trừu tượng. Mà đã được sống, được chịu đựng, và được thực hiện trong thân phận của những nhân cách lý tưởng cụ thể như Trưởng lão Hòa thượng Thích Phước An. Khi cần, đứng ra nhận lãnh; khi không còn cần thiết, sẽ sẵn sàng lui về, để vai trò tan vào đạo mạch mà không để lại bóng dáng quyền uy.

Chính những nhân cách như thế đã giúp Giáo hội đi qua các thời kỳ nghiệt ngã mà không đánh mất phẩm tính cốt lõi của mình. Không bằng đối trọng, không bằng diễn ngôn ồn ào mà bằng sự can đảm lặng lẽ của người dám nhận lãnh khi lịch sử không cho phép chọn lựa khác. Và ở tầng sâu nhất, đó chính là biểu hiện trọn vẹn của Bi-Trí-Dũng trong Phật giáo. Bi để không quay lưng, Trí để không lạc đường, và Dũng để đứng vững mà không cần được nhìn thấy hay nhìn nhận.

Và đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất trong gần nửa thế kỷ qua. Không phải tinh thần của một định chế tìm cách tự bảo tồn bằng quyền lực hay diễn ngôn mà là tinh thần của một cộng đồng hành đạo chấp nhận đi qua lịch sử bằng sự nhận lãnh sức mệnh  lịch sử Đạo Pháp và Dân Tộc. Nhận lãnh phần khó, phần nặng, ngay khi không còn chỗ đứng danh chính; nhận lãnh cả những nghi ngại, những im lặng bị diễn giải sai lệc; nhận lãnh trách nhiệm giữ đạo mạch khi mọi điều kiện bảo đảm đều bị tước đi. Chính trong chuỗi dài nhận lãnh ấy, Giáo hội không chọn đối đầu như một kế sách, cũng không chọn quay lưng cho sự an toàn, mà chọn an định trong Chánh pháp và uyển chuyển trong phương tiện.

Cuối cùng, gần nửa thế kỷ tồn tại trong những điều kiện khắc nghiệt đã cho thấy một điều cốt lõi, Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất không tồn tại nhờ mô hình, mà nhờ nhân cách; không đứng vững nhờ cơ chế, mà nhờ ý thức của những người gánh vác trách nhiệm. Và nếu nhìn lại toàn bộ quá trình vận hành ấy, sẽ thấy tinh thần “bất biến – tùy duyên” không phải là khẩu hiệu hậu nghiệm, mà là phương thức sinh tồn đã được trả giá bằng lịch sử sống còn của bao bậc Tăng nhân. Bất biến để không đánh mất Chánh pháp; tùy duyên để Chánh pháp không bị đẩy ra ngoài đời sống Việt Nam. Hai điều ấy nương nhau, nâng nhau và chỉ có thể tồn tại khi được đặt trên vai của những con người dám nhận lãnh sứ mệnh mà không cần bất kỳ sự thừa nhận một vị trí nào rõ ràng, để gìn giữ căn tính giải thoát vốn là pháp lý sâu xa nhất của Phật giáo Việt Nam.

Khể thủ tâm tang, mặc niệm vọng bái Địa linh Đồi Trại Thủy; kính lễ Giác linh Hòa thượng Tăng Trưởng Thích Phước An, Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN; nguyện đạo thống trường tồn, pháp mạch hưng thịnh, chánh đạo quang chiếu nhân gian.

Phật lịch 2569 – 11.06.2026
Kiên Giang, Địa Dõng Tòng Lâm, buổi chiều hứng gió núi Phương Nam.

Đệ tử KHẾ ĐẠT

Một suy nghĩ 1 thoughts on “Khế Đạt: Bậc Tăng Trưởng và Đạo Thống

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.