Lôi Am: Phật Giáo Việt Nam – Giữa Hiện Hữu Và Tự Chủ | Suy Nghĩ Từ Một Nhận Định của Cư sĩ Nguyên Thọ Trần Kiêm Đoàn

Khi bàn về “Tự Do Tôn Giáo Tại Việt Nam,” có những vấn đề không thể nhìn thấy hết bằng những biểu hiện bên ngoài, cũng như có những thực tại không thể đo lường chỉ bằng những tiêu chí hữu hình. Tự do tôn giáo tại Việt Nam, đặc biệt trong trường hợp của Phật giáo, là một trong những thực tại vừa nêu. Một thực tại mang tính đa tầng, nơi mà hình thức có thể phát triển, nhưng nội dung lại vận hành trong những giới hạn tinh tế hơn.

Suốt nhiều năm, các thảo luận về tự do tôn giáo thường xoay quanh những dấu hiệu dễ nhận diện như là số lượng chùa chiền, quy mô lễ hội, sự hiện diện của các sinh hoạt tín ngưỡng trong đời sống xã hội. Những yếu tố này, dĩ nhiên, phản ánh một phần quan trọng của đời sống tôn giáo. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta có nguy cơ đánh đồng sự phong phú của hình thức với thực tại của tự do.

Bởi lẽ, một truyền thống tôn giáo không những tồn tại bằng những gì có thể nhìn thấy, mà còn bằng những gì khó nắm bắt hơn đó chính là khả năng tự chủ, quyền duy trì một dòng truyền thừa độc lập và không gian để tiếng nói nội tại được cất lên mà không bị định hướng bởi những hệ quy chiếu bên ngoài.

Nếu nhìn từ chiều sâu đó, bước ngoặt lịch sử sau năm 1975 và đặc biệt là sự kiện năm 1981*, không chỉ là một sự thay đổi về mặt tổ chức, mà là một sự chuyển biến có tính nền tảng đối với đời sống Phật giáo Việt Nam. Từ đây, vấn đề không còn đơn thuần là có được sinh hoạt hay không, mà là sinh hoạt ấy còn giữ được bao nhiêu phần tự chủ nội tại.

Bấy giờ, có một câu hỏi chạm đến tầng bản thể hơn:

Liệu một giáo hội còn có thể được xem là tự do nếu hiện hữu trong một khuôn khổ mà những yếu tố cốt lõi—từ tổ chức, nhân sự đến định hướng hoạt động—đều phải vận hành trong một không gian đã được định hình sẵn?

Liệu một truyền thống còn giữ được tính liên tục nếu dòng chảy lịch sử bị gián đoạn và ký ức về chính mình dần trở nên mờ nhạt trong nhận thức của các thế hệ kế thừa?

Ở đây, điều đang diễn ra không hẳn là sự hạn chế theo nghĩa trực tiếp và dễ nhận diện, mà là một dạng chuyển hóa tinh vi hơn—nơi mà không gian tôn giáo vẫn tồn tại, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với một cấu trúc bao trùm. Không phải là sự phủ nhận, mà là sự định hình lại. Không phải là cấm đoán, mà là giới hạn trong một quỹ đạo đã được thiết kế.

Trong bối cảnh đó, những thực thể như Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất không những đối diện với những khó khăn về mặt hoạt động, mà sâu hơn, là vấn đề về sự liên tục của một dòng sinh mệnh lịch sử—một mạng mạch đã từng có khả năng tự định nghĩa và vận hành theo logic nội tại của chính mình.

Từ góc nhìn này, khái niệm “tự do tôn giáo” cần được hiểu lại, không phải chỉ như quyền được hành đạo, mà còn là quyền được là chính mình trong hành đạo—không bị thay thế, không bị hấp thụ, và không bị làm cho trở nên vô hình trong chính không gian mà mình hiện diện.

Và chính từ nền tảng nhận thức đó, câu hỏi về hướng đi của Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh hiện nay đồng thời được đặt ra không phải như một lựa chọn hướng đi đơn thuần, mà như một vấn đề sinh tồn của bản thể. Tức là nhìn tự do tôn giáo không hẳn chỉ ở bình diện sinh hoạt, mà ở chiều sâu của tự chủ bản thể và tính liên tục của truyền thống, thì câu hỏi về “hướng đi” của Phật giáo Việt Nam hôm nay không thể trả lời bằng một khẩu hiệu hay một mô hình tổ chức riêng rẽ. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận vừa tỉnh táo trước thực tại chính trị–xã hội, vừa trung thành với mạch sống nội tại của đạo.

Điều cần nói trước hết trong bối cảnh hiện nay, Phật giáo Việt Nam không đứng trước một lựa chọn đơn giản giữa “đối kháng” và “thuần phục.” Cả hai thái cực này, nếu bị tuyệt đối hóa, đều có thể làm suy yếu chính đời sống Phật giáo. Một bên có thể dẫn đến tự cô lập và bị loại trừ khỏi không gian xã hộ, bên kia có thể dẫn đến sự hòa tan, đánh mất khả năng tự xác lập căn tính của mình. Vì vậy, hướng đi khả tín nhất có lẽ nằm ở một con đường khác, âm thầm hơn, kiên trì hơn, nhưng cũng sâu sắc hơn.

Đó là con đường tái thiết nội lực trước khi đòi hỏi ngoại lực.

Phật giáo, xét cho cùng không tồn tại trước hết bằng cơ cấu, mà bằng con người. Khi một thế hệ tăng ni và cư sĩ có khả năng tư duy độc lập, hiểu truyền thống một cách sống động và có nội lực tu tập thực sự, thì chính quý vị đó sẽ trở thành nền tảng cho mọi hình thức tự do về sau. Ngược lại, nếu nội lực suy yếu, thì dù có mở rộng cơ chế đến đâu, đời sống tôn giáo cũng dễ rơi vào hình thức.

Trong ý nghĩa này, hướng đi trước tiên không phải là thay đổi hệ thống, mà là nuôi dưỡng một thế hệ có khả năng đứng vững trong hệ thống mà không bị hệ thống định nghĩa hoàn toàn.

Song song với đó, một hướng đi khác mang tính sống còn hơn là khôi phục ký ức lịch sử và tính liên tục của truyền thống. Một trong những mất mát lớn nhất sau những biến động lịch sử không riêng là cơ cấu tổ chức, mà là sự đứt đoạn trong nhận thức về chính mình. Khi một truyền thống không còn nhớ rõ mình đến từ đâu, rất dễ chấp nhận những hệ quy chiếu thay thế như một điều hiển nhiên.

Do đó, việc nghiên cứu, gìn giữ và truyền trao lại lịch sử Phật giáo Việt Nam—trong đó có những dòng sinh hoạt như Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất—không phải là hành động mang tính hoài niệm, mà là một bước cần thiết để khôi phục chiều sâu căn tính. Chỉ khi biết rõ mình là ai, Phật giáo mới có thể đối thoại một cách bình đẳng với bất kỳ cấu trúc nào bên ngoài.

Một hướng đi nữa, tinh tế nhưng quan trọng, là mở rộng không gian hành đạo ra ngoài những định nghĩa hành chính. Nếu tôn giáo chỉ tồn tại trong những gì được công nhận chính thức, thì không gian sẽ luôn bị giới hạn bởi những gì có thể được cấp phép. Nhưng nếu Phật giáo được sống trong giáo dục, trong văn hóa, trong đời sống cộng đồng, trong những sinh hoạt nhỏ nhưng bền bỉ—thì sẽ tồn tại như một dòng chảy, không dễ bị thu hẹp vào một khuôn khổ.

Ở đây, có thể nói rằng, thay vì chỉ tìm kiếm tự do để hoạt động, Phật giáo cần dần dần trở lại một phần không thể thiếu của đời sống xã hội, theo nghĩa sâu nhất chính là góp phần làm dịu đi những căng thẳng, nuôi dưỡng đạo đức và mở ra chiều kích tâm linh cho con người hiện đại. Khi đó, sự hiện diện của Phật giáo không còn là một vấn đề quản lý, mà là một nhu cầu tự nhiên của xã hội.

Cuối cùng, và có lẽ là điều khó nhất, là giữ được tinh thần đối thoại mà không đánh mất nội dung của mình. Trong một môi trường mà tôn giáo luôn được nhìn qua lăng kính chính trị–xã hội, việc giữ được một thái độ ôn hòa, không đối kháng, là cần thiết. Nhưng nếu vì đối thoại mà đánh mất những nguyên tắc căn bản—tự chủ, trung thực, và chân lý—thì đối thoại ấy sẽ trở thành hình thức vô nghĩa.

Do đó, hướng đi không phải là né tránh thực tại, mà là hiện diện trong thực tại với một chiều sâu khác—một chiều sâu không dễ bị đo lường bằng tiêu chí hành chính, nhưng có sức lan tỏa lâu dài.

Trong giai đoạn này, Phật giáo Việt Nam không cần mở rộng mình về lượng, mà cần làm hiển lộ chiều sâu của bản thể—bởi chính chiều sâu ấy là nguồn phát sinh mọi không gian.

Phật lịch 2569 – 23.03.2026

LÔI AM

 

___________________________

* Năm 1981 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam hiện đại, với việc thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) dưới sự bảo trợ của Nhà nước, nhằm thống nhất các tổ chức, hệ phái Phật giáo trong cả nước. Tuy nhiên, tiến trình này cũng đồng thời dẫn đến sự chấm dứt hoạt động công khai của một số tổ chức tôn giáo độc lập trước đó, tiêu biểu là Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất—một giáo hội được thành lập năm 1964 với cơ cấu và truyền thống riêng. Từ đây, đời sống Phật giáo Việt Nam bước vào một giai đoạn mới, trong đó mối quan hệ giữa giáo quyền và thế quyền được định hình lại theo một khuôn khổ mang tính thể chế rõ rệt hơn.

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.