Trong bối cảnh Phật giáo Việt Nam từ những thập niên cuối của thế kỷ XX, khi trật tự tôn giáo truyền thống bị xô lệch bởi những biến động lịch sử kéo dài, nhiều bậc Tăng già đã phải bước đi trong một cảnh ngộ đặc biệt, đời tu không còn là nếp an cư ổn định, mà là hành trình thất tán, lưu lạc và chịu đựng. Ở đó, chùa không còn là nơi trú thân duy nhất; Phật sự không còn được thực hiện trong khung cảnh an lành của đại chúng đông đủ; và tình huynh đệ – nếu còn – trở thành điểm tựa cuối cùng để người tu không đánh mất phẩm giá.
Trong bối cảnh ấy, tình huynh đệ giữa Thầy Tuệ Sỹ và Phước An vốn không như một mối giao hảo thông thường, mà như một mạch nguồn đạo nghĩa, âm thầm nhưng bền chặt, lặng lẽ và sâu xa, đủ sức nâng đỡ cả một đời tu giữa phong ba thời đại.
Nhân lần về đảnh lễ Thầy Tuệ Sỹ tại Thị Ngạn Am, Già Lam, 2000, tôi có dịp hỏi Thầy Tuệ Sỹ, đại ý Giáo Hội mình lúc này còn những ai? Ôn châm ấm trà và tự tay rót mời, rồi khẽ nói: “Nha Trang mình còn có Phước An” – Chỉ một lời đáp nhẹ, không nhấn mạnh, không phân bua, thậm chí không hề mang vẻ gì của một tuyên bố. Nhưng chính sự tiết chế ấy lại khiến câu trả lời của Thầy trở nên trọng lượng hơn tất cả những lời tán dương. Trong một thời kỳ mà “còn ai” là điều chạm tới tận đáy cô độc của người tu sĩ, thì việc Thầy không kể tên một danh sách, không nhắc đến chức vị hay vai trò, mà chỉ nói: “còn có Phước An” đã là một xác nhận đạo tình sâu thẳm, đó chính là còn một người để tin, để tựa, để không thấy mình đơn độc giữa cõi đời nghiêng ngả.
Giữa hai Thầy, đó không phải là tình bằng hữu hình thành từ những năm tháng nhàn cư, mà là tình huynh đệ được tôi luyện trong gian nan, trong những năm dài mà Phật sự của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất phải tồn tại như một thực tại bị đẩy ra bên lề, nơi mà mỗi bước đi đều phải trả giá bằng sự nhẫn nại, bằng im lặng và đôi khi bằng cả tuổi xuân của một đời người.
Thầy Tuệ Sỹ – với đời sống tư tưởng sâu thẳm, với thi ca, triết học và Phật học giao thoa – mang trong mình một nỗi cô đơn rất riêng của người thấy xa hơn thời đại mình đang sống. Còn Thầy Phước An, qua những trang viết từ đêm nhìn sao Mai mọc nơi rặng Hy Mã Lạp Sơn đến những con đường thôn dã của quê hương, hiện lên như một bóng dáng lặng lẽ đồng hành, không ồn ào, không chen lấn vào ánh sáng, nhưng luôn hiện diện đúng lúc, đúng chỗ – như một người huynh đệ hiểu rằng đồng hành không phải là đi trước hay đi sau, mà là cùng chịu gió sương trên một con đường.
Có lẽ chính vì thế, thơ của Thầy Tuệ Sỹ – tưởng như viết cho thời đại, cho lịch sử, cho kiếp người – lại vang lên như một lời tự sự chung của cả hai:
Thuyền chưa ra bến bình minh đỏ,
nhưng mấy nghìn năm tống biệt rồi.
Con thuyền ấy, chưa kịp chạm bến, đã phải chia tay không biết bao nhiêu điều quen thuộc. quê hương cũ, sinh hoạt tăng già nguyên vẹn, những Phật sự được thực hiện trong ánh sáng minh nhiên. Nhưng cũng chính trong cuộc tống biệt kéo dài mấy nghìn năm ấy, tình huynh đệ mới hiện rõ bản chất của nó không phải để níu giữ quá khứ, mà để cùng nhau không đánh mất hướng đi.
Tình huynh đệ của hai Thầy không biểu hiện bằng những cử chỉ lớn, không được ghi lại bằng những tuyên bố long trọng mà tồn tại như một sự hiện diện bền chặt trong tâm thức của nhau. Một người biết rằng dù thế sự có xô lệch đến đâu thì ở một nơi nào đó – Nha Trang, hay bất cứ miền nào của ký ức – vẫn còn một người cùng chung mạch thở đạo pháp.
Trong dòng chảy Phật sự của GHPGVNTN, mối đạo tình ấy mang ý nghĩa vượt khỏi phạm vi cá nhân. Nó cho thấy rằng Giáo hội không đơn thuần chỉ được duy trì bằng cơ cấu, văn bản hay danh xưng, mà trước hết bằng những mối đạo tình huynh đệ chân thật, nơi người này còn có thể gọi tên người kia như một điểm tựa tinh thần, một chứng nhân của con đường mình đã chọn.
Và vì thế, câu nói năm xưa của Ôn Tuệ Sỹ, tưởng chừng rất khẽ, lại vang vọng rất dài. Nó không chỉ trả lời cho một câu hỏi về con người, mà trả lời cho một nỗi băn khoăn lớn hơn giữa thời đại thất tán, đạo pháp có còn không? Câu trả lời nằm gọn trong bốn chữ giản dị mà bao dung ấy – còn có Phước An – như một vì sao Mai le lói, chưa đủ sáng để gọi là bình minh, nhưng đủ để người đi đêm không lạc đường.
Bấy giờ, hai câu thơ của Thầy Tuệ Sỹ không phải là hình ảnh tả cảnh, mà là mật ngữ của lịch sử và thân phận. Ở đó, từng chữ đều mang trọng lượng của một nền văn hiến, một đạo mạch, và một nỗi chia lìa đã kéo dài quá sức chịu đựng của một đời người.
“Thuyền” trong câu thơ ấy trước hết không phải là con thuyền theo nghĩa vật thể. Đó là con thuyền của một dân tộc, con thuyền của văn hóa – đạo lý – tâm thức Việt, trôi đi suốt bốn nghìn năm trên dòng nước lịch sử đầy sóng gió. Con thuyền ấy cũng là con thuyền của Phật giáo Việt Nam, một đạo giáo không đứng ngoài đất nước, mà cắm rễ sâu trong thửa đất ông cha, đi cùng làng mạc, đi cùng khói bếp, đi cùng những mùa dâu bể. Và sâu hơn nữa, đó là con thuyền của người tu, mang theo lý tưởng giác ngộ nhưng không thoát ly khỏi phận nước nổi trôi.
Thế nhưng, thuyền chưa ra bến – nghĩa là chưa từng thật sự cập vào một bến bờ an ổn lâu dài. Lịch sử dân tộc Việt Nam hiếm khi cho phép con thuyền ấy được nghỉ ngơi. Hết ngoại xâm lại nội biến, hết chiến tranh lại phân ly, hết đổ nát vật chất lại đến lưu đày tinh thần. Con thuyền cứ phải đi, ngay cả khi chưa kịp định hình một bến đỗ cho chính mình.
“Bình minh đỏ” không phải là ánh sáng dịu dàng của một ngày mới yên lành. Đó là bình minh nhuốm máu, bình minh của những lần tái sinh sau đổ nát. Trong lịch sử Việt Nam, chưa có bình minh nào không đi qua hy sinh. Và trong lịch sử Phật giáo Việt Nam cũng vậy, mỗi lần đạo pháp được hồi sinh, là một lần phải trả giá bằng tù đày, tan tác, im lặng, và chịu đựng. Bình minh có màu đỏ, vì nó mọc lên từ tro tàn của những đêm dài chưa từng yên giấc.
Còn “mấy nghìn năm tống biệt” – đó không phải là con số cường điệu. Đó là cảm thức lịch sử của một dân tộc luôn phải chia tay chính mình. Chia tay những triều đại vừa kịp định hình đã sụp đổ. Chia tay những giá trị chưa kịp vững bền đã bị xô lệch. Chia tay những người đi trước, những bậc trí thức, những nhà tu hành, những người mang ánh sáng – bằng lưu đày, bằng bạo lực, hoặc bằng sự lãng quên kéo dài.
Đối với Phật giáo gắn liền với thửa đất ông cha, tống biệt còn mang nghĩa sâu hơn đó chính là tống biệt một thời mà đạo và đời còn song hành tự nhiên, tống biệt một không gian văn hóa nơi người tu không phải giải thích sự tồn tại của mình và nơi chùa chiền không cần biện minh cho đạo lý. Đó là cuộc chia tay kéo dài không chỉ một thế kỷ, mà là cả nghìn năm ý thức hệ, nơi con thuyền đạo pháp cứ phải rời bến cũ khi chưa kịp neo xong.
Và vì thế, hai câu thơ ấy không bi lụy cũng không oán thán. Chúng mang giọng trầm tĩnh của người đã đi quá lâu, hiểu rằng chia tay không còn là biến cố mà đã trở thành thân phận lịch sử. Con thuyền vẫn đi, không phải vì chắc chắn sẽ đến bến, mà vì nếu dừng lại thì đạo mạch sẽ đắm chìm.
Đọc hai câu thơ ấy, chúng ta không chỉ nghe tiếng sóng mà nghe được cả tiếng thở dài của một nền văn hiến bốn nghìn năm chưa từng được nghỉ ngơi. Nhưng chính trong tiếng thở dài ấy, vẫn còn một điều không mất đó chính là con thuyền chưa tới bến, nhưng vẫn chưa chìm. Và chừng nào còn đi, chừng đó dân tộc này – và đạo pháp này – vẫn chưa thật sự tống biệt chính mình.
Từ đây, từ “Đêm nhìn sao Mai mọc nơi rặng Hy Mã Lạp Sơn đến những con đường thôn dã của quê hương”, ta thấy thân phận của hai Thầy không còn là câu chuyện riêng của hai đời tu, nó trở thành một hình ảnh kết tinh của quê hương, của đạo pháp và của lịch sử tinh thần Việt Nam trong một giai đoạn dài đầy đổ vỡ.
Ở Thầy Thích Tuệ Sỹ và Thích Phước An, chúng ta không nhận ra hình dáng của những bậc tu sĩ được che chở bởi thời thế. Trái lại, đó là những hành giả đi xuyên qua lịch sử bằng chính thân mình, mang trên vai không riêng chỉ có là giới luật và học vấn, mà còn là vết thương âm thầm của một dân tộc không ngừng bị thử thách. Đời tu của các Thầy không chọn vai trò đứng ngoài, mà chấp nhận ở lại trong vùng chấn động, nơi đạo pháp không thể nói bằng khẩu hiệu, mà chỉ có thể sống bằng chịu đựng.
Thân phận ấy, là thân phận chứng nhân. Không phải chứng nhân theo nghĩa đứng trên cao để phán xét lịch sử, mà là chứng nhân bị lịch sử đi xuyên qua, để rồi chính sự tồn tại của mình trở thành lời xác nhận rằng đạo Phật chưa từng rời bỏ dân tộc này.
Hai Thầy đi qua cuộc lữ không phải để tìm một nơi an trú cá nhân. Cuộc lữ ấy mang dáng dấp của lưu đày nội tâm, nơi người tu biết rất rõ rằng mình sẽ không có phần thưởng, không có hồi quang vinh hiển, thậm chí không có một kết thúc trọn vẹn để gọi là viên mãn. Nhưng vẫn phải đi, bởi nếu không đi thì sẽ không còn ai làm chứng cho sự tồn tại lặng lẽ của đạo pháp giữa những tầng sụp đổ.
Với Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, thân phận của hai Thầy cũng chính là thân phận của Giáo hội, không thể diệt, nhưng cũng không được phép sống trọn vẹn; không tan biến, nhưng bị đẩy ra ngoài ánh sáng chính thống của thời đại. GHPGVNTN tồn tại như một mạch ngầm – và hai Thầy là những người giữ mạch, không bằng quyền lực, mà bằng sự có mặt kiên trì. Có mặt để nhắc rằng Phật giáo Việt Nam không những là một thiết chế, mà là một ký ức đạo lý không bao giờ chịu mai một.
Sự thống thiết nằm ở chỗ là các Thầy biết rất rõ mình đang gánh điều gì. Đó không riêng là nỗi cô độc của người trí thức, không phải chỉ là nỗi lặng lẽ của người tu trong thời loạn, mà là nỗi đau dài của một nền đạo giáo đi liền với thửa đất ông cha, nay phải học cách tồn tại trong im lặng, trong kiềm chế, trong nhẫn nhục – mà không được phép oán than.
Có những lúc, lịch sử dường như không cần đến các Thầy. Có những thời khắc, tiếng nói của các Thầy bị xem như không đúng lúc. Nhưng chính ở đó, phẩm chất chứng nhân mới hiển lộ trọn vẹn, không cần được lắng nghe để vẫn nói, không cần được ghi nhận để vẫn hiện hữu. Sự hiện hữu ấy tự thân đã là một bản cáo trạng đối với bạo lực, một lời nhắc nhở đối với lãng quên và một niềm an ủi sâu kín cho những ai còn tin rằng đạo pháp chưa từng rời bỏ quê hương này.
Nếu quê hương Việt Nam là một con thuyền chưa kịp chạm bến, thì hai Thầy là những người lặng lẽ ở lại, không rời thuyền khi sóng nổi, không tìm bến khác khi gió ngược. Các Thầy ngồi đó, giữa tròng trành năm tháng để con thuyền không hóa thành vô chủ giữa dòng.
Các Thầy không chọn lối thoát cho riêng mình, cũng không nhảy xuống để tự cứu lấy phần yên ổn cá nhân. Các Thầy chọn ở lại với vận mệnh chung, để cùng con thuyền ấy đi qua những mùa biển động, qua những khúc sông không ánh đèn, qua những đêm dài mà im lặng trở thành hình thức cao nhất của thủy chung.
Vì thế, thân phận của hai Thầy – đau đớn thay – cũng chính là thân phận của rất nhiều người Việt đã đi qua thế kỷ này, sống mà không được sống trọn, ở lại mà luôn mang hình bóng của lưu vong, nhưng vẫn giữ một điều không chịu buông đó là niềm tin đạo lý, nếu còn được một người mang theo, thì lịch sử chưa thể khép lại trong bóng tối.
Đó cũng chính là nỗi thống thiết không bật thành tiếng khóc. Nó nằm sâu trong im lặng, trong từng bước chân chậm, trong từng câu thơ, từng lời nói ngắn ngũi. Nhưng chính sự im lặng ấy – nghịch lý thay – lại là tiếng nói mạnh mẽ nhất, làm chứng về ý nghĩa đạo pháp và Giáo Hội mãi tồn tại, không phải vì được bảo vệ, mà vì luôn có người sẵn sàng chịu thương tích để gìn giữ, để sống còn!
Phật lịch 2569 – Tiết Lập Xuân 07.02.2026
Từ Ân