Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất là một thực thể lịch sử không thể tách rời khỏi dòng chảy thăng trầm của Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI. Sinh khởi với khát vọng hoà hợp, gắn liền với các phong trào Phật giáo nhập thế và đã từng bước xây dựng nên một truyền thống Phật học – xã hội sống động với các cơ sở đào tạo, tổ chức đoàn thể thanh thiếu niên và các hoạt động giáo dục, từ thiện – GHPGVNTN không chỉ là định chế tôn giáo mà còn là một biểu tượng sinh mệnh đạo pháp giữa cảnh đoạn trường sử lịch.
Tuy nhiên, con đường ấy chưa bao giờ phẳng lặng, thuận theo ý người. Từ những thập niên đầy bão tố của chiến tranh, qua thời kỳ hòa bình non trẻ bị chi phối bởi guồng máy chính trị mới, GHPGVNTN đã phải đối diện với những thử thách cam go nhất không những về mặt tôn giáo mà cả về quyền tự do tư tưởng và tồn tại tổ chức. Lịch sử Phật giáo trong gần nửa thế kỷ qua ghi nhận những dấu ấn đau thương của những vị tu hành bị cấm đoán, lưu đày, quản chế, bị cưỡng ép xa rời Phật sự hoặc rơi vào cảnh sống trong trạng thái hiện hữu nhưng không được nhắc tên.
Trong bối cảnh ấy, mỗi bước đi phụng sự đạo pháp của chư vị lãnh đạo GHPGVNTN đều thấm đẫm tinh thần chịu đựng và kiên định với lý tưởng. Chính vì thế, câu chuyện của Hòa thượng Thích Phước An – một bậc tôn túc đã dâng trọn đời mình cho Giáo Hội – trở thành một trang sử đáng trân trọng đối với hàng hậu học Phật tử. Từng được tín nhiệm đảm nhiệm chức Tổng Vụ Trưởng Tổng Vụ Văn Hóa, Hòa thượng đã chấp nhận đón nhận sứ mệnh xây dựng nền văn hóa Phật giáo giữa những điều kiện khó khăn nhất. Nhưng chính trong nỗ lực ấy, Ngài đã bị chính quyền lúc bấy giờ gây sức ép buộc phải từ chức và không được phép tham gia các hoạt động của Viện Hóa Đạo – cơ quan trọng yếu trong hệ thống Phật sự của GHPGVNTN.
Điều khiến chúng ta hôm nay phải dừng lại để chiêm nghiệm là bức thư “tường trình” mà Hòa thượng Phước An đã gửi đến cơ quan chính quyền – không bằng ngôn ngữ của sự oán hận, nhưng bằng ngôn ngữ trân trọng của một trái tim Trưởng Tử Như Lai luôn luôn khắc cốt ghi tâm “uống nước nhớ nguồn”. Hòa thượng đã viết rằng mình đã sống với Giáo Hội từ tuổi mười, được Giáo Hội nuôi dưỡng và giáo dục, và dù GHPGVNTN bị cấm hoạt động từ năm 1981, thì lòng trung kiên ấy vẫn không hề phai nhạt trong tâm khảm. Hòa thượng nhận chân rằng phẩm chất cao quý nhất của một người tu sĩ không phải là danh vị, mà là sự tận hiến không mòn mỏi cho Phật pháp và cho con đường mà Giáo Hội đã lựa chọn.
Trong bối cảnh quyền tự do tôn giáo bị bóp nghẹt và bị đặt dưới nhiều ranh giới do hệ thống quyền lực kiểm soát, quyết tâm sống còn với Giáo Hội của Hòa thượng Thích Phước An không những là sự trung kiên cá nhân mà còn là tiếng nói khẳng định rằng Phật giáo chân chính không thể bị cắt lìa khỏi nhân sinh quan đạo đức và lý tưởng giải thoát. Những thử thách, áp lực, hoặc thậm chí là sự cấm đoán, không thể làm thối chí một bậc trí thức mà Phật tử khắp bốn phương hôm nay nhìn về vô vàn kính trọng. Với Hòa thượng, trung kiên không phải là cố chấp mà là lựa chọn một cách tỉnh thức và chịu đựng với tâm bất hoại.
Nhìn nhận một cách tổng thể, chúng ta thấy rằng GHPGVNTN từ khi thành lập đến nay đã là tấm gương minh chứng cho tính bất khuất của đạo Phật giữa những biến thiên chính trị xã hội. Dù mỗi cộng đồng tôn giáo có một cách an trú khác nhau giữa đời sống xã hội nhiều biến động, tiếng nói của GHPGVNTN vẫn vang vọng như một thông điệp về tự do tư tưởng và tự do tôn giáo. Hàng chục năm địa vị pháp lý bị mơ hồ, hàng trăm sự xung đột với các cơ quan quyền lực đã ghi dấu màu tang thương nhưng kiên cường và vững chãi; và ngay trong những hoàn cảnh ấy mới thấy rõ hơn những phẩm chất đạo nghĩa vững bền của những vị lãnh đạo như Hòa thượng Thích Phước An.
Việc suy tôn ngôi vị Tăng Trưởng theo Quy Chế Lược Yếu của Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương GHPGVNTN đối với Hòa thượng Phước An trong bối cảnh hiện tại không khiến chúng ta thấy lạ. Ngược lại, đó là một sự xác định lại giá trị đúng đắn cho một đời tu hành trung kiên, là sự công nhận đối với một nhân cách Phật giáo đã dốc lòng vì đạo pháp hơn bất kỳ tư lợi riêng tư nào. Danh vị ấy không đơn thuần phản ánh sự kính trọng mà chư tôn đức dành cho Hòa thượng, mà còn là lời nhắc nhở cho thế hệ kế tiếp về cội nguồn chân chính của nghĩa vụ tu hành, lấy phục vụ đạo pháp và lợi lạc chúng sanh làm kim chỉ nam bất biến.
Trong bức tranh lớn của Phật giáo Việt Nam, hình ảnh của GHPGVNTN và của Hòa thượng Thích Phước An là minh chứng sống động rằng – Phật pháp, khi đứng trước những thử thách khắc nghiệt nhất, vẫn tỏa ngời ánh sáng vô úy, kiên định và đầy lòng từ bi. Đây chính là di sản tinh thần vượt thời gian mà mỗi người con Phật cần chiêm nghiệm, lưu giữ và tiếp nối.
Bấy giờ, nếu nhìn đời tu của Hòa thượng Thích Phước An từ chiều sâu thiền quán, chúng ta sẽ thấy rằng những gì Hòa thượng đã đi qua không những là những thử thách mang tính tổ chức hay lịch sử, mà là một tiến trình tu chứng trong đời sống thực, nơi giáo lý không nằm trên pháp tòa mà hiện hình trong từng nhịp thở chịu đựng.
Vô thường, với người học Phật không phải là một mệnh đề triết học. Vô thường là khi những gì tưởng như bền chắc nhất – vị trí, trách nhiệm, sự hiện diện trong cơ cấu – có thể rời khỏi tay mình chỉ trong một khoảnh khắc, không cần báo trước, không cần lý do thỏa đáng. Nhưng vô thường cũng là phép thử thầm lặng cho những ai còn đứng được khi những điểm tựa quen thuộc lần lượt rơi rụng. Trong hoàn cảnh bị buộc rời khỏi vai trò Tổng Vụ Trưởng Tổng Vụ Văn Hóa, không được tham gia Viện Hóa Đạo, Hòa thượng không chọn cách níu giữ, cũng không chọn cách phản kháng để chứng minh mình “đúng”. Thầy chọn một cách khó hơn nhiều, đó là nhìn thẳng vô thường, và an định trong nó.
An định trong ý nghĩa này không phải là buông xuôi, mà là không để tâm mình bị cuốn theo những chuyển động của tổn thương và bất công. Đó là một hình thức thiền sâu, thiền giữa nghịch cảnh, thiền không cần tọa cụ, thiền ngay trong đời sống bị thu hẹp. Khi một người tu sĩ có thể tiếp nhận sự mất mát mà không đánh mất sự trong sáng nội tâm, thì chính khoảnh khắc ấy, vô thường không còn là kẻ tàn phá mà trở thành pháp môn khai mở.
Từ đây, chúng ta chạm đến nhẫn nhục Ba-la-mật – không phải thứ nhẫn nhịn mang màu sắc cam chịu mà đó là nhẫn lực của người đã thấy rõ bản chất các pháp. Nhẫn nhục trong đời tu của Hòa thượng Thích Phước An không mang hình ảnh nhẫn nhịn cúi đầu, mà mang dáng dấp của một sự ngồi yên vững chãi, để cho mọi làn sóng đi qua mà không làm đục nguồn. Thầy không biến nỗi oan khuất thành ngôn từ sắc bén, không biến thiệt thòi thành lập trường đạo đức cao giọng. Thầy giữ im lặng đúng chỗ, nói đúng lúc và đặc biệt là không để khổ đau biến thành hận tâm.
Trong Phật học Đại thừa, nhẫn nhục Ba-la-mật luôn đi cùng trí tuệ. Chỉ khi thấy được tính duyên sinh của mọi hoàn cảnh, người ta mới có thể nhẫn mà không bị bào mòn từ bên trong. Ở Hòa thượng Phước An, chúng ta thấy rõ điều đó. Thầy nhẫn không phải vì sợ, mà vì không còn nhu cầu phải tự bảo vệ cái tôi. Khi cái tôi đã được buông xuống đủ sâu, thì danh dự cá nhân, vai trò hành chánh, hay sự công nhận bên ngoài không còn là điều quyết định giá trị của đời tu nữa.
Và chính tại điểm này, thiền tính trong đời sống của Hòa thượng trở nên rõ nét. Thiền không hiện ra bằng những lời giảng cao siêu, mà bằng một thái độ sống không chạy theo minh oan, không bám vào quá khứ, không đòi hỏi tương lai phải trả lại điều đã mất. Sự an nhiên ấy không đến từ việc cầu được bù đắp, mà từ chỗ đã thấu hiểu rằng mọi pháp hữu vi đều không đáng để mang theo như gánh nặng tâm thức.
Nhìn lại, ta thấy đời tu của Hòa thượng Thích Phước An như một bài kệ sống về vô thường và nhẫn nhục không cần viết ra, không cần xướng tụng, nhưng ai đủ sâu lắng sẽ đọc được. Và chính từ bài kệ sống ấy, ta hiểu rõ hơn vì sao sự trung kiên của Thầy đối với Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất không mang màu sắc trung thành tổ chức thông thường, mà là trung thành với một lý tưởng đạo học đó chính là giữ cho Phật pháp được sống đúng với tinh thần giải thoát, ngay cả khi con đường ấy không còn được chở che.
Do đó, khi ngày nay Giáo Hội suy phong Hoà thượng vào ngôi vị Tăng Trưởng, chúng ta không nên hời hợt chỉ để thấy sự kiện ấy như một sự xác nhận của danh vị, mà như một vòng tròn vô thường đã khép lại trong tỉnh thức. Những gì từng bị lấy đi bằng ngoại duyên, nay không cần được “trả lại” bằng hình thức. Bởi suốt hành trình ấy, Hòa thượng chưa từng rời khỏi vị trí tối hậu nhất của người tu, đó chính là Thầy luôn ở trong đạo, sống với đạo và không để đạo bị tổn thương bởi chính những tổn thương của mình.
Và có lẽ, trong một thời đại nhiều xao động, nơi chúng sinh dễ đồng nhất giá trị với sự hiện diện và tiếng nói, đời tu của Thầy âm thầm nhắc nhở chúng con một điều rất cổ điển nhưng luôn mới mẽ, những bậc Tăng nhân không cần đứng ở trung tâm lịch sử, nhưng chính những vị như Thầy đã giữ cho lịch sử không đánh mất chiều sâu tâm linh của mình.
Sa-môn bất kính vương giả – không phải là thái độ khước từ thế quyền, càng không phải là sự ngạo mạn, mà là lời thệ nguyện thầm lặng của người tu chỉ cúi đầu trước chân lý, không cúi đầu trước quyền lực. Bậc sa-môn chân chính có thể đi rất gần cuộc đời, nhưng không để đời sống thế tục quyết định phẩm giá tâm linh của mình.
Hòa thượng đã sống trọn tinh thần ấy suốt một đời, không chống đối, không thỏa hiệp, không nhân danh đạo để tranh phần hơn thua, mà lặng lẽ giữ cho đạo được đứng thẳng trong lòng người. Ở đó, sự trung kiên với Giáo Hội không phải là lựa chọn chính trị, mà là sự trung thành với con đường giải thoát. Và chính từ sự lặng lẽ ấy, chúng con nhận ra có những đời tu không cần lên tiếng, nhưng vẫn đủ sức làm chứng cho phẩm giá bất hoại của Phật pháp giữa nhân gian.
Nam mô Chánh Pháp thường trụ, Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất trường tồn, Đạo mạch tương tục, chánh tín bất hoại. Thủy chung một mối, bất ly bản hoài.
Phật lịch 2569 – Viết tại Am Tọa Như Sơn,
Bảo Lộc ngày 06 tháng 02 năm 2026
KHÔNG TỊCH