Phổ Tịch: Tùy Duyên Hoằng Đạo – Bất Biến Giữ Đạo

Giữa lịch sử đầy biến động của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất sau năm 1975, những cuộc gặp gỡ giữa hai bậc cao tăng, mấy khi, chỉ là một buổi trò chuyện. Ở đó là sự tương tác giữa hai thái độ lịch sử, hai cách gánh lấy vận mệnh của đạo pháp trong một thời kỳ mà mọi cánh cửa đều đang khép lại trước Phật giáo Việt Nam.

Nhưng càng nhìn sâu, chúng ta càng nhận ra cuộc gặp đầu xuân năm 1982 giữa nhị vị Cố Trưởng Lão Hòa thượng Thích Trí Thủ và Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Đôn Hậu, không đơn thuần là một cuộc trao đổi về phương thức hành đạo trước thời cuộc. Buổi ấy mang dáng dấp của một công án lịch sử Phật giáo Việt Nam hiện đại, nơi tùy duyên và bất biến không còn là hai khái niệm triết học mà trở thành sự chọn lựa bằng chính đời sống và khí tiết của bậc Đại Tăng.

Trong Thiền môn, có những công án không nhằm tìm câu trả lời mà để soi thấy chỗ đứng của tâm trước sinh tử và thời đại. Cuộc đối thoại ấy cũng vậy. Một bên là nỗ lực giữ cho sinh hoạt Phật giáo còn hiện hữu giữa hoàn cảnh đổi thay. Một bên là quyết tâm giữ cho đạo thống không bị hòa tan giữa dòng lịch sử. Và chính ở nơi tưởng như dị đồng ấy, đạo tình thiền môn lại hiển lộ sâu sắc hơn bao giờ hết.

Sau cuộc trao đổi kéo dài trong không khí nặng trĩu của một giai đoạn đầy thử thách, Cố Hòa thượng Đôn Hậu đã nói một điều gần như trở thành dấu ấn tinh thần của Phật giáo Việt Nam hiện đại:

“Thầy tùy duyên hoằng đạo, tôi bất biến giữ đạo.”

Một câu nói ngắn. Nhưng bên trong là cả một chiều sâu của lịch sử Phật giáo Việt Nam sau biến cố đất nước đổi thay. “Tùy duyên hoằng đạo” là thái độ nhập thế linh động để duy trì sinh hoạt Phật giáo trong một thực tại chính trị mới. Nhưng “bất biến giữ đạo” lại là sự đứng yên nơi cốt tủy, nơi mạng mạch truyền thừa, nơi khí tiết của một Giáo hội không thể tự đánh mất chính mình chỉ để tồn tại.

Tương truyền, sau câu nói này, Cố Hòa thượng Thích Trí Thủ đã chắp tay xướng:

“Nhất tâm đảnh lễ Đôn Hậu Đại Bồ Tát.”

Rồi Ngài đảnh lễ ba lạy.

Dẫu chi tiết này trong lịch sử truyền khẩu có thể được kể lại với những dị bản khác nhau, nhưng điều quan trọng không ở tính huyền thoại của câu chuyện, mà ở sự thật tinh thần mà câu chuyện phản chiếu. Một bậc lãnh đạo lớn của Phật giáo Việt Nam cúi đầu trước khí tiết của một người giữ đạo. Cúi đầu ở đây là cúi trước sự kiên định của một tâm nguyện lấy sự tồn vong của đạo pháp làm trọng.

Nhân húy nhật của cố Hòa thượng Thích Đôn Hậu, Đức Đệ Tam Tăng Thống Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, khi nhìn lại hành trạng Ngài, chúng ta dễ xúc động bởi hình ảnh một vị trưởng lão hiền hòa, điềm đạm, ít nói, mang dáng vẻ trầm mặc của một bậc thiền tăng xứ Huế. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế thì vẫn chưa thấy hết chiều sâu lịch sử nơi bậc Long Tưng ấy. Bởi trong một giai đoạn mà Giáo Hội đứng trước nguy cơ tan rã, phân hóa và bị xóa nhòa căn tính, Cố Hòa thượng Đôn Hậu đã trở thành một thạch trụ tinh thần âm thầm nhưng bất động. Sự lặng lẽ ấy đã tạo nên trọng lượng đạo hạnh rất hiếm có trong lịch sử Phật giáo cận đại Việt Nam.

Sau năm 1975, rất nhiều thiết chế xã hội miền Nam bị giải thể hoặc tái cấu trúc. Trong hoàn cảnh ấy, Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất vừa phải đối diện với áp lực hành chánh mà còn đối diện với câu hỏi căn bản nhưng sinh tử hơn, nghĩa là liệu Giáo hội có còn giữ được tinh thần độc lập của một truyền thống Phật giáo dân tộc hay không? Liệu mạng mạch của một Giáo hội được hình thành từ lịch sử tranh đấu năm 1963, từ tinh thần nhập thế vì dân tộc và đạo pháp, có bị hòa tan thành một cấu trúc chỉ còn hình thức?

Trong thời điểm ấy, vai trò của Cố Hòa thượng Đôn Hậu trở nên quan thiết. Ngài không đối đầu bằng khẩu hiệu. Không tạo dựng hình ảnh anh hùng. Không bước lên các diễn đàn chính trị. Nhưng Ngài giữ một điều còn lớn hơn mọi phương pháp, đó là giữ tính chính danh đạo thống của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất.

Đó là lý do vì sao hình ảnh của Ngài làm chúng ta liên tưởng đến biểu tượng của chữ “thủ” trong Phật giáo Việt Nam. “Thủ” ở đây không phải cố chấp. Mà là giữ lấy cốt lõi để lịch sử không bị đứt đoạn. Giữ để thế hệ sau còn biết rằng đã từng có một dòng truyền thừa không chấp nhận đánh đổi đạo pháp lấy sự dễ dàng tồn tại.

Người đời đôi khi chỉ nhìn thấy sự mềm mỏng nơi Cố Hòa thượng Đôn Hậu. Nhưng chính những nhân cách tưởng như mềm nhất lại thường là người khó lay động nhất. Bởi sự bất biến của Ngài không đến từ ý chí đối kháng, mà đến từ niềm tin rất sâu rằng đạo pháp không thể được bảo vệ bằng sự thỏa hiệp đánh mất căn tính.

Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, mỗi thời kỳ suy biến thường xuất hiện những một bậc chân tu như vậy. Không nhất thiết là một nhân cách đạo phong làm nên biến cố. Nhưng là những người âm thầm giữ cho ngọn đèn chưa tắt. Nếu Phật giáo không có những một bậc long tượng ấy, lịch sử có thể vẫn tiếp tục nhưng đạo thống thì đã đứt đoạn từ lâu.

Chính vì vậy, khi nhắc đến Cố Hòa thượng Thích Đôn Hậu, chúng ta không những nhắc đến một cá nhân. Chúng ta nhắc đến một biểu tượng đạo hạnh của Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX. Một vị tăng đã sống trọn tinh thần “uy vũ bất năng khuất” nhưng biểu hiện bằng từ hòa và nhẫn nhục, chứ không bằng sân hận hay cực đoan.

Ngày nay, khi nhiều thế hệ trẻ chỉ còn biết lịch sử Phật giáo qua những dữ kiện rời rạc, câu chuyện giữa Cố Hòa thượng Trí Thủ và Hòa thượng Đôn Hậu cần được nhìn lại không phải như một giai thoại để tôn vinh cá nhân mà như một bài học về trách nhiệm giữ đạo. Bởi “giữ đạo” chưa bao giờ là giữ một cơ cấu hành chánh. Càng không phải giữ một danh xưng. Giữ đạo là giữ cho Phật giáo còn là Phật giáo. Giữ cho Giáo hội còn là nơi nương tựa tinh thần của dân tộc. Giữ cho người tu không đánh mất khí tiết trước hoàn cảnh.

Có lẽ vì thế mà sau bao nhiêu năm, câu nói ấy vẫn còn vang vọng:

“Thầy tùy duyên hoằng đạo, tôi bất biến giữ đạo.”

Một câu nói không nhằm phân định đúng sai giữa hai con đường. Bởi cả hai Thầy đều mang nỗi đau và trách nhiệm của thời đại mình. Nhưng trong dòng chảy lịch sử ấy, Cố Hòa thượng Đôn Hậu đã chọn đứng vào vị trí của người giữ lửa cuối cùng cho một mạng mạch đang chao đảo.

Và có lẽ chính trong khoảnh khắc cúi lạy ấy, Cố Hòa thượng Thích Trí Thủ đã không đảnh lễ một con người.

Ngài đảnh lễ khí tiết của Phật giáo Việt Nam.

Phật lịch 2570 – Am Tùng Khê, 07.05.2026

PHỔ TỊCH

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.