Lôi Am: Văn Như Kỳ Nghiệp – Nhân Đọc “‘Văn là người’ Là Sai Lầm Lịch Sử”* của Thái Hạo

Đôi khi trong đời sống học thuật xuất hiện những bài viết đáng chú ý không phải vì mọi diễn giải và kết luận của chúng đều hoàn toàn chính xác, mà vì chúng buộc người đọc quan tâm phải xem xét lại những điều lâu nay vẫn được lặp đi lặp lại như những chân lý hiển nhiên. Ở đây, tôi muốn nói đến bài viết của Thái Hạo liên quan “Văn là người”.

Đó là một bài viết có giá trị cảnh tỉnh rõ rệt khi chạm đến một thực trạng không dễ phủ nhận của giáo dục Việt Nam hiện nay chính là sự suy giảm năng lực sử dụng tiếng Việt trong một bộ phận không nhỏ người học. Nhiều học sinh sau hơn mười năm ngồi trên ghế nhà trường vẫn gặp khó khăn khi viết một văn bản mạch lạc, diễn đạt một ý tưởng có cấu trúc hoặc trình bày một quan điểm trước đám đông. Trong thời đại mà việc đọc ngày càng bị thay thế bởi những đoạn thông tin ngắn ngủi, tư duy bị kéo về phía phản ứng tức thời hơn là suy ngẫm, lời cảnh báo của anh về sự xuống cấp của năng lực ngôn ngữ quả thực là điều cần được lắng nghe một cách chân thành và nghiêm túc.

Bởi ngôn ngữ không đơn thuần là phương tiện giao tiếp. Nó là vận động của tư duy. Một xã hội không biết đọc sâu sẽ khó có khả năng suy nghĩ sâu. Một thế hệ không biết viết rõ ràng sẽ khó có khả năng tư duy rõ ràng. Một công dân không thể diễn đạt được điều mình nghĩ sẽ rất khó tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội. Theo nghĩa đó, những thao thức của Thái Hạo là hoàn toàn xác đáng. Tuy nhiên, từ phát hiện đúng đắn ấy để đi đến kết luận rằng quan niệm “Văn là người” là một sai lầm lịch sử thì có lẽ vấn đề đã bị đẩy sang một bình diện khác, nơi một sự ngộ nhận cũ có nguy cơ được thay thế bằng một sự giản lược mới.

Thái Hạo đúng khi nhắc lại rằng câu nói của Buffon nguyên thủy là Le style est l’homme même“Văn phong chính là con người”, chứ không phải “Văn là người”. Buffon không bàn về đạo đức và cũng không hề chủ trương biến văn chương thành một môn học dạy làm người. Điều ông muốn nói là phong cách ngôn ngữ phản ánh phong cách tư duy; cách một con người tổ chức ý tưởng và diễn đạt ý tưởng của mình chính là biểu hiện của chính con người ấy. Xét từ góc độ lịch sử tư tưởng phương Tây, cách giải thích ấy hoàn toàn chính xác. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ Buffon không phải là nguồn duy nhất của thế giới tư tưởng về văn chương. Trước khi nước Pháp có Viện Hàn lâm, trước khi châu Âu bước vào thời đại Khai sáng, phương Đông đã có hàng nghìn năm suy tư về mối liên hệ giữa ngôn ngữ và con người.

Người xưa nói Văn như kỳ nhân (文如其人). Câu nói ấy không xuất phát từ Buffon, cũng không cần đến Buffon để có  thể  tồn tại. Nó được hình thành từ một truyền thống tư tưởng khác, nơi ngôn ngữ không được nhìn như một công cụ thuần túy kỹ thuật mà là sự biểu lộ của đời sống nội tâm. Điều đó không có nghĩa người viết văn hay là người tốt, cũng không có nghĩa văn chương thay thế đạo đức. Cổ nhân không ngây thơ đến mức ấy. Họ chỉ nhận ra một sự thật sâu xa hơn ngôn ngữ luôn để lại dấu vết của người sử dụng nó. Trong Nho học, quan niệm “tu từ lập kỳ thành” cho rằng sự chân thành của nội tâm phải được kiến lập qua lời nói và văn chương. Văn không phải là đạo đức nhưng đạo đức để lại dấu vết trong văn. Văn không phải là nhân cách, nhưng nhân cách sẽ biểu hiện qua văn. Bởi thế, nếu nói rằng “Văn là người” hoàn toàn là một sai lầm lịch sử thì e rằng chúng ta đang vô tình phủ nhận cả một truyền thống tư tưởng kéo dài hàng thiên niên kỷ của văn hóa Đông Á.

Phật giáo còn đi xa hơn thế. Nếu Nho gia nhìn văn như biểu hiện của nhân cách, thì Phật giáo nhìn ngôn ngữ như một biểu hiện của nghiệp. Trong giáo lý nhà Phật, thân, khẩu và ý là ba cửa tạo nghiệp. Con người không những tạo nghiệp bằng hành động mà còn bằng lời nói. Một câu nói không phải chỉ là một chuỗi âm thanh. Nó là kết quả của một trạng thái tâm thức. Phía sau mỗi lời nói đều có một ý định, phía sau mỗi ý định đều có một động cơ, và chính động cơ ấy mới là nghiệp. Vì vậy, ngôn ngữ không chỉ phản ánh tri thức mà còn phản ánh cả thế giới nội tâm đã sinh ra tri thức ấy. Một người có thể học cách hành văn giống người khác, có thể vay mượn cấu trúc lập luận của người khác, thậm chí có thể mô phỏng cả một phong cách diễn đạt. Nhưng anh ta không thể vay mượn hoàn toàn tâm thức đã sinh ra phong cách ấy. Ngôn ngữ giống như bóng đổ của nội tâm. Bóng có thể bị kéo dài, có thể bị biến dạng, có thể bị ngụy trang, nhưng không thể hoàn toàn tách khỏi vật thể tạo ra nó.

Chính ở điểm này, Buffon và truyền thống Đông phương thực ra gặp nhau nhiều hơn người ta tưởng. Khi Buffon nói “văn phong chính là con người”, ông đã chạm đến điều mà Nho học gọi là “văn như kỳ nhân”, và điều mà Phật giáo nhìn thấy dưới hình thức sâu xa hơn là lời nói phản ánh cấu trúc tâm thức của người nói. Điều thú vị là chính lập luận của Thái Hạo cũng đang vô tình xác nhận điều ấy. Anh cho rằng năng lực ngôn ngữ phản ánh năng lực tư duy. Nhưng tư duy là gì nếu không phải là một hoạt động của tâm? Một người quen suy nghĩ cẩu thả thường sẽ viết cẩu thả, người quen ngụy biện thường sẽ viết ngụy biện, người quen cực đoan thường sẽ sử dụng ngôn ngữ cực đoan. Ngược lại, người trung thực thường có xu hướng diễn đạt trung thực hơn và người giàu lòng từ bi thường ít sử dụng thứ ngôn ngữ mang tính bạo lực hay hủy diệt. Điều đó không phải lúc nào cũng đúng tuyệt đối, nhưng đó là khuynh hướng. Mà khuynh hướng chính là nghiệp.

Có lẽ điều đáng suy nghĩ hơn là ở thực trạng mà Thái Hạo đang báo động không đơn giản chỉ là khủng hoảng của kỹ năng ngôn ngữ. Nó còn là dấu hiệu của một khủng hoảng văn hóa sâu xa hơn. Một xã hội ngày càng ngại đọc, ngại suy nghĩ dài, ngại đối thoại với những văn bản phức tạp thường không chỉ đánh mất khả năng sử dụng ngôn ngữ mà còn đánh mất dần khả năng chiêm nghiệm, khả năng lắng nghe và khả năng tự phản tỉnh. Khi con người chỉ còn quen tiếp nhận những mẩu thông tin vài chục giây, những cảm xúc tức thời và những phản ứng bản năng, thì sự nghèo nàn của ngôn ngữ cuối cùng sẽ trở thành sự nghèo nàn của tư duy. Mà nghèo nàn của tư duy, xét đến cùng, chính là nghèo nàn của đời sống tinh thần.

Ở đây xuất hiện một điểm mà giáo dục hiện đại thường bỏ quên. Người ta nói rất nhiều đến kỹ năng ngôn ngữ nhưng lại ít nói đến đạo đức của ngôn ngữ. Một xã hội có thể đào tạo ra hàng triệu người viết đúng ngữ pháp, nhưng điều đó chưa bảo đảm xã hội ấy có những công dân biết sử dụng ngôn ngữ một cách có trách nhiệm. Kỹ năng ngôn ngữ không ngăn được sự dối trá. Kỹ năng ngôn ngữ không ngăn được hận thù. Kỹ năng ngôn ngữ không ngăn được thao túng. Lịch sử thế giới đã chứng minh điều đó quá nhiều lần. Những bộ máy tuyên truyền hữu hiệu nhất thường không được vận hành bởi những người nói dở. Trái lại, chúng thường được vận hành bởi những người sử dụng ngôn ngữ cực kỳ thành thạo. Cho nên, nếu chỉ xem ngôn ngữ là kỹ năng thì chúng ta mới nhận thức được một nửa vấn đề.

Phật giáo không phủ nhận mặt kỹ thuật của ngôn ngữ. Ngược lại, toàn bộ Tam tạng kinh điển là một kỳ công của tư duy và diễn đạt. Nhưng Đức Phật không giới hạn ở kỹ năng. Ngài đặt trước kỹ năng một câu hỏi căn bản hơn nghĩa là, ngôn ngữ ấy phát xuất từ đâu? Từ tham hay từ từ bi? Từ sân hận hay từ trí tuệ? Từ vọng tưởng hay từ chánh kiến? Đó là lý do Chánh Ngữ xuất hiện trong Bát Chánh Đạo. Không phải như một môn học hùng biện, không phải như một khóa học viết văn mà như một con đường chuyển hóa tâm thức. Người ta thường nghĩ rằng lời nói chỉ phản ánh suy nghĩ. Nhưng theo Phật giáo, lời nói còn nuôi dưỡng trở lại suy nghĩ. Ngôn ngữ thiếu trung thực lâu ngày sẽ tạo thành một tâm thức quen với sự che khuất sự thật. Ngôn ngữ thù hận lâu ngày sẽ tạo thành một tâm thức quen với bạo lực. Ngôn ngữ chân thành và chân thật lâu ngày sẽ nuôi lớn những hạt giống chân thật trong đời sống nội tâm. Ngôn ngữ vừa là biểu hiện của nghiệp vừa là công cụ tạo nghiệp.

Nhìn từ đó, có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất không nằm ở câu chuyện Buffon đã nói gì cách đây ba thế kỷ, mà nằm ở chỗ chúng ta đang hiểu ngôn ngữ là gì. Nếu ngôn ngữ chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin, giá trị của nó chủ yếu nằm ở tính hiệu quả. Nhưng nếu ngôn ngữ còn là nơi tư duy được hình thành, nơi nhân cách được biểu lộ và nơi văn hóa của một cộng đồng được lưu giữ, thì câu chuyện không còn dừng lại ở kỹ năng. Khi một xã hội mất dần năng lực đọc sâu, điều suy yếu không riêng là khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ mà còn là khả năng suy tư. Và khi con người không còn đủ kiên nhẫn để đi hết một văn bản phức tạp, điều bị đánh mất không chỉ là tri thức mà còn là năng lực đối thoại với những tầng sâu của chính mình. Ở điểm này, lời cảnh báo của Thái Hạo hoàn toàn đáng được lắng nghe. Nhưng cũng ở điểm này, có lẽ cần đi sâu hơn một bước. Bởi vấn đề không đơn thuần chỉ là làm sao để con người sử dụng ngôn ngữ tốt hơn mà còn là làm sao để ngôn ngữ trở thành một phương tiện nuôi dưỡng những tâm thức tốt đẹp hơn. Đó chính là nơi Phật giáo gặp lại giáo dục. Đó cũng là nơi Chánh Ngữ vượt ra ngoài phạm vi của một kỹ năng để trở thành một con đường tu tập.

Người ta có thể học cách viết cho đúng, học cách nói cho hay, học cả nghệ thuật hùng biện lẫn kỹ thuật lập luận, nhưng không ai có thể dùng kỹ thuật để che giấu mãi điều đang lớn lên trong tâm mình. Bởi sau cùng, điều hiện ra trong ngôn ngữ không những là vốn từ, không chỉ là tri thức hay khả năng diễn đạt. Điều hiện ra là con người. Hay nói chính xác hơn theo ngôn ngữ của Phật học, điều hiện ra là nghiệp. Cho nên, cổ nhân chưa hẳn đã sai khi nói Văn như kỳ nhân (文如其人). Chỉ có điều, dưới ánh sáng của Phật pháp, có lẽ cần nói đầy đủ hơn là Văn như kỳ nghiệp (文如其業). Bởi văn chương không phải là tấm gương phản chiếu đạo đức một cách đơn giản. Nó là dấu vết của cả một đời sống tâm thức đang âm thầm vận hành phía sau ngôn ngữ. Và chính ở nơi đó, con người luôn hiện diện trong từng lời mình nói, từng câu mình viết, dù muốn hay không.

Phật lịch 2570 – Am Mây 16.06.2026

LÔI AM

 

____________________

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.