Uyên Nguyên: AI, nhà văn và số phận của văn học: Cuối cùng, chúng ta sẽ đi về đâu?

Về sự dịch chuyển của quyền năng sáng tạo và cuộc khủng hoảng nhận thức trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Văn học đang bước vào một thời đại kỳ lạ, ngôn ngữ có thể tiếp tục sinh sôi ngay cả khi đàng sau nó không còn một đời sống trực tiếp chịu trách nhiệm về những điều được nói ra. Một nền văn minh từng xem sáng tạo là bằng chứng đặc biệt của ý thức con người nay phải đối diện với những văn bản có khả năng mô phỏng chiều sâu tâm lý, tổ chức những xung đột đạo đức, kiến tạo những thế giới tưởng tượng và gây xúc động mà không nhất thiết bắt nguồn từ kinh nghiệm hiện sinh của một chủ thể sáng tác.

Biến cố ấy không đơn giản là sự xuất hiện của một phương tiện mới. Nó làm lung lay một tiền giả định đã âm thầm nâng đỡ nhiều thế kỷ tư duy văn học đó là giữa tác phẩm và người sáng tạo tồn tại một quan hệ căn nguyên, trong đó ngôn ngữ không chỉ biểu đạt ý nghĩa mà còn mang dấu vết của một cuộc đời.

Tranh luận về trí tuệ nhân tạo trong giới cầm bút hiện nay, vì thế, dường như vẫn diễn ra ở bề mặt của một tầng chuyển động sâu hơn. Người ta bảo vệ tài năng, lên án sự mô phỏng, hoan nghênh năng suất, lo ngại bản quyền, tranh cãi về quyền đứng tên tác giả. Những vấn đề ấy hoàn toàn chính đáng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ nhầm lẫn cuộc khủng hoảng của một phương thức sản xuất văn bản với cuộc biến đổi trong chính ý niệm về văn học.

Điều đang bị thử thách không những là địa vị của nhà văn, mà là cơ sở triết học để một nền văn minh phân biệt giữa ngôn ngữ được sản xuất và ngôn ngữ mang ý nghĩa nhân sinh.

1. Khi ngôn ngữ rời khỏi chủ thể

Từ lâu, lý luận văn học đã đặt vấn đề về quyền uy của tác giả. Roland Barthes, trong tiểu luận nổi tiếng về “cái chết của tác giả”, từng phản đối việc quy toàn bộ ý nghĩa văn bản về ý định và tiểu sử người viết. Michel Foucault, khi khảo sát chức năng tác giả, tiếp tục chỉ ra rằng tên tác giả không đơn thuần định danh một cá nhân, mà còn tham gia tổ chức, phân loại và điều tiết sự lưu thông của diễn ngôn.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã đẩy vấn đề này sang một bình diện khác.

Trong lý thuyết hậu cấu trúc, việc giải trung tâm tác giả trước hết là một thao tác phê bình, nghĩa là giải phóng văn bản khỏi sự độc quyền diễn giải của người sáng tạo. Nhưng với AI, khả năng hình thành văn bản mà không cần một chủ thể con người trực tiếp thực hiện toàn bộ hành vi viết đã trở thành hiện thực kỹ thuật.

Hai sự kiện này không đồng nhất.

“Cái chết của tác giả” trong lý luận không có nghĩa là sự biến mất của con người khỏi quá trình sản xuất văn học. Ngược lại, một văn bản do AI tạo ra có thể đặt người đọc trước một hình thức phát ngôn không gắn với một đời sống cá nhân tương ứng.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý nhận thức đó là ngôn ngữ có thể biểu hiện sự đau khổ mà không chứng minh được rằng chủ thể tạo ra nó từng đau khổ, có thể diễn đạt sự ăn năn mà không cần một quá khứ đạo đức để ăn năn, và có thể xây dựng ký ức mà không sở hữu một tiểu sử sống theo nghĩa thông thường.

Điều này không tự động tước bỏ giá trị nghệ thuật của văn bản. Nghệ thuật vốn không phải bản sao trung thành của kinh nghiệm. Nhà tiểu thuyết chưa từng phạm tội vẫn có thể viết về tội lỗi. Người chưa trải qua chiến tranh vẫn có thể kiến tạo một thế giới chiến tranh đầy thuyết phục.

Nhưng giữa tưởng tượng của một chủ thể hữu hạn và sự tổng hợp ngôn ngữ của một hệ thống tính toán vẫn tồn tại một khác biệt cần được nghiên cứu, thay vì vội vàng xóa bỏ hoặc thần thánh hóa.

Khác biệt ấy nằm ở quan hệ giữa phát ngôn và trách nhiệm hiện sinh.

Một con người có thể bị chất vấn về những gì mình viết. Họ có một lịch sử, một vị trí trong thế giới, những quan hệ xã hội và một đời sống đạo đức không thể hoàn toàn tách khỏi hành vi sáng tạo. Với văn bản do AI tạo ra, trách nhiệm ấy phải được phân bổ lại cho những con người và thiết chế tham gia thiết kế, vận hành, lựa chọn, công bố và khai thác tác phẩm.

Do đó, câu hỏi tương lai không đơn giản là ai đã viết, mà còn là ai có thể đứng ra trả lời cho sự hiện diện của văn bản trước xã hội.

2. Sự lạm phát của cái đẹp và cuộc khủng hoảng giá trị

Mỗi thời đại nghệ thuật đều có những điều kiện khan hiếm riêng.

Trong xã hội bản thảo, sự khan hiếm gắn với khả năng ghi chép, sao lưu và truyền bá. Công nghệ in mở rộng khả năng lưu hành, đồng thời làm thay đổi thiết chế kiểm soát tri thức. Những phương tiện truyền thông đại chúng sau đó tiếp tục tái cấu trúc quan hệ giữa tác phẩm, thị trường và công chúng.

Trí tuệ nhân tạo mở ra một dạng khan hiếm khác, có phần nghịch lý. Sự khan hiếm phát sinh ngay trong tình trạng dư thừa gần như vô hạn.

Khi năng lực tạo lập những văn bản trôi chảy, cân đối và giàu hiệu ứng biểu cảm trở nên phổ biến, sự thành thạo ngôn ngữ không còn đủ sức bảo đảm vị thế thẩm mỹ. Những phẩm chất từng được xem như dấu hiệu dễ nhận thấy của tài năng có nguy cơ trở thành đặc tính thông thường của sản phẩm tạo sinh.

Nhưng cái đẹp không phải một đại lượng có thể mất giá theo đúng cơ chế tiền tệ. Một bài thơ xuất sắc không trở nên kém đẹp chỉ vì có thêm hàng triệu bài thơ khác xuất hiện. Điều thay đổi là khả năng được chú ý, được phân biệt, được thẩm định và được lưu giữ trong ký ức văn hóa.

Đây là điểm cần phân biệt giữa giá trị nội tại của tác phẩm và cơ chế xã hội công nhận giá trị ấy.

Trong điều kiện văn bản được sản xuất với quy mô công nghiệp, sự chú ý của người đọc trở thành nguồn lực khan hiếm. Các cơ chế thuật toán định hướng sự tiếp nhận, nền tảng phân phối, nhà xuất bản và những thiết chế phê bình sẽ tham gia ngày càng sâu vào việc quyết định tác phẩm nào có cơ hội bước vào đời sống công cộng.

Quyền lực văn học, theo đó, có thể chuyển dịch từ quyền sản xuất sang quyền làm cho một tác phẩm được nhận thấy.

Một nền văn học không nhất thiết suy tàn vì thiếu tài năng. Nó cũng có thể suy yếu khi không còn đủ năng lực xã hội để nhận diện tài năng.

Nếu lịch sử văn học từng chứng kiến những thiên tài bị lãng quên vì định kiến, kiểm duyệt hoặc sự chậm trễ của thị hiếu, thì tương lai có thể xuất hiện một hình thức lãng quên mới: tác phẩm bị chìm khuất không phải bởi sự cấm đoán, mà bởi sự dư thừa đến mức không thể đọc hết.

Khi ấy, phê bình văn học không còn đơn thuần là hoạt động đánh giá những gì đã xuất hiện. Nó trở thành một thiết chế bảo vệ khả năng phân biệt trong một môi trường mà sự tương đồng có thể được sản xuất hàng loạt.

3. Từ công nghiệp xuất bản đến công nghiệp định hình ý thức

Sẽ là một sai lầm nếu chỉ xem AI như phương tiện làm giảm chi phí viết sách.

Hệ quả sâu xa hơn nằm ở khả năng kết hợp sáng tác với dữ liệu về hành vi tiếp nhận.

Một hệ thống biết người đọc thường bỏ dở ở chương nào, bị thu hút bởi dạng nhân vật nào, phản ứng mạnh với loại xung đột nào và sẵn sàng trả tiền cho kết thúc nào có thể tham gia tối ưu hóa tác phẩm ngay từ khi nó chưa thành hình.

Trong mô hình ấy, thị hiếu không còn chỉ là yếu tố tác động từ bên ngoài đến hoạt động xuất bản. Nó có thể trở thành tham số trực tiếp của quá trình kiến tạo văn bản.

Từ đây, văn học đứng trước một nguy cơ tinh vi, đó là sự thay thế dần tính bất ngờ của nghệ thuật bằng tính dự đoán của tiêu dùng.

Một tác phẩm được thiết kế để thỏa mãn tối đa những kỳ vọng đã biết có thể đem lại khoái cảm thẩm mỹ tức thời. Nhưng lịch sử văn học cũng là lịch sử của những tác phẩm chống lại kỳ vọng đương thời, phá vỡ quy ước biểu đạt và buộc công chúng học một cách đọc mới.

Kafka không trở thành Kafka vì ông xác nhận thế giới đã quen thuộc. Những cách tân của Joyce không xuất hiện để làm cho việc đọc trở nên thuận tiện hơn. Văn chương của Beckett không tìm cách xoa dịu sự bất an hiện sinh bằng những câu trả lời dễ chịu.

Những trường hợp ấy nhắc chúng ta rằng nghệ thuật không chỉ có chức năng đáp ứng nhu cầu đã hình thành. Nó còn có khả năng tạo ra những nhu cầu tinh thần mà công chúng trước đó chưa biết mình có.

Nếu sáng tác bị chi phối hoàn toàn bởi những mô hình dự đoán sở thích, văn học có thể đạt tới mức hiệu quả chưa từng có trong việc tái sản xuất cái quen thuộc, đồng thời đánh mất một phần năng lực phát hiện cái chưa được thừa nhận.

Nguy cơ lớn nhất, do đó, không nhất thiết là máy móc học cách viết giống con người.

Nó có thể là con người dần học cách sáng tác theo những tiêu chuẩn mà máy móc dễ đo lường nhất.

Đó là thời điểm sự cơ giới hóa không còn nằm trong phương tiện sản xuất, mà thâm nhập vào chính thói quen tưởng tượng.

4. Sự đứt đoạn của khế ước giữa người viết và người đọc

Mỗi tác phẩm văn học tồn tại trong một khế ước tiếp nhận, dù khế ước ấy thường không được phát biểu thành lời.

Khi đọc tiểu thuyết, chúng ta chấp nhận những điều hư cấu. Khi đọc hồi ký, chúng ta chờ đợi một quan hệ nhất định với sự thật đời sống. Khi đọc lời chứng của một nạn nhân, chúng ta tiếp nhận không chỉ câu chuyện mà cả tư cách của người làm chứng.

Những hình thức ấy có thể sử dụng cùng một ngôn ngữ biểu cảm, nhưng không có cùng địa vị nhận thức và đạo đức.

AI khiến ranh giới này trở nên phức tạp hơn.

Một hệ thống có thể tạo ra một bản tự thuật với đầy đủ dấu hiệu của sự chân thành, một lời thú nhận với những ngập ngừng tâm lý thuyết phục, hoặc một hồi ức mang vẻ xác thực của ký ức cá nhân.

Người đọc vẫn có thể xúc động. Nhưng xúc động không phải bằng chứng của tính xác thực.

Một lời chứng giả được viết tuyệt hay không vì thế trở thành lời chứng thật.

Tương tự, một tác phẩm hư cấu do AI hỗ trợ không mặc nhiên mất giá trị chỉ vì không có một tiểu sử con người đứng sau từng câu chữ.

Chính vì vậy, nền văn học tương lai cần phát triển một năng lực phân biệt tinh tế hơn giữa tính thẩm mỹ, tính xác thực, tính nguyên gốc và trách nhiệm tác giả.

Những phạm trù này có liên hệ, nhưng không thể thay thế cho nhau.

Sự minh bạch về quá trình sáng tác, trong bối cảnh ấy, không chỉ là một yêu cầu hành chính của ngành xuất bản. Nó có thể trở thành thành tố của đạo đức tiếp nhận, nghĩa là người đọc được quyền biết mình đang bước vào loại quan hệ nào với văn bản.

Một tác phẩm không nhất thiết phải do con người viết toàn bộ mới xứng đáng được đọc. Nhưng việc che giấu bản chất hình thành của nó có thể làm biến dạng khế ước tin cậy giữa tác phẩm và công chúng.

5. Văn học sẽ còn là một thiết chế của sự bất đồng?

Một nền văn học trưởng thành không những được nhận diện qua số lượng tác phẩm hay mức độ tinh luyện của kỹ thuật biểu đạt. Nó còn được nhận diện qua khả năng duy trì những tiếng nói không thể quy giản về một chuẩn mực duy nhất.

Mikhail Bakhtin từng nhấn mạnh tính đa thanh trong tiểu thuyết Dostoevsky, nơi những ý thức không đơn thuần bị hòa tan vào một chân lý độc thoại của tác giả.

Trong kỷ nguyên AI, vấn đề đa thanh có thể được đặt lại dưới một ánh sáng mới.

Sự gia tăng vô hạn của các giọng văn không tất yếu tạo nên sự đa dạng của các thế giới quan. Một hệ thống có thể mô phỏng hàng nghìn phong cách mà vẫn vận hành trong những giới hạn tương đối đồng nhất của dữ liệu, mục tiêu tối ưu hóa và cơ chế kiểm soát.

Ngược lại, cũng không thể loại trừ khả năng những phương tiện ấy giúp các cộng đồng ít được đại diện tiếp cận phương tiện biểu đạt, dịch thuật và xuất bản mà trước đây họ khó có được.

Cho nên, thước đo quan trọng không phải là có bao nhiêu tiếng nói được tạo ra mà là có bao nhiêu khác biệt thực sự được phép tồn tại, đối thoại và thách thức lẫn nhau.

Một nền văn học chỉ còn những tác phẩm trôi chảy, hợp lý, dễ đồng cảm và ít gây xung đột có thể rất thành công về mặt tiêu thụ, nhưng nghèo đi về năng lực chất vấn.

Văn học không có nghĩa vụ phải dễ chịu.

Đôi khi, đóng góp quan trọng nhất của một tác phẩm chính là làm rạn nứt những điều mà xã hội đang đồng thuận quá dễ dàng.

Nếu tương lai của xuất bản được quyết định chủ yếu bởi khả năng tối ưu hóa sự hài lòng, chúng ta có thể bước vào một nền văn hóa đọc nơi sự đồng cảm được sản xuất dồi dào, còn sự bất đồng có giá trị lại ngày càng khó được dung nạp.

Đó không riêng là vấn đề mỹ học. Đó là vấn đề về chất lượng đời sống tinh thần của một xã hội.

6. Sau cùng, ai có quyền định nghĩa văn học?

Không có lý do thuyết phục để xem mọi văn bản do AI tạo ra đều nằm ngoài phạm vi khảo sát văn học. Lịch sử nghệ thuật cho thấy các ranh giới thể loại và phương tiện sáng tạo luôn biến động. Nhưng cũng không có cơ sở để đồng nhất khả năng tạo ra một văn bản có phẩm chất văn chương với toàn bộ tư cách xã hội, đạo đức và hiện sinh của một nhà văn.

Chúng ta cần tránh cả hai thái cực là chủ nghĩa nhân bản phòng thủ, xem sáng tạo như một lãnh địa bất khả xâm phạm của con người; và chủ nghĩa kỹ trị giản lược, xem văn học chỉ là kết quả của một quá trình xử lý ký hiệu đủ phức tạp.

Một bên có nguy cơ biến nguồn gốc tác phẩm thành tiêu chuẩn tuyệt đối của giá trị. Bên kia có nguy cơ xóa bỏ những quan hệ lịch sử, đạo đức và xã hội vốn làm cho văn học trở thành một hoạt động văn hóa đặc biệt.

Thay vì lựa chọn một trong hai, lý luận văn học tương lai nên được xây dựng những cách tiếp cận nhiều tầng: nghiên cứu văn bản như một cấu trúc thẩm mỹ; khảo sát quá trình sáng tác như một hình thức lao động và cộng tác; xem xét tác giả như một vị trí trách nhiệm; đồng thời phân tích người đọc như chủ thể tham gia kiến tạo ý nghĩa.

Điều đáng chú ý là AI không làm những vấn đề này xuất hiện từ hư vô. Nó khiến những mâu thuẫn vốn có của văn học trở nên hiển lộ với cường độ chưa từng thấy.

Tác giả chưa bao giờ hoàn toàn làm chủ ý nghĩa tác phẩm. Thị trường chưa bao giờ đứng ngoài văn chương. Kỹ thuật chưa bao giờ vô can đối với hình thức nghệ thuật. Và người đọc chưa bao giờ chỉ là kẻ thụ động tiếp nhận.

AI đưa tất cả những quan hệ ấy vào một cấu trúc mới, nơi tốc độ sản xuất, quy mô lưu hành và khả năng mô phỏng vượt xa những giới hạn trước đây.

Bấy giờ, cuộc tranh luận về tương lai văn học không nên bị thu hẹp thành một cuộc trưng cầu ý kiến về việc chấp nhận hay bài trừ AI.

Vấn đề cần được đặt ở tầm vóc lớn hơn đó là xã hội muốn bảo vệ những điều kiện nào để văn học tiếp tục là nơi sản sinh nhận thức độc lập, ký ức có trách nhiệm và những khả năng sống chưa được hình dung?

7. Khi nhân loại không còn độc quyền sản xuất ý nghĩa

Có một sự đảo chiều âm thầm trong lịch sử tinh thần đang diễn ra trước mắt chúng ta.

Trong nhiều thế kỷ, con người nhìn vào tác phẩm nghệ thuật như một bằng chứng về năng lực vượt lên tính hữu hạn của mình. Thân xác sẽ mất đi, đời sống sẽ kết thúc, nhưng ngôn ngữ có thể tiếp tục tồn tại. Văn học, theo nghĩa ấy, là một trong những phương thức con người chống lại sự tiêu vong.

Giờ đây, chúng ta đang chứng kiến khả năng ngôn ngữ tiếp tục sinh sản ở quy mô lớn mà không cần mỗi văn bản phải bắt đầu từ một cuộc đời riêng biệt.

Sự thay đổi này không chứng minh rằng máy móc đã có ý thức, cũng không chứng minh rằng con người đã trở nên thừa thãi. Nó chỉ cho thấy một điều từng được xem là hiển nhiên nay không còn hiển nhiên nữa, nghĩa là năng lực tạo ra hình thức ngôn ngữ giàu ý nghĩa không nhất thiết phải gắn với cùng một kiểu chủ thể sáng tạo như trong truyền thống.

Từ đây, văn học có thể bước vào một giai đoạn tự nhận thức mới.

Giá trị của tác phẩm sẽ ngày càng khó được xác lập chỉ bằng kỹ thuật điêu luyện, danh tính tác giả hoặc sự công nhận của thị trường. Nó đòi hỏi những cuộc đối thoại sâu hơn về sự thật, tưởng tượng, trách nhiệm, tính độc lập và khả năng làm biến đổi ý thức.

Điều đáng quan tâm nhất không phải liệu AI có thể sản xuất một kiệt tác hay không. Lịch sử sẽ tự trả lời, và ngay cả khái niệm kiệt tác cũng có thể thay đổi.

Điều đáng quan tâm hơn là liệu con người còn duy trì được những điều kiện tinh thần để nhận ra, tranh luận và sống cùng một tác phẩm có khả năng vượt khỏi những gì mình đã biết.

Bởi một nền văn minh có thể sở hữu vô số văn bản mà vẫn đánh mất văn học như một năng lực tự vấn.

Có thể sở hữu những câu chuyện hoàn hảo mà không còn đủ kiên nhẫn trước một sự thật khó chịu.

Có thể tạo ra mọi giọng nói mà không còn thực sự lắng nghe một tiếng nói khác biệt.

Và có thể đạt đến sự phong phú chưa từng có của ngôn từ, trong khi đời sống tinh thần ngày càng nghèo nàn bởi sự lặp lại của chính những điều nó muốn nghe.

Sự cáo chung đáng sợ nhất của văn học, nếu có, sẽ không đến vào ngày máy móc viết được như con người. Nó sẽ đến vào ngày con người không còn nhận thấy sự khác biệt giữa được thỏa mãn bằng ngôn ngữ và được thức tỉnh bởi ngôn ngữ.

Khi ấy, văn học có thể vẫn tiếp tục được sản xuất, xuất bản, trao giải, tiêu thụ và lưu trữ với quy mô khổng lồ.

Chỉ có một điều âm thầm biến mất, là khả năng để một tác phẩm làm thay đổi cách con người hiểu về chính sự tồn tại của mình.

Và đó mới là giới hạn mà tương lai văn học cần phải vượt qua — không phải giới hạn của trí tuệ nhân tạo, mà là giới hạn trong chính nhận thức của nhân loại.

Yuma, AZ 27.10.2026

UYÊN NGUYÊN

 

Trả lời

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.