Lịch sử của một dân tộc có nhiều biến cố được ghi lại bằng văn bản, lưu truyền qua lời kể và không ít biến cố gần như kết tinh toàn bộ ý nghĩa của mình trong những hình ảnh đầy ấn tượng. Hơn sáu thập niên trôi qua, khi nhắc đến Pháp nạn Phật giáo 1963, ký ức đại chúng gần như lập tức hướng về hình ảnh Bồ-tát Thích Quảng Đức an nhiên ngồi giữa ngọn lửa tại ngã tư Phan Đình Phùng – Lê Văn Duyệt, Sài Gòn, sáng ngày 11 tháng 6 năm 1963. Đó là một trong những hình ảnh có sức chấn động mãnh liệt nhất của thế kỷ XX, không riêng đối với lịch sử Việt Nam mà còn đối với lương tri nhân loại.
Tuy nhiên, chính vì hình ảnh ấy quá lớn, quá sáng và quá ám ảnh nên cũng dễ vô tình che khuất những chiều sâu khác của lịch sử. Người ta nhớ đến một ngọn lửa, nhưng có khi quên mất cả một phong trào. Người ta nhớ đến một vị Bồ-tát, nhưng có khi không còn nhìn thấy rõ hàng triệu con người đứng phía sau. Người ta nhớ đến một hành động tự thiêu, nhưng có khi chưa nhận ra đầy đủ rằng hành động đó chỉ có thể trở thành biểu tượng toàn cầu khi mà ngọn lửa này là điểm hội tụ của một khát vọng xã hội rộng lớn hơn tự thân.
Đó chính là điểm mà nhiều cách diễn giải lâu nay về Pháp nạn Phật giáo 1963 thường hoặc không đề cập đầy đủ, hoặc chỉ lướt qua như một bối cảnh phụ. Trong ký ức nghi lễ, Bồ-tát Thích Quảng Đức thường được tôn kính như biểu tượng tối thượng của hạnh nguyện vô úy và vị pháp thiêu thân. Trong ký ức chính trị, sự kiện ấy thường được đặt trong tương quan đối kháng giữa Phật giáo và chính quyền đương thời. Trong ký ức truyền thông quốc tế, bức ảnh của Malcolm Browne trở thành tâm điểm làm thay đổi nhận thức của thế giới về tình hình Việt Nam. Những cách nhìn ấy đều có giá trị nhất định, nhưng nếu chỉ đóng khung ở đó, lịch sử sẽ bị thu hẹp. Bởi phong trào Phật giáo 1963 không thể được hiểu chỉ như là biến cố của riêng một tôn giáo, càng không thể bị đơn giản hóa thành hành động của một cá nhân, dù cá nhân ấy vĩ đại đến đâu. Đó là một hiện tượng lịch sử phức hợp, nơi đạo đức tôn giáo, quyền công dân, truyền thông hiện đại, khủng hoảng chính trị, lương tri trí thức, sức mạnh quần chúng và khát vọng hòa bình của một xã hội cùng lúc gặp nhau.
Sau sự kiện tự thiêu của Bồ-tát Thích Quảng Đức, phong trào còn chứng kiến nhiều cuộc vị pháp thiêu thân và hy sinh tiếp nối của chư tăng, ni và Phật tử như Thượng tọa Thích Tiêu Diêu (1892 – 1963), Đại đức Thích Quảng Hương (1926 – 1963), Ni trưởng Diệu Quang (1936-1963), Sa-di Thanh Tuệ (1946–1963)… cùng nhiều vị khác. Mỗi cuộc tự thiêu mang một hoàn cảnh riêng, một lời nguyện riêng, một địa điểm riêng, nhưng tất cả đều cùng nằm trong một mạch vận động chung nghĩa là dùng chính thân mạng mình như một tiếng chuông cảnh tỉnh trước tình trạng bế tắc của đối thoại, khủng hoảng của công lý và sự tổn thương của quyền sống tinh thần. Nhờ sự nối tiếp ấy cho thấy năm 1963 không phải là một biến cố đơn độc, càng không phải là một hành vi bột phát. Đó là cao điểm của một quá trình tích tụ lâu dài, trong đó sự bất mãn tôn giáo gặp sự bất an xã hội, nỗi đau của Phật giáo gặp nỗi thao thức của dân tộc và tiếng nói của một cộng đồng tín ngưỡng dần trở thành biểu hiện của một lương tri công cộng rộng lớn hơn.
Điều làm cho Bồ-tát Thích Quảng Đức trở thành biểu tượng trung tâm, vì vậy, không nằm ở hành động tự thiêu. Trong lịch sử thế giới, tự thiêu không phải là hiện tượng chỉ xuất hiện một lần. Trước và sau năm 1963, nhiều cá nhân trong nhiều bối cảnh khác nhau cũng đã dùng thân thể mình như một phương tiện phản kháng tận cùng. Nhưng rất ít trường hợp đạt tới sức chấn động luân lý và biểu tượng như trường hợp Bồ-tát Thích Quảng Đức. Sức mạnh ấy đến từ sự hội tụ của nhiều phương diện ý nghĩa. Trước hết là phẩm chất tâm linh của chính ngài, hình ảnh một vị lão tăng ngồi bất động trong biển lửa, không hoảng loạn, không kêu than, không biểu hiện sự oán hận, đã vượt khỏi phạm vi một hành động chính trị thông thường để trở thành chứng tích về năng lực thiền định, vô úy và từ bi. Kế đến là sức mạnh của hình ảnh truyền thông khi bức ảnh của Malcolm Browne không những ghi lại một sự kiện, mà còn làm cho sự kiện ấy đi vào nhãn quan đạo đức của thế giới. Song, ý nghĩa sâu nhất vẫn là điều này, ngọn lửa ấy không cháy một mình. Nếu phía sau Bồ-tát Thích Quảng Đức không có hàng triệu Phật tử, không có những cuộc tuyệt thực, biểu tình, thỉnh nguyện, không có sinh viên, học sinh, trí thức, báo giới, văn nghệ sĩ, công chức, tăng ni và quần chúng cùng thao thức về vận mệnh đất nước, thì ngọn lửa ấy có thể đã bị nhìn như một bi kịch cá nhân. Chính vì phía sau Ngài là một phong trào xã hội rộng lớn nên ngọn lửa ấy mới trở thành tiếng nói của cả một thời đại.
Sức lan tỏa ấy không những được ghi nhận qua báo chí quốc tế hay phản ứng của dư luận thế giới. Nó còn được phản chiếu trong đời sống văn hóa và trí thức Việt Nam đương thời. Chỉ ít ngày sau cuộc vị pháp thiêu thân của Bồ-tát Thích Quảng Đức, thi sĩ Vũ Hoàng Chương đã viết bài thơ Lửa Từ Bi, một trong những tác phẩm thi ca nổi tiếng nhất của văn học miền Nam liên quan đến biến cố 1963. Điều đáng chú ý là bài thơ không nhìn ngọn lửa ấy như một hành động phản kháng chính trị đơn thuần. Trong cảm nhận của nhà thơ, đó là “lửa từ bi”, là ánh sáng đạo đức được phát sinh từ sự hy sinh vô ngã. Sự xuất hiện gần như tức thời của tác phẩm này cho thấy ngọn lửa năm 1963 đã vượt khỏi phạm vi của một sự kiện tôn giáo để trở thành một chấn động văn hóa và lương tri đối với cả một thế hệ trí thức Việt Nam.
Một trong những đặc điểm của lịch sử hiện đại là khi biến cố lùi xa, tranh luận thường không còn xoay quanh bản thân biến cố mà xoay quanh ý nghĩa của biến cố. Sáu mươi ba năm sau, những câu hỏi như “Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu hay bị thiêu?”, “Đây là hành động tâm linh hay là một chiến lược chính trị?”, “Ngài là chủ thể hay chỉ là biểu tượng được tạo dựng?” vẫn tiếp tục xuất hiện trong không gian học thuật và truyền thông.
Sự xuất hiện của những câu hỏi ấy không phải là điều bất thường. Trái lại, đó là dấu hiệu cho thấy biến cố vẫn còn sống trong ký ức tập thể. Một sự kiện đã chết thường không còn ai tranh luận về nó. Chỉ những sự kiện vẫn còn khả năng tác động đến hiện tại mới tiếp tục bị chất vấn.
Tuy nhiên, từ góc độ sử học, điều quan trọng không phải là phủ nhận hay khẳng định sự chuẩn bị của phong trào Phật giáo đối với cuộc tự thiêu ngày 11 tháng 6 năm 1963. Hầu hết các phong trào xã hội lớn trong lịch sử đều có tổ chức, có lãnh đạo và có chiến lược. Không một phong trào quy mô quốc gia nào hoàn toàn tự phát.
Câu hỏi thật sự nằm ở chỗ khác, đó là liệu sự hiện diện của tổ chức có làm mất đi tính tự nguyện và ý nghĩa đạo đức của hành động ấy hay không?
Cho đến nay, những tư liệu trực tiếp còn lại từ các nhân chứng, nhà báo quốc tế, tăng sĩ tham gia phong trào và những văn bản liên quan đến chính Bồ-tát Thích Quảng Đức vẫn không cung cấp cơ sở thuyết phục để kết luận rằng ngài là một nạn nhân bị cưỡng ép. Nhưng ngay cả khi tạm gác tranh luận đó sang một bên, lịch sử vẫn còn một thực tế không thể phủ nhận đó là, một cuộc tự thiêu riêng rẽ không thể tự mình tạo ra một phong trào xã hội kéo dài nhiều tháng, quy tụ hàng triệu con người và làm thay đổi nhận thức của cả thế giới.
Chính ở điểm này, trọng tâm của nghiên cứu lịch sử cần được chuyển từ câu hỏi “điều gì đã xảy ra với một con người?” sang “điều gì đã xảy ra với cả một xã hội?”. Bởi ngay cả khi biểu tượng có thể bị tranh luận, sự tồn tại của phong trào thì không thể phủ nhận; ngay cả khi cách diễn giải về một nhân vật có thể thay đổi theo thời gian, sự vận động của hàng triệu con người trong năm 1963 vẫn là một sự thật lịch sử.
Từ đây, cần đặt lại một luận điểm căn bản về căn nguyên làm thế giới thay đổi không phải chỉ là một cuộc tự thiêu, mà là sự xuất hiện đồng thời của một lương tri tập thể. Ngọn lửa của Bồ-tát Thích Quảng Đức là điểm kết tinh, nhưng không phải là toàn bộ năng lượng lịch sử. Những sự kiện vị pháp thiêu thân tiếp theo là những tiếng vọng nối dài. Những cuộc xuống đường bất bạo động của tăng ni, sinh viên, học sinh và quần chúng là phần còn lại của bản hợp xướng lịch sử. Những bản kiến nghị, những cuộc tuyệt thực, những lễ cầu nguyện, những bài báo, những lời kêu gọi của giới trí thức, những phản ứng của dư luận quốc tế…, tất cả đã tạo thành một dòng vận động mà nếu thiếu một trong những thành tố ấy, biến cố 1963 khó có thể đạt được tầm vóc mà nó đã đạt được. Nói cách khác, Phật giáo là điểm khởi phát và là trung tâm đạo đức của phong trào, nhưng xã hội dân sự mới là không gian làm cho tiếng nói ấy lan rộng, cộng hưởng và trở thành sức ép lịch sử.
Có lẽ chính cảm nhận ấy đã xuất hiện rất sớm trong tâm thức của nhiều văn nghệ sĩ đương thời. Chỉ ít lâu sau những biến động năm 1963, nhạc sĩ Phạm Duy đã viết trong ca khúc Việt Nam Việt Nam:
‘Lửa thiêng soi toàn thế giới,
Việt Nam ta nguyện tranh đấu cho đời’.
Hai câu hát ấy đáng chú ý không phải vì chúng mô tả một biến cố chính trị cụ thể, mà vì chúng phản ánh cách một thế hệ đã nhìn ngọn lửa năm 1963 như một biểu tượng vượt khỏi phạm vi của riêng Phật giáo. “Lửa thiêng” là hình ảnh của một giá trị đạo đức có khả năng chạm đến lương tri nhân loại; còn “tranh đấu cho đời” không còn là đòi hỏi của một cộng đồng riêng lẻ, mà là khát vọng đóng góp vào những giá trị phổ quát của con người. Chính từ điểm gặp gỡ ấy mà phong trào Phật giáo 1963 vượt khỏi giới hạn của một cuộc vận động tôn giáo để trở thành một hiện tượng xã hội mang ý nghĩa lịch sử rộng lớn hơn.
Và chính vì vậy, Pháp nạn 1963 cần được đọc lại như một phong trào xã hội dân sự hiếm hoi trong lịch sử Việt Nam cận đại. Xã hội dân sự ở đây không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa thể chế hóa hiện đại như các tổ chức phi chính phủ, nghiệp đoàn độc lập hay các hiệp hội dân sự được định danh rõ ràng. Trong bối cảnh Việt Nam lúc bấy giờ, xã hội dân sự có thể được hiểu như toàn bộ những không gian, mạng lưới và chủ thể nằm giữa cá nhân và chính quyền bao gồm chùa viện, trường học, báo chí, hội đoàn, giới trí thức, sinh viên, luật sư, văn nghệ sĩ, cộng đồng tín ngưỡng và các nhóm quần chúng v.v… có khả năng hình thành tiếng nói chung trước một vấn đề công cộng. Phong trào Phật giáo 1963 trở nên đặc biệt vì đã kích hoạt được chính vùng trung gian ấy. Từ một đòi hỏi xuất phát trong phạm vi tôn giáo, phong trào đã mở rộng thành một vấn đề của công lý xã hội, quyền công dân và phẩm giá con người. Đó là lý do tại sao nếu chỉ gọi năm 1963 là phong trào của Phật giáo thì không hẳn sai, nhưng vẫn chưa thật sự đầy đủ. Đúng hơn, đó là phong trào mà Phật giáo giữ vai trò trung tâm đạo đức, còn xã hội dân sự giữ vai trò cộng hưởng lịch sử.
Cách nhìn này cũng giúp trả lời một chất vấn thường gặp rằng nếu Phật giáo Việt Nam năm 1963 đã đứng lên mạnh mẽ như vậy trước bất công, thì tại sao trong những giai đoạn lịch sử khác, đặc biệt sau năm 1975, trước những áp lực và hạn chế đối với đời sống tôn giáo và xã hội, chúng ta không thấy xuất hiện một phong trào tương tự? Câu hỏi ấy thoạt nhìn có vẻ hợp lý, nhưng thực ra chứa một tiền đề cần được giải ảo. Nó mặc nhiên giả định rằng năm 1963 là hành động của riêng Phật giáo, và vì vậy, mọi thời kỳ sau đó, nếu xã hội còn bất công hay tôn giáo còn bị áp lực, Phật giáo phải là chủ thể đứng ra lặp lại cùng một hình thức phản kháng. Đây là một cách hiểu vừa không công bằng với Phật giáo, vừa không chính xác về mặt lịch sử. Bởi năm 1963 chưa bao giờ là cuộc đấu tranh của riêng Phật giáo. Sức mạnh của năm ấy không phát sinh từ một tôn giáo đơn độc, mà phát sinh từ sự gặp gỡ giữa lương tri tôn giáo và lương tri xã hội. Nếu thiếu giới trí thức, sinh viên, học sinh, báo chí, công luận, quần chúng và các điều kiện truyền thông – chính trị đặc thù của thời điểm đó, phong trào khó có thể lan rộng và tạo thành sức chấn động quốc tế.
Do vậy, câu hỏi “Tại sao Phật giáo hôm nay không làm như năm 1963?” cần được chuyển hóa thành một câu hỏi đúng hơn: “Liệu xã hội hôm nay có còn khả năng hình thành một lương tri chung như xã hội năm 1963 hay không?” Đây là sự chuyển hướng rất quan trọng. Nó không nhằm tránh né trách nhiệm của Phật giáo, mà nhằm trả lại trách nhiệm ấy cho đúng quy mô lịch sử của nó. Một xã hội lành mạnh không thể giao phó toàn bộ trách nhiệm đạo đức cho một tôn giáo. Nếu tự do, nhân phẩm, công lý, hòa bình và sự phát triển của đất nước là những giá trị chung, thì việc bảo vệ những giá trị ấy phải là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Trách nhiệm ấy thuộc về tôn giáo, nhưng cũng thuộc về trí thức, giáo dục, báo chí, văn hóa, luật pháp, cộng đồng dân sự và từng công dân trong khả năng của mình. Khi chỉ hỏi Phật giáo đã làm gì, mà không hỏi xã hội đã làm gì, giới trí thức đã làm gì, truyền thông đã làm gì, giáo dục đã làm gì, các cộng đồng dân sự khác đã làm gì, thì chính câu hỏi ấy đã vô tình giới hạn bài học của năm 1963.
Ở đây cũng cần tránh một ngộ nhận khác, tinh vi hơn nhưng rất dễ xuất hiện trong các tranh luận chính trị. Có người có thể suy diễn rằng nếu năm 1963 Phật giáo phản ứng mạnh mẽ như vậy đối với chính quyền Việt Nam Cộng Hòa, trong khi sau năm 1975 không xuất hiện một phong trào Phật giáo tương tự trước sự kiểm soát tôn giáo của nhà nước cộng sản, thì phải chăng điều đó có nghĩa chính quyền trước 1975 tệ hại hơn chế độ sau 1975? Đây là một kết luận không thể rút ra từ lịch sử. Cường độ của một phong trào phản kháng không phải là thước đo duy nhất, càng không phải là thước đo tuyệt đối, để đánh giá mức độ áp bức của một chế độ. Lịch sử thế giới cho thấy có những chế độ rất hà khắc nhưng gần như triệt tiêu được mọi khả năng phản kháng công khai trong nhiều thập niên; ngược lại, có những xã hội vẫn còn tồn tại một số không gian công cộng, truyền thông, liên kết xã hội và áp lực quốc tế khiến các phong trào phản kháng có điều kiện hình thành và lan tỏa. Vì vậy, sự hiện diện của một phong trào không tự động chứng minh rằng chế độ ấy tệ hại hơn mọi chế độ không có phong trào tương tự; cũng như sự vắng mặt của phản kháng công khai không thể được hiểu là bằng chứng của tự do hay đồng thuận.
Nói cách khác, không thể dùng năm 1963 như một đơn vị đo lường để lập bảng so sánh hơn thua giữa các chế độ chính trị. Đó không phải là phương pháp lịch sử nghiêm túc. Một phong trào xã hội chỉ xuất hiện khi nhiều điều kiện cùng hội tụ bao gồm mức độ bất mãn, khả năng tổ chức, mạng lưới liên kết, không gian truyền thông, uy tín lãnh đạo tinh thần, tương quan quốc tế, sự tồn tại của những thiết chế trung gian và khả năng xã hội hóa nỗi đau thành một vấn đề công cộng. Năm 1963 hội đủ nhiều điều kiện như vậy. Sau năm 1975, cấu trúc quyền lực, khả năng kiểm soát xã hội, hệ thống truyền thông, tính độc lập của các thiết chế tôn giáo, không gian công cộng và điều kiện tổ chức quần chúng đã thay đổi căn bản. So sánh hai thời kỳ mà bỏ qua sự khác biệt về cấu trúc ấy là một sự so sánh sai nền tảng. Lịch sử không vận hành theo công thức giản đơn rằng nơi nào đau khổ hơn thì nơi đó tất yếu có phong trào mạnh hơn. Nhiều khi chính nơi bị kiểm soát nghiêm ngặt hơn lại là nơi khó phát sinh phản kháng công khai hơn. Do đó, việc Phật giáo năm 1963 có thể trở thành trung tâm của một phong trào xã hội không làm cho chính quyền đương thời tự động “tệ hơn” mọi chế độ khác; điều này chỉ cho thấy trong bối cảnh ấy, xã hội còn có những điều kiện nhất định để lương tri công cộng kết tinh thành hành động lịch sử.
Từ góc độ Phật học, điều cần suy ngẫm cũng không phải là biến năm 1963 thành một khí cụ để lên án phe này hay biện hộ cho phe kia. Nếu làm như vậy, chnúg ta sẽ thu nhỏ một biến cố mang tầm vóc đạo lý và nhân bản thành một luận cứ chính trị nhất thời. Ngọn lửa của Bồ-tát Thích Quảng Đức không sống mãi trong lương tri nhân loại chỉ vì chống lại một chính quyền cụ thể. Nếu chỉ có vậy, ngọn lửa ấy đã bị chôn vùi trong những tranh chấp của thời cuộc. Điều khiến ngọn lửa ấy vượt thời gian là vì đã biểu hiện một năng lực đạo đức hiếm có, nghĩa là khả năng dùng sự hy sinh của chính mình để đánh thức người khác mà không gieo hận thù; khả năng phản kháng bất công mà vẫn giữ được tâm từ; khả năng biến thân mạng hữu hạn thành một biểu tượng vô hạn của vô úy, bất bạo động và từ bi. Đây chính là điểm làm cho sự kiện 1963 vượt khỏi khung chính trị thông thường để đi vào lịch sử đạo đức của nhân loại.
Cho nên, tưởng niệm năm 1963 không nên chỉ là tưởng niệm một ngọn lửa, cũng không nên chỉ là dịp để tái lập những phán quyết chính trị cũ. Tưởng niệm đúng nghĩa là phục hồi toàn bộ chiều sâu của biến cố đồng nghĩa phục hồi vai trò trung tâm của Phật giáo, phục hồi ký ức về những vị đã tự thiêu và hy sinh, phục hồi sự hiện diện của tăng ni, Phật tử, sinh viên, học sinh, trí thức, báo giới và quần chúng, đồng thời phục hồi câu hỏi lớn hơn mà lịch sử để lại đó là một xã hội cần những điều kiện nào để lương tri tập thể có thể cất tiếng nói khi đối diện với khổ đau và bất công? Câu hỏi ấy không dành cho Phật giáo. Nó dành cho toàn thể xã hội Việt Nam ngày nay. Nó không chỉ thuộc về năm 1963. Nó vẫn còn nguyên giá trị đối với mọi thời đại.
Di sản sâu xa nhất của Pháp nạn 1963, vì vậy, không phải là một mô hình đấu tranh có thể sao chép nguyên xi cho mọi giai đoạn lịch sử. Lịch sử không bao giờ lặp lại bằng cùng một hình thức. Di sản ấy là một chuẩn mực đạo đức khi quyền sống tinh thần bị tổn thương, khi nhân phẩm bị xúc phạm, khi đối thoại bị bế tắc, khi bạo lực có nguy cơ thay thế lương tri, thì một cộng đồng vẫn có thể tìm thấy trong truyền thống tâm linh của mình một nguồn năng lượng bất bạo động để đánh thức xã hội. Nhưng nguồn năng lượng ấy chỉ trở thành sức mạnh lịch sử khi nó không bị cô lập trong phạm vi tôn giáo, mà được xã hội tiếp nhận như một tiếng nói chung của phẩm giá con người.
Chính vì thế, khi nhìn lại Bồ-tát Thích Quảng Đức, chúng ta không những thấy một vị cao tăng tự thiêu. Chúng ta thấy một điểm sáng nơi tâm linh và lịch sử gặp nhau. Khi nhìn lại những cuộc vị pháp thiêu thân tiếp nối, chúng ta không chỉ thấy những xác thân bị lửa thiêu đốt, mà thấy những lời nguyện được gửi vào ký ức dân tộc. Và khi nhìn lại phong trào Phật giáo 1963, chúng ta không hời hợt chỉ để thấy một cuộc khủng hoảng tôn giáo. Ở đó là cả một thời điểm hiếm hoi mà xã hội Việt Nam, trong đau đớn và bất an, vẫn còn có thể gặp nhau ở một mẫu số đạo đức chung.
Đó là điều làm cho năm 1963 vẫn còn sống động.
Bởi không phải vì lịch sử ấy giúp ta kết án một chế độ để miễn trách một chế độ khác. Không phải vì ngọn lửa ấy cho phép ta biến Phật giáo thành chủ thể gánh thay toàn bộ trách nhiệm xã hội. Càng không phải vì biến cố ấy có thể được dùng như một thước đo đơn giản để so sánh mọi thời kỳ chính trị của Việt Nam. Năm 1963 còn nguyên ý nghĩa sâu sắc vì vẫn nhắc chúng ta rằng trong những giờ phút đen tối nhất, một dân tộc chỉ có thể đứng dậy khi lương tri tôn giáo và lương tri xã hội còn nhận ra nhau, khi nỗi đau riêng của một cộng đồng được chuyển hóa thành câu hỏi chung của cả xã hội, và khi sự hy sinh của một con người không bị tiêu thụ như một biểu tượng đơn độc, mà được hiểu như lời mời gọi toàn thể cộng đồng cùng chịu trách nhiệm trước lịch sử.
Bấy giờ, điều cần nhận thức trong những mùa tưởng niệm hôm nay chính ở nơi ngọn lửa của Bồ-tát Thích Quảng Đức không cháy lẻ loi một mình, và cũng không thể được hiểu một mình. Ngọn lửa cháy trong lòng Phật giáo, nhưng soi vào lương tri dân tộc. Khởi đi từ một nỗi đau tôn giáo, nhưng mở ra một câu hỏi cho toàn xã hội. Ngọn lửa ấy thuộc về năm 1963, nhưng vẫn tiếp tục chất vấn mọi thế hệ hôm nay rằng, chúng ta có còn đủ can đảm, đủ trí tuệ và đủ trách nhiệm để biến những khổ đau riêng rẽ thành một lương tri chung nữa hay không?
Đó mới là chiều sâu lịch sử của Pháp nạn 1963. Và đó cũng là lý do khiến ngọn lửa ấy, sau hơn sáu mươi năm, vẫn còn thiêng trong ký ức Việt Nam và trong lương tri nhân loại.
Nam Mô Vị Pháp Thiêu Thân Bồ-tát Thích Quảng Đức Ma-ha-tát, cùng tất cả những người đã vị pháp vong thân, để từ một ngọn lửa làm sáng lên lương tri của một dân tộc và đánh động lương tri của thế giới.
Phật lịch 2570 – Am Mây Trắng, đầu hạ năm Giáp Thìn
Ngày vía Bồ Tát Quảng Đức vị pháp thiêu thân (20/4 AL)
LÔI AM
_______________________
* “Lửa thiêng soi toàn thế giới…” — Phạm Duy, Việt Nam Việt Nam (1964).