Uyên Nguyên: Cung Tích Biền, Người Vừa Ra Khỏi Phòng Đợi Lịch Sử

Kính tiễn nhà văn Cung Tích Biền

Đến một ngày, người khách già đứng dậy rời khỏi phòng đợi của lịch sử[1].

Ngoài song gió mùa đi rất chậm. Một chút nắng Quảng Nam còn vướng lại đâu đó trên triền cát cũ. Một chuyến tàu từ ngoại ô Dĩ An đã mất hút hơn nửa thế kỷ, chỉ nghe tiếng bánh sắt nghiến qua linh hồn. Ông ngồi đó đã lâu lắm. Qua một thời lửa binh. Qua đôi bờ huynh đệ. Qua những cuộc đổi ngôi chính tà, những tấm bản đồ thay màu, những nấm mồ hoang không địa chỉ, những người anh cùng một mẹ nhưng lịch sử buộc đứng về hai phía. Đến cuối cùng, sử lịch vẫn là một trường phong vũ. Còn con người cũng chỉ như một hạt bụi ngang qua.

Ông từng thắp sáng nỗi buồn[2], từng bước tới cõi ngoài[3], từng qua sông[4], từng bắt những con quỷ hiện hình giữa nhân gian, rồi nhìn thấy một xứ động vật[5] ngay trong cõi người; nhưng phía sau những nghịch dị, u minh và tiếng cười có vị sắt ấy, hình như vẫn còn một người đàn ông giữ nguyên phong cốt cựu thời, ngồi im dưới mái chiều, nghe nhạc điệu của bầy ong[6], ngửi mùi của gió mùa[7] và tin rằng đâu đó vẫn có một cô Mơ Bay[8] đủ nhẹ để thoát khỏi sức nặng của trần gian.

Văn chương Ông lạnh nhưng không tuyệt tình. Cay, mà chưa tuyệt nghĩa. Chữ nghĩa tưởng đã hóa xương, chạm vào lại nghe máu ấm bên trong. Bởi Ông hiểu quá rõ một điều là lịch sử khi đi qua đời sống chúng ta thường không đi bằng đôi chân. Nó đi bằng những đường dao. Vết thương khép miệng, thời gian mọc cỏ, nhưng dưới tầng xanh đó vẫn còn những mảnh đạn bom ký ức. Bởi thế, chữ của Cung Tích Biền nhiều khi giống một mảnh gương vỡ soi khuôn mặt mà hiện ra cả một thời chiến tranh. Kể một phận người nhưng nghe phía sau là muôn tiếng thất thanh của thế kỷ.

Có những năm, Ông tự khoác lên mình chiếc áo Lặng Thinh[9]. Nhưng lặng thinh ấy không phải không nói. Nó là tiếng chuông bị úp ngược trong lòng đất. Đến khi chữ trở lại, mỗi tiếng ngân của nó đều mang theo bụi tro của một thời lưu lạc. Thế nhân có thể hiểu lầm một con người; lịch sử có thể chậm trễ với một đời người; riêng chữ nghĩa, nếu đủ thật, rồi sẽ tự tìm đường về với phẩm vị của nó.

Nay Ông đã bước ra khỏi phòng đợi.

Ngoài kia chắc đã không còn biên giới. Không còn bên này, bên nọ. Không còn những tờ khai lý lịch, những bản án của thời thế, những câu hỏi chưa ai trả lời về nơi xương cốt người thân nằm xuống. Chỉ còn một bến nước xa xăm. Một vầng nguyệt cổ. Một con đò không hỏi khách từ phương nào đến.

Giang nguyệt vô ngôn.
Cố sơn hà xứ.
Nhất phiến văn tâm,
thiên thu bất mộ.

Trăng sông không nói. Núi cũ biết nơi đâu. Chỉ một tấm lòng gửi lại trong văn tự, đã đủ để tháng năm không thể làm hoang phế.

Bấy giờ, Ngoại Ô Dĩ An[10] trả lại cho buổi chiều một linh hồn. Cõi Ngoài mở cửa. Mơ Bay đã bay. Con sông năm ấy, người cũng đã qua rồi.

Chỉ còn trên trang giấy một dấu chấm rất nhỏ.

Buồn!

Lạnh!

Và sáng giữa thiên thu…

Bolsa, Chốn Bụi – 10.09.2026

UYÊN NGUYÊN

_______________________

[1] Cung Tích Biền, Đành Lòng Sống Trong Phòng Đợi Của Lịch Sử, tập hợp các cuộc đối thoại/phỏng vấn do Lý Đợi, Đặng Thơ Thơ, Mặc Lâm và các tác giả thực hiện, Nxb. Giấy Vụn; tái giới thiệu và ra mắt tại California, 2021.
[2] “Thắp sáng nỗi buồn”, Trí Dũng, Sài Gòn, 1969 — một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông trước 1975.
[3] Cõi Ngoài, tập truyện của Cung Tích Biền, Kỷ Nguyên, Sài Gòn, 1970. “Cõi ngoài” về sau gần như trở thành một ẩn dụ cho chính tư thế tinh thần của nhà văn: ra ngoài những định kiến và hệ quy chiếu sẵn có để nhìn lại lịch sử, con người và chính mình từ miền cô tịch của tự do nội tâm. Trong một cuộc đối thoại, ông cũng từng nói: “Bao năm nay anh đã Ra Ngoài.”
[4] Qua Sông, truyện ngắn Cung Tích Biền viết sau khi trở lại văn chương cuối thập niên 1980, công bố khoảng 1991 và sau in trong Thằng Bắt Quỷ (Tân Thư, California, 1993). “Qua sông” trong thế giới ông không thuần là một cuộc thiên di, mà là cuộc vượt thoát khỏi một bờ lịch sử đã tan vỡ để đi tìm sự sống, căn cước và một bờ quê đã thành ký ức.
[5] Xứ Động Vật — tập “tân truyện” của Cung Tích Biền, Nhân Ảnh xuất bản tại California năm 2018. Tác phẩm gồm sáu thiên truyện, vận dụng mạnh thủ pháp nghịch dị, ngụ ngôn và phản cấu trúc để nhìn vào đời sống hậu chiến, nơi con người bị đẩy đến những giới hạn méo mó của nhân tính và lịch sử. Chính Cung Tích Biền gọi đó là một “xứ sở Toàn-Chuồng” — một hình ảnh cực đoan nhưng nhất quán với nỗi phẫn uất và cái nhìn nhân bản, cay đắng trong văn chương ông.
[6] Nhạc Điệu Của Bầy Ong — tập truyện của Cung Tích Biền, Thao Thao, California, 2021. Nhan đề gợi một thế giới tưởng nhỏ bé mà ám ảnh: những phận người cùng phát ra một thứ âm thanh âm thầm, dai dẳng của ký ức, chiến tranh, ly tán và huyết thống. Trong tập này, những truyện như “Anh Em Cùng Một Mẹ” tiếp tục trở lại với vết cắt huynh đệ và hậu chấn của lịch sử — một mô-típ căn cốt trong văn chương Cung Tích Biền.
[7] Mùi của Gió Mùa — truyện ngắn của Cung Tích Biền, viết tại Vườn Cây Cau, 2006, đăng trên Da Màu ngày 21.3.2008; về sau được dùng làm nhan đề cho một tập truyện do Tạp chí Ngôn Ngữ ấn hành năm 2023. Tác phẩm nhìn vào đời sống hậu chiến bằng giọng văn lạnh, nghịch dị và nhiều ẩn dụ, nơi ký ức, bạo lực và “hệ thống” vẫn để lại một thứ mùi không dễ tan trong gió thời gian.
[8] “Mơ Bay” gợi từ Mùa Xuân Cô Mơ Bay, truyện ngắn — và về sau là nhan đề một tập truyện — của Cung Tích Biền. Nhân vật Mơ Bay mang một ám ảnh gần như siêu hình về bay, thoát và “Ra Ngoài”: thoát khỏi một thế giới thương tích, khỏi những giới hạn nặng nề của đời sống để tìm một cõi tự do mà đôi cánh trước hết phải mọc từ tâm thức. Trong truyện, Mơ Bay tin rằng con người có thể “biến thành con chim” như một ân sủng của tự do.
[9]Lặng Thinh” là chữ của chính Cung Tích Biền. Trong thư riêng gửi Lý Đợi, khi hoàn tất cuộc đối thoại đăng trên talawas ngày 1.2.2007, ông viết rằng mình đã nhiều năm “Ra Ngoài”, sống gần như vắng bóng, ít tâm sự, chịu nhiều ngộ nhận mà “không bao giờ cải chính”, rồi kết bằng câu: “Mặc áo Lặng Thinh.”
[10] “Ngoại Ô Dĩ An” gợi từ Ngoại Ô, Dĩ An và Linh Hồn Tôi, viết năm 1965 và đăng trên Nghệ Thuật tháng 3.1966 — lần đầu tiên bút hiệu Cung Tích Biền xuất hiện. Truyện mang cái buồn lạnh của một ngoại ô Đà Nẵng giữa chiến tranh, nơi thân phận con người, tuổi trẻ và linh hồn bị quăng vào những xô lệch đầu tiên của thời cuộc. Về sau, nhìn lại, chính nhan đề ấy gần như đã báo trước toàn bộ khí hậu văn chương Cung Tích Biền: một “ngoại ô” của lịch sử, một linh hồn đứng bên lề mà nhìn rất sâu vào trung tâm bi kịch con người.

Bình luận về bài viết này

Trang web này sử dụng Akismet để lọc thư rác. Tìm hiểu cách xử lý bình luận của bạn.