Nhân nghe các lời phát biểu nhân
50 NĂM NGÀY GIỖ Thi Sĩ VŨ HOÀNG CHƯƠNG (1915-1976),
do Việt Báo, tổ chức
Tác phẩm thường làm nên danh phận của người cầm bút, nhưng thời thế, trong những khúc quanh nghiệt ngã nhất, lại tìm xem phía sau danh phận ấy còn lại một nhân cách như thế nào. Danh vị có thể mất, sách có thể bị đốt, một tiếng nói có thể bị đẩy ra ngoài quảng trường của thời cuộc. Nhưng chính lúc này, phần khó thấy nhất của văn chương mới hiện ra. Điều mà cổ nhân gọi là khí, là tiết, là tâm. Xa hơn, là một thứ đạo thống tinh thần đã âm thầm truyền dẫn qua nhiều thế hệ văn hóa Việt Nam.
Đọc Vũ Hoàng Chương từ chiều sâu ấy, chẳng thấm vào đâu nếu chỉ nhìn ông như một thi sĩ tài hoa bị lịch sử bạc đãi, càng chưa đủ nếu giới hạn đời ông vào một cuộc đối đầu giữa văn nghệ và quyền lực. Bi kịch lịch sử là có thật ông bị bắt năm 1976, bị giam tại Chí Hòa, bệnh nặng và được đưa về nhà một thời gian ngắn trước khi qua đời ngày 6 tháng 9 năm nào. Những tư liệu hiện còn về những tháng cuối đời phần nhiều đi qua hồi ức của bằng hữu và người đồng thời, nên từng chi tiết về động cơ bắt giữ hay hoàn cảnh trong tù cần được đọc với sự thận trọng của sử học. Nhưng ngay cả khi gác sang một bên mọi phán quyết chính trị, vẫn còn một câu hỏi lớn hơn đó là, điều gì khiến một người làm thơ, giữa lúc lịch sử muốn định nghĩa con người bằng lập trường và căn cước, vẫn có thể giữ lấy một phần tâm thức mà quyền lực bên ngoài khó chạm tới?
Bấy giờ, trong truyền thống Đông phương, vai trò người cầm bút vốn không thuần túy là một người sản xuất văn chương. Đằng sau chữ văn còn có chữ đạo, đằng sau tài còn có tâm, đằng sau mỹ cảm còn có một quan niệm về cách con người đứng giữa trời đất. Nho gia để lại khí tiết của kẻ sĩ. Đạo gia mở một khoảng trời cho tinh thần tiêu dao, giúp con người không tuyệt đối hóa những thành bại nhất thời. Còn Phật học đưa cái nhìn đi sâu hơn nữa vào vô thường, khổ, chấp, duyên sinh và khả năng chuyển hóa chính tâm mình. Ba dòng ấy qua nhiều thế kỷ không nằm riêng trong kinh viện. Chúng thấm vào tiếng Việt, vào gia phong, thi ca, đình, chùa, câu đối, tiếng chuông, vào cách một người thất thế tự giữ mình khi ngoại cảnh đã hết chỗ nương náu.
Bởi thế, nếu chỉ gọi Vũ Hoàng Chương là người bảo vệ “tự do tư tưởng”, chúng ta vẫn mới dùng một phạm trù khá hiện đại để đọc một tâm thức có tầng nền cổ hơn nhiều. Tự do nơi ông trước hết dường như là tự do nội giới. Mà tự do nội giới trong truyền thống phương Đông không nhất thiết mang nghĩa muốn nói gì thì nói. Sâu hơn, đó là khả năng không để ngoại vật hoàn toàn sai sử cái tâm. Được không quá mừng, mất không đến nỗi tự hủy. Đứng giữa hưng phế mà biết hưng phế chưa phải cứu cánh, ở trong lịch sử nhưng không trao toàn bộ linh hồn mình cho lịch sử. Cổ nhân gọi đó bằng nhiều cách. Đạo gia có chữ tiêu dao. Nhà Nho nói đến khí tiết. Nhà Phật nhìn sâu hơn vào vô sở trụ. Danh tự tuy khác nhau, nhưng cùng mở ra một khoảng cách giữa con người và cái đang muốn thống trị con người.
Và, Vũ Hoàng Chương đã đi một con đường rất độc đáo để tới khoảng cách ấy.
Thuở đầu là say. Men rượu trong thơ ông vừa là mỹ cảm, vừa là phản ứng của một cái tôi không tìm được chỗ an trú trong thực tại. Rồi đến mộng: Đào Nguyên, cánh bướm Trang Chu, trăng, khói, vô cùng. Nhìn bề ngoài, đó là thế giới của một thi sĩ lãng mạn muốn thoát ly cuộc đời. Nhưng đọc từ hậu cảnh tư tưởng Đông phương, say và mộng còn là dấu hiệu của một câu hỏi chưa bật thành lời đó là, thực tại mà ta đang thấy có thật là toàn bộ thực tại chăng?
Trang Chu nằm mộng thấy bướm, tỉnh dậy không biết mình là Chu mộng thành bướm hay bướm mộng thành Chu. Thiền môn nhìn thế giới bằng những phạm trù khác, nhưng cũng làm lung lay sự chắc thật của cái ngã và những gì cái ngã cố nắm giữ. Vũ Hoàng Chương đứng đâu đó giữa hai bờ ấy. Cái “say” ban đầu có thể còn là thoát ly, nhưng chính nhu cầu thoát ly đã báo trước một linh hồn không bằng lòng nhận hiện tượng làm chân thể.
Rồi ngọn lửa năm 1963 bật sáng.
Lửa từ bi quan trọng không riêng bởi giá trị lịch sử của biến cố mà bài thơ đáp ứng. Đó còn là một cuộc đảo chiều trong biểu tượng. Trước đó, thi sĩ muốn dùng men rượu, tình yêu, mộng tưởng để đưa mình ra khỏi cõi đời. Đến lúc này, ông gặp một con người không chạy khỏi cõi đời mà ngồi xuống ngay giữa cõi đời, nhận lấy khổ đau và biến chính thân mình thành một câu hỏi đặt trước lương tri nhân thế. Bài thơ được Vũ Hoàng Chương ghi là khởi viết từ 11 tháng 6 và hoàn tất ngày 15 tháng 7 năm 1963. Trong đó, ông đi đến một câu gần như tự phủ định toàn bộ kiêu hãnh của nghề thơ: trước ngọn lửa ấy, “vần điệu của thi nhân” chỉ còn như rơm rác và người làm thơ chỉ nguyện phần chữ của mình được cháy theo lời kinh.
Chỗ này quả rất đáng suy ngẫm.
Một thi sĩ lớn mà có thể hạ thơ xuống thấp như thế thì thơ lại vừa bước lên một tầng khác. Bởi từ đó, thi ca không còn lấy thi nhân làm trung tâm. Cái đẹp nhường chỗ cho cái giác; tài hoa cúi xuống trước từ bi. Đây có thể xem là một bước chuyển từ mỹ học sang đạo học.
Và nó không phải một phút xúc động đơn độc, bốc đồng. Sau Lửa từ bi là Ánh trăng đạo lý năm 1966, rồi Bút nở hoa đàm năm 1967; hệ thống tác phẩm còn lại cho thấy những hình ảnh bánh xe Diệu Pháp, luân hồi, bờ mê, Niết-bàn, hoa đàm, tiếng chuông, tâm hương… xuất hiện với mật độ khó xem là trang sức từ chương. Nếu trước kia Phật ngữ đôi lúc hòa trong lớp sương Đông phương của thi cảm, thì càng về sau Phật học càng đi vào câu hỏi căn bản của ông về khổ đau, mê lầm và con đường chuyển hóa con người. Đáng chú ý hơn, những dấu vết ấy đã có từ trước biến cố 1963; Nguyện cầu trong Rừng phong và những bài đầu thập niên 1960 cho thấy con đường này đã âm thầm mở từ trước.
Như thế, “ngọn lửa” lớn nhất trong đời Vũ Hoàng Chương có lẽ không phải ngọn lửa của một thời cuộc. Nó là ngọn lửa đốt dần những chỗ trú ẩn của bản ngã.
Từ say đến tỉnh. Từ mộng đến quán. Từ cái đẹp của một cá nhân cô độc đến nỗi khổ chung của chúng sinh. Từ tài hoa đến tâm hương. Con đường ấy chưa chắc đã hoàn tất — và cũng không nên biến một thi sĩ thành một thiền sư mà chính đời ông chưa từng tự nhận — nhưng đường hướng tinh thần thì khó phủ nhận được.
Đến đây mới thấy một góc khuất khác khi nói về người cầm bút trước quyền lực.
Giá trị của người cầm bút không nhất thiết nằm ở chỗ họ chống lại ai. Nếu lấy sự chống đối làm thước đo tối hậu, văn chương lại vô tình bị trói vào chính quyền lực mà nó muốn vượt qua. Quyền lực đổi chiều thì đối tượng chống đối cũng đổi chiều, và nhà văn vẫn bị định nghĩa bởi chính trị. Cái cao hơn vốn là không để chân lý của ngòi bút trở thành gia nhân cho bất kỳ quyền lực nào, kể cả quyền lực của đám đông, của thời thượng, của hận thù, và nguy hiểm nhất — quyền lực của chính cái ngã người viết.
Đó mới là ẩn ngữ của mọi thời đại.
Bởi “Tần” không phải lúc nào cũng mang áo Tần. “Lửa” cũng không nhất thiết phải là lửa.
Có thời sách bị thiêu bằng ngọn lửa thật, có thời sách không cần thiêu mà chỉ cần làm cho người viết tự biết điều gì được phép nghĩ. Có thời nhà văn bị cấm nói, có thời tinh vi hơn, người ta cho nói rất nhiều, miễn là mọi lời nói đều trôi theo cùng một dòng. Có thời quyền lực đứng ngoài cửa, có thời nó vào tận trong tâm, khiến người cầm bút tự kiểm duyệt trước khi đặt nét đầu tiên xuống trang giấy.
Bởi vậy, vấn đề muôn thuở của văn chương rốt cuộc không phải chỉ là ai đang cầm quyền, mà còn là ai đang nắm giữ cái tâm của người cầm bút?
Câu hỏi ấy đưa chúng ta trở lại đạo học.
Một truyền thống tinh thần không tự nhiên mà có. Không dân tộc nào sinh ra đã mặc nhiên sở hữu khí tiết, lòng từ hay tự do nội tâm. Những phẩm chất ấy là kết quả của hàng nghìn năm tích tập, từ kinh sách, gia giáo, cửa Khổng sân Trình, tiếng mõ thiền môn, những cuộc hưng phế của triều đại, những phận người từng được rồi mất, mất rồi hiểu rằng còn một thứ nếu tự mình không trao đi thì kẻ khác rất khó lấy được. Văn hóa, ở tầng sâu thẳm nhất, chính là sự huân tập ấy.
Cho nên truyền thống không phải cái bình cổ đặt trong tủ kính. Nó là tập khí hướng thượng của một cộng đồng.
Nguyễn Trãi lui về Côn Sơn vẫn nghe tiếng suối thành tiếng đàn. Nguyễn Du đi qua những cuộc bể dâu để cuối cùng hỏi trời mà thương người. Nguyễn Công Trứ giữa thăng giáng vẫn giữ một chữ ngất ngưởng. Nguyễn Khuyến quay về ao thu, tưởng như chỉ còn nước biếc lá vàng mà sau cảnh thu là cả một nhân cách đã lựa chọn cách đứng với thời thế. Mỗi người một căn cơ, một hoàn cảnh, một hệ tư tưởng. Không thể gom họ vào một khuôn, nhưng sâu lắng dưới mọi dị biệt vẫn thấp thoáng một quan niệm cổ xưa đó là lập thân có thể nhờ thế, lập tâm thì không thể.
Thi sĩ Vũ Hoàng Chương chọn thế cách của riêng ông.
Ông mang cả cái kiêu bạc của thi nhân lẫn nỗi bất an của một con người hiện đại, mang Đường thi trong nhạc điệu nhưng cũng mang cơn choáng của thế kỷ XX; biết Trang Chu mà cũng đi qua Baudelaire, biết men rượu cổ nhân mà sống giữa chiến tranh ý thức hệ hiện đại. Chính sự giao thoa ấy làm ông đáng đọc hơn một biểu tượng chính trị thuần nhất. Nếu chỉ nhìn ông như nạn nhân của năm 1976, chúng ta đã để năm 1976 che khuất gần cả một đời tinh thần. Nếu chỉ nhìn ông như “Thi bá”, chúng ta lại để hào quang văn chương che khuất một cuộc hành trình nội tâm. Và nếu chỉ nhìn Lửa từ bi như thi phẩm thời sự của năm 1963, có thể chúng ta lại bỏ qua một cuộc chuyển hóa quan trọng từ người làm thơ đứng nhìn khổ đau, đến người làm thơ quỳ xuống trước khổ đau.
Chữ quỳ ở đây không phải khuất phục. Trái lại, có những cái quỳ làm con người đứng cao hơn.
Quỳ trước chân lý để khỏi quỳ trước giả trá. Quỳ trước khổ đau của chúng sinh để khỏi quỳ trước quyền thế. Quỳ trước cái Đạo lớn hơn mình để cái tôi nhỏ bé không tự phong mình thành chân lý.
Đó cũng là nơi Phật học có thể bổ túc cho quan niệm quen thuộc về “khí tiết người cầm bút”. Khí tiết nếu chỉ có cương mà thiếu bi rất dễ hóa thành kiêu mạn, phản kháng nếu thiếu tuệ có thể chỉ đổi một sân hận này lấy một sân hận khác. Tinh thần Phật học đặt thêm một yêu cầu khó hơn đó là thấy được khổ mà không nuôi hận, thấy vô thường mà không buông xuôi, biết vô ngã mà vẫn nhận trách nhiệm. Bi mà không nhược, trí mà không lạnh, dũng mà không sân.
Đó mới là tầng sâu của ngọn lửa.
Năm tháng rồi sẽ phủ bụi lên mọi chế độ, mọi khẩu hiệu và phần lớn những cuộc tranh thắng của con người. Người thắng hôm nay mai sau cũng thành tên một niên đại. Kẻ thất thế hôm nay có khi ngày sau lại được dựng tượng. Nhưng cả tượng đài lẫn bản án đều thuộc về hữu vi. Phật học nói rất giản dị: thành, trụ, hoại, không.
Chỉ còn một tra vấn khó hơn dành cho người viết, sau khi thời đại của mình đã qua, chữ nghĩa của mình còn giữ được bao nhiêu phần nhân tính?
Nếu còn lòng thương trước khổ đau, còn sự tỉnh táo trước cuồng tín, còn khả năng nói điều mình tin là thật mà không biến chân lý thành khí giới của sân hận. Nếu giữa được–mất, vinh–nhục, thuận–nghịch vẫn giữ được một khoảng trời không bán, thì người cầm bút đã để lại nhiều giá trị hơn văn chương.
Họ để lại một chứng tích của tâm.
Nhìn từ điểm này, Vũ Hoàng Chương không còn chỉ thuộc về một biến cố, một chế độ hay một nửa thế kỷ đã qua. Ông trở thành một câu hỏi gửi gắm lại cho những người còn cầm bút hôm nay và cả mai hậu.
Rằng, khi lửa của thời đại nổi lên, chúng ta sẽ dùng chữ nghĩa để nhóm thêm lửa, hay giữ trong chữ một chút ánh sáng?
Ngoài hiên, thế sự vẫn đi. Mây cũ qua thành, nước cũ xuôi sông. Những cuộc hưng vong tưởng kinh thiên động địa rồi cũng lần lượt khuất sau một lớp bụi mỏng của thời gian. Chỉ có ngọn đèn trong tâm người là phải tự mình gìn giữ.
Đăng bất tận truyền, phi truyền hỏa dã; truyền tâm dã. Ngọn đèn truyền mãi — điều được truyền, rốt cuộc, đâu phải lửa.
Mà là tâm.
Yuma, AZ ngày 21.09.2026
UYÊN NGUYÊN
__________________________
* “Hoa đàm” là cách gọi rút gọn của ưu-đàm-bát-la (Sanskrit: udumbara; Pāli: udumbara), loài hoa trong văn học Phật giáo thường tượng trưng cho sự xuất hiện cực kỳ hy hữu của Đức Phật hoặc một bậc thánh nhân. Trong nhan đề Bút nở hoa đàm, Vũ Hoàng Chương chuyển hóa điển tượng ấy thành một ẩn dụ thi ca: ngòi bút, khi được khai mở bởi đạo tâm, có thể kết tinh thành thứ hoa tinh thần hiếm quý. Tác phẩm xuất bản năm 1967, gồm 51 bài thơ.